wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: 날짜와 요일 (Ngày và thứ)

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'thứ hai' trong tiếng Hàn là:

a)

월요인

b)

원요일

c)

월요일

d)

원요인

2.

Từ nào sau đây không mang nghĩa là 'năm nay':

a)

올해

b)

금년

c)

온해

3.

Từ đồng nghĩa với từ '평일' là:

a)

주중

b)

주말

c)

주관

d)

주변

4.

Số '12.054' được đọc trong tiếng Hàn là:

a)

일만이천오십사

b)

십이만오십사

c)

만이천오십사

d)

이만오십사

5.

Từ nào sau đây là từ sai:

a)

일월

b)

시월

c)

칠월

d)

육월

6.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau:

'언제 시험을 봅니까?'

a)

3층에 있습니다.

b)

762-8958입니다.

c)

12월 3일입니다.

d)

다음 주 목요일에 봅니다.

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

'주말은 토요일____ 일요일입니다.'

a)

b)

c)

d)

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

'여기는 회사입니다. 회사____ 일합니다.'

a)

b)

에서

c)

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

'한국어를 공부합니다. 한국어____ 재미있습니다.'

a)

b)

c)

d)

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

'마이 씨는 한국 영화____ 아주 좋아합니다.'

a)

b)

c)

d)