wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

What are these?

a)

These are pants

b)

These are gloves

c)

This is glove

d)

Those are glove

2.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

3.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

4.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

5.

BOOTS

a)

bít tất

b)

giày cao cổ

6.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

7.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

8.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

9.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

10.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

11.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

12.
a)

scarf

b)

hat

c)

tights

d)

gloves

13.
a)

boots

b)

trainers

c)

trousers

d)

slippers

14.

What is this ?

a)

This is a jacket.

b)

This is a table.

c)

This is a man.

d)

He is sad.

15.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

16.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
17.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

18.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
19.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh cho tranh

(a)  

20.

Chọn từ tương ứng với tranh

a)
b)
c)
d)
21.

Viết từ Tiếng Anh đúng cho tranh

(a)  

22.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
23.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
24.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

25.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

26.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

27.

Which things are blue colour?

a)
b)
c)
d)
28.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
29.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

30.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue

31.

What is colors

a)

red

b)

green

c)

black

d)

yellow

32.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

33.

a)

Red

b)

Orange

c)

Brown

d)

Pink

34.

a)

Green

b)

Orange

c)

Brown

d)

Gray

35.

a)

Pink

b)

Purple

c)

Blue

d)

Red

36.

a)

Brown

b)

Black

c)

White

d)

Blue

37.

a)

Brown

b)

Black

c)

Gray

d)

Green

38.

Trái chuối màu gì ?

a)

màu hồng

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu đen

39.

Cái nón màu gì?

a)

màu hồng

b)

màu xanh lá cây

c)

màu đỏ

d)

màu xám

40.

Cái bóp màu gì ?

a)

màu đỏ

b)

màu vàng

c)

màu đen

d)

màu trắng

41.

What color is it?

a)

red

b)

brown

c)

orange

d)

black

42.

What color is it?

a)

green

b)

black

c)

pink

d)

yellow

43.

What color is it?

a)

white

b)

yellow

c)

black

d)

blue

44.

What color is it?

a)

yellow

b)

black

c)

red

d)

orange

45.

Which one is 6?

a)
b)
c)
46.

How many apples in the picture?

a)

9

b)

6

c)

4

d)

2

47.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

48.

?

a)

Dres

b)

Dress

c)

Skirt

49.

?

a)

shirt

b)

T-shirt

50.

What are these?

a)

These are pants

b)

These are gloves

c)

This is glove

d)

Those are glove

51.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

52.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

53.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

54.

BOOTS

a)

bít tất

b)

giày cao cổ

55.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

56.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

57.

SCARFT

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

58.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

59.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

60.

What is this ?

a)

This is a jacket.

b)

This is a table.

c)

This is a man.

d)

He is sad.

61.
2.T shirt
a)
Áo phông
b)
Khăn quàng
62.

Quần váy

a)

scirt

b)

skirt

c)

dress

d)

short

63.
14. Clothes
a)
Quần áo
b)
Quần đùi
64.
1.Shirt
a)
Quần áo
b)
Áo sơ mi
65.
2.T shirt
a)
Áo phông
b)
Khăn quàng
66.
3.Jeans
a)
Quần bò
b)
Áo phông
67.
4.Suit
a)
Bộ com- lê
b)
Quần
68.
5.Jacket
a)
Áo khoác
b)
Chân váy
69.
6.Pants
a)
Áo khoác
b)
Quần
70.
7.Skirt
a)
Chân váy
b)
Áo cánh
71.
8.Shorts
a)
Khăn quàng
b)
Quần đùi
72.
9.Sneaker
a)
Khăn quàng
b)
Quần đùi
c)
Áo cánh
d)
Giày thể thao
73.
10.Scarf
a)
Khăn quàng
b)
Bộ quần áo ngủ
74.
11.Blouse
a)
Áo cánh
b)
Khăn quàng
c)
Quần đùi
75.
12.Dress
a)
Váy
b)
Áo cánh
76.
13.Pajamas
a)
Bộ quần áo ngủ
b)
Bộ com- lê
77.

Tháng 8 tiếng anh là gì?

a)

January

b)

March

c)

August

d)

September

78.

Tháng 3 tiếng anh là gì?

a)

April

b)

June

c)

July

d)

March

79.

Mùa đông tiếng anh là gì?

a)

Spring

b)

Winter

c)

Summer

d)

Autumn

80.

Tháng 9 tiếng anh là gì?

a)

December

b)

October

c)

August

d)

September

81.

Tháng 2 tiếng anh là gì?

a)

January

b)

February

c)

Fall

d)

Summer

82.

Mùa thu tiếng anh là gì?

a)

Summer

b)

Fall

c)

Autumn

d)

Spring

83.

Tháng 11 tiếng anh là gì?

a)

Noel

b)

Never

c)

None

d)

November

84.

Tháng 1 tiếng anh là gì?

a)

February

b)

January

c)

Jeans

d)

July

85.

