wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

37課ー1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Khen

(a)  

2.

mắng

(a)  

3.

mời, rủ

(a)  

4.

mời

(a)  

5.

nhờ

(a)  

6.

nhắc nhở

(a)  

7.

lấy cắp

(a)  

8.

dẫm

(a)  

9.

làm hỏng

(a)  

10.

làm bẩn

(a)  

11.

tổ chức

(a)  

12.

xuất khẩu

(a)  

13.

nhập khẩu

(a)  

14.

biên dịch

(a)  

15.

phát minh

(a)  

16.

phát hiện

(a)  

17.

gạo

(a)  

18.

lúa mạch

(a)  

19.

dầu mỏ

(a)  

20.

nguyên liệu

(a)  

21.

mỳ ăn liền

(a)  

22.

hẹn hò

(a)  

23.

kẻ trộm

(a)  

24.

cảnh sát

(a)  

25.

trên toàn thế giới

(a)  

26.

toàn ~

(a)  

27.

thế kỷ -

(a)  

28.

tiếng gì

(a)  

29.

ai đó

(a)  

30.

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

(a)  

31.

Olympic

(a)  

32.

Cúp bóng đá thế giới

(a)  

33.

Chùa Todaiji

(a)  

34.

tượng phật lớn

(a)  

35.

thời kỳ Edo

(a)  

36.

Bồ Đào Nha

(a)  

37.

Ả rập xê út

(a)  

38.

Nga

(a)  

39.

Quý vị

(a)  

40.

Cháy [ nhà ]

(a)  

41.

Sau đó

(a)  

42.

Di sản thế giới

(a)  

43.

một trong những ~

(a)  

44.

màu (của) vàng

(a)  

45.

đồ thật

(a)  

46.

vàng

(a)  

47.

kilôgam, kilômét

(a)  

48.

đẹp

(a)  

49.

sang trọng, hoành tráng

(a)  

50.

điêu khắc

(a)  

51.
Cân nặng
a)

体重

b)

c)

手首

d)

52.
Đầu, cái đầu
a)
b)
体力
c)
首相
d)
首都
53.
Nhức đầu, đau đầu
a)
頭痛
b)
c)
体力
d)
首相
54.
Nét mặt, sắc mặt
a)
顔色
b)
頭痛
c)
d)
体力
55.
Thủ đô
a)
首都
b)
顔色
c)
頭痛
d)
56.
tiếng, giọng nói
a)
b)
心配する
c)
d)
目薬
57.
Bệnh viện
a)
病院
b)
大声
c)
中心
d)
安心する
58.
Bệnh cấp tính
a)
急病
b)
病院
c)
大声
d)
中心
59.
Thuốc về mắt
a)
目薬
b)
急病
c)
病院
d)
大声
60.
Khoa ngoại
a)
外科
b)
科学
c)
車内
d)
内側
61.
a)

いぬもあるけばぼうにあたる

b)

いぬもあるけばぼうにあたる

c)

いぬもあるけばぼうにあたる

62.
a)

b)

c)

63.

カリナさんは何をしました。

どう思いましたか。

どうしてでしたか。

a)

男の人だから、なぎなたほこにのった。

b)

女の人だから、なぎなたほこにのらなかった。

64.
a)

b)

c)

65.
a)
b)

c)

d)
66.
a)

中国の歌

タイのダンス

インドネシアの歌

b)

タイのダンス

中国の歌

インドネシアのダンス

c)

中国のダンス

タイの歌

インドネシアの歌

67.

どうしたらいいですか。

a)

b)

c)

68.

どうしますか。

a)

b)

c)

69.

社員はしてもいいことは何ですか。

a)

木曜日、7時まで働く。

b)

東京から大阪まで出張のとき、新幹線にのる。

c)

東京から大阪まで出張のとき、飛行機にのる。

70.

a)
b)
c)