WorksheetsLes couleurs - French
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
màu đen (masc)
(a)
2.
đen cho nữ
(a)
3.
trắng cho nam
(a)
4.
trắng cho nữ
(a)
5.
đỏ như màu son A12~
(a)
6.
vàng khè
(a)
7.
màu cam mượn trái cam gọi tên nên giới nam nữ 0 đổi
(a)
8.
hường nam tín
(a)
9.
nâu cho nam
(a)
10.
nâu cho nữ
(a)
11.
màu nâu hạt dẻ mượn chái hạt dẻ gọi tên nên giới nam nữ như nhau
(a)
12.
áo sơ mi màu gi của pa
(a)
13.
cũng là màu gi mà cho mẹ
(a)
14.
tím mộng mơ cho nam
(a)
15.
tím cho nữ
(a)
16.
xanh bỉn Tloz
(a)
17.
xanh bỉn Quành
(a)
18.
xanh lá cây cho Tloz
(a)
19.
xanh lá cây cho Quành
(a)
20.
màu nhạt nhẽo
(a)
21.
màu đậm như chos
(a)
100 %