Tháng 7 tiếng anh là gì?

a)

June

b)

Juny

c)

Junely

d)

July

86.

Tháng 4 tiếng anh là gì?

a)

August

b)

Autumn

c)

April

d)

Apple

87.

Tháng 12 tiếng anh là gì?

a)

Decide

b)

Dessert

c)

Deny

d)

December

88.

Tháng 6 tiếng anh là gì?

a)

July

b)

June

c)

January

d)

Job

89.

Tháng 10 tiếng anh là gì?

a)

October

b)

Octopus

c)

Open

d)

Onion

90.

Mùa hè tiếng anh là gì?

a)

Spring

b)

Summer

c)

Suprise

d)

Sunshine

91.

Tháng 5 tiếng anh là gì?

a)

Many

b)

Much

c)

May

d)

Match

92.

What is this?

a)

School

b)

Swimming pool

c)

Stadium

d)

Stay

93.

mùa xuân: (a)  

94.

mùa đông: (a)  

95.

mùa: (a)  

96.

mùa hạ: (a)  

97.

mùa thu: (a)  

98.

Chọn từ tiếng Việt phù hợp với từ

Cold (n) = ?

a)

Nóng

b)

Lạnh

99.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với từ

Nóng

a)

Winter

b)

Cold

c)

Hot

d)

Summer

100.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

Ấm áp =...

a)

warm

b)

hot

c)

cool

d)

cold

101.

Chọn từ tiếng Anh phù hợp với câu

Mát mẻ=.. ?

a)

Fall

b)

Winter

c)

hot

d)

cool

102.

Điền chữ còn thiếu

Fa..l

(a)  

103.

chọn từ phù hợp với bức tranh:

a)

spring

b)

summer

c)

autumn

d)

winter

104.

chọn từ phù hợp với bức tranh:

a)

spring

b)

summer

c)

autumn

d)

winter

105.

chọn từ phù hợp với bức tranh:

a)

spring

b)

summer

c)

autumn

d)

winter

106.

chọn từ phù hợp với bức tranh:

a)

spring

b)

summer

c)

autumn

d)

winter

107.

How many seasons are there in the years?

( có bao nhiêu mùa trong năm?)

a)

three

b)

four

c)

two

d)

one

108.

Which number is between ten and twelve?

Số nào năm giữa 10 và 12?

a)

20 - Twenty

b)

17 - Seventeen

c)

3 - Three

d)

11 - Eleven

109.

How do we write the following number: 15?

Số 15 được đọc như thế nào?

a)

Twenty

b)

Nineteen

c)

Eleven

d)

Fifteen

110.

Which pair is incorrect?

Cặp nào không đúng trong những cặp sau?

a)

12-twelve

b)

18-fifteen

c)

17-seventeen

d)

20-twenty

111.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

6 - Six

b)

5 - Five

c)

8 - Eight

d)

7 - Seven

112.

How may ducks are in the picture?

Có bao nhiêu chú vịt?

a)

10 - Ten

b)

15 - Fifteen

c)

20 - Twenty

d)

12 - Twelve

113.

How may apples are in the picture?

Có bao nhiêu quả táo?

a)

12 - Twelve

b)

20 - Twenty

c)

18 - Eighteen

d)

10 - Ten

114.

How may hearts are in the picture?

Có bao nhiêu trái tim?

a)

12 - Twelve

b)

10 - Ten

c)

20 - Twenty

d)

18 - Eighteen

115.

The number form of "fourteen" is (a)   .

Fourteen là số mấy?

116.

The number form of "eleven" is (a)   .

Eleven là số mấy?

117.

The number 13 is spelled as _____.

Số 13 được đọc như thế nào?

a)

thirteen

b)

fifteen

118.

What's the missing number in this sequence?

7, 8, __, 10

Số nào đang bị thiếu?

a)

six

b)

nine

c)

eight

d)

eleven

119.

What's the missing number in this sequence?

11, 12, __, 14

Số nào đang bị thiếu?

a)

thirteen

b)

three ten

c)

three

120.

What's the missing number in this sequence?

20, 19, __, 17, 16, 15

Số nào đang bị thiếu?

a)

nineteen

b)

eighteen

c)

seventeen

d)

sixteen

121.

What is this number?

Đây là số mấy?

a)

Seventeen

b)

Eighteen

c)

Nineteen

d)

Sixteen

122.

What number comes after twelve?

Số nào đứng sau số 12?

a)

Thirteen

b)

Eleven

123.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

FIVE

b)

SEVEN

c)

SIX

d)

ONE

124.

COUNT

Hãy đếm số bút chì

a)

SEVEN

b)

THIRTEEN

c)

FIVE

d)

SIX

125.

COUNT THE DOTS

Hãy đếm số chấm tròn

a)

NINE

b)

SIXTEEN

c)

THIRTEEN

d)

FIFTEEN