Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOEIC PART 1
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Plant
a)
Kế hoạch
b)
Nhà máy
c)
Hồ sơ
2.
Hold
a)
Đặt, để
b)
Cầm, giữ, tổ chức
c)
Bước xuống
3.
Mang vác
a)
Operate
b)
Put on
c)
Carry
4.
Reach
a)
Liên lạc
b)
Tìm kiếm
c)
Nghiên cứu
5.
"Tủ" tiếng Anh là gì?
(a)
6.
Lie
a)
Nhìn, liếc
b)
Nằm, nói dối
c)
Nghe
7.
Sign
a)
Chữ ký
b)
Biển hiệu
c)
Bản đồ
8.
Vehicle
a)
Đi lại
b)
Xe cộ
c)
Mang theo
9.
Display case
a)
Hộp quà
b)
Bình hoa
c)
Tủ trưng bày
10.
Decorations
a)
Nâng cấp
b)
Đồ trang trí
c)
Phần quà
11.
Xếp chồng lên
(a)
12.
Nội thất
a)
Bookshelf
b)
Cabinet
c)
Furniture
13.
Trái nghĩa với "Push" (Đẩy) là gì?
(a)
14.
Fold
a)
Hồ sơ
b)
Gấp, gập
c)
Cầm, nắm
15.
Arrange
a)
Vận chuyển
b)
thuyết trình
c)
sắp xếp
Reset
