Worksheetstrò chơi kiểm tra tính từ
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
bận rộn
a)
いい
b)
いそがしい
c)
たのしい
d)
むずかしい
2.
やさしい
a)
dễ dàng
b)
rẻ
c)
rộng
d)
nguội
3.
はやい
a)
bận rộn
b)
gần
c)
nhanh
d)
chậm
4.
vui vẻ
a)
たのしい
b)
やすい
c)
すくない
d)
ふとい
5.
いい / よい
a)
lạnh
b)
ngon
c)
dở
d)
tốt
6.
gần gũi, thân thiện
a)
やさしい
b)
つめたい
c)
しんせつ
d)
きたない
7.
とおい
a)
nhẹ
b)
gần
c)
nặng
d)
xa
8.
thú vị
a)
おもしろい
b)
たのしい
c)
さむい
d)
きたない
9.
tối tăm
a)
かるい
b)
あかるい
c)
くらい
d)
おもい
10.
ちいさい
a)
chật
b)
nhiều
c)
nhỏ
d)
lớn
11.
rẻ
a)
やすい
b)
あかるい
c)
たかい
d)
やさしい
12.
たかい
a)
dễ thương
b)
mềm
c)
cứng
d)
cao
13.
dễ thương
a)
かわいい
b)
はやい
c)
おいしい
d)
ずるい
14.
おいしい
a)
nhanh
b)
nguy hiểm
c)
ngon
d)
dở
15.
bẩn
a)
くらい
b)
やさしい
c)
とおい
d)
きたない
16.
ふとい
a)
chậm
b)
béo
c)
nhanh
d)
gầy
17.
nặng
a)
さむい
b)
おもい
c)
かるい
d)
おいしい
18.
おそい
a)
chậm
b)
dễ dàng
c)
nóng
d)
ít
19.
dài
a)
あかい
b)
いたい
c)
ながい
d)
あたらしい
20.
すずしい
a)
nóng
b)
ấm
c)
lạnh
d)
mát mẻ
21.
thấp
a)
ちさい
b)
かたい
c)
たかい
d)
ひくい
22.
べんり
a)
tiện lơi
b)
chắc
c)
to lớn
d)
khó chịu
23.
rảnh
a)
ゆうめい
b)
べんり
c)
ひま
d)
おおきい
24.
げんき
a)
ổn
b)
rảnh dỗi
c)
khoẻ mạnh
d)
ốm yếu
25.
thích
a)
へた
b)
きらい
c)
じょうず
d)
すき
26.
じょうず
a)
giỏi
b)
nổi tiếng
c)
thấp
d)
dở
27.
náo nhiệt
a)
だいじょうぶ
b)
にぎやか
c)
やすい
d)
ひま
28.
ゆうめい
a)
khó chịu
b)
to lớn
c)
chắc
d)
nổi tiếng
29.
giấc mơ
a)
ゆめ
b)
ゆうめ
c)
ゆうめい
d)
ゆめい
30.
だいきらい
a)
cực ghét
b)
ghét
c)
thích
d)
cực thích
31.
quan trọng
a)
たいせつ
b)
しずか
c)
きれい
d)
あんしん
32.
しずか
a)
yên tĩnh
b)
yên tâm
c)
an toàn
d)
náo nhiệt
100 %
