Worksheetsunit 12
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
defeat another person
(a)
2.
punish
(a)
3.
make s.o leave a game
(a)
4.
pham loi
(a)
5.
same scores
(a)
6.
trên
(a)
7.
đánh đầu
(a)
8.
cột dọc
(a)
9.
xà ngang
(a)
10.
home team
(a)
11.
sprint for
(a)
12.
throw :ném
(a)
13.
hậu vệ
(a)
14.
gây cản trở
(a)
15.
sự tấn công của đối thủ
(a)
16.
phạm lỗi nghiêm trọng
(a)
17.
phạm lỗi cá nhân
(a)
18.
giữ
(a)
19.
ném
(a)
20.
ném bóng
(a)
21.
hai hiệp phụ
(a)
22.
trọng tài
(a)
23.
chèo thuyền
(a)
24.
lặn có bình khí
(a)
25.
bơi nghệ thuật
(a)
100 %
