wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 13

Total questions: 80

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Recommendation letter (N)

a)

lá thư

b)

sự đề xuất

c)

thư giới thiệu

d)

thư cảm ơn

2.

at once (Adv) =

a)

again

b)

at the same time

c)

likewise

d)

however

3.

Nonrefundable (adj)

a)

khả nghi

b)

cố ý

c)

Không hoàn lại

d)

đáng kể

4.

productively (adv)

a)

sản xuất

b)

hiệu quả

c)

sản phẩm

d)

không đáng kể

5.

Adequate (adj)

a)

cổ xưa

b)

quá nhiều

c)

thiếu

d)

đủ

6.

Deliberate (adj)

a)

tận tâm

b)

không thay đổi

c)

cố ý

d)

đáng kể

7.

Pending (adj)

a)

chưa quyết định

b)

cố ý

c)

không hoàn lại

d)

đáng kể

8.

a key factor (N)

a)

máy đầu kéo lớn

b)

yếu tố

c)

yếu tố quan trọng

d)

yếu tố phụ

9.

offering (N)

a)

sự phát triển

b)

sự trì hoãn

c)

sự biếu tặng, sản phẩm

d)

sự sản xuất

10.

suspicious activity (N)

a)

hoạt động nhóm

b)

hoạt động ngoài trời

c)

hoạt động

d)

hoạt động đáng ngờ

11.

Sizable (adj)

a)

lớn, đáng kể

b)

nhỏ

c)

đắt

d)

rẻ

12.

Reimbursement (N)

a)

sự cải tạo

b)

sự phát triển

c)

sự hoàn trả

d)

sự củng cố

13.

Biweekly (Adv)

a)

2 tuần 1 lần

b)

hàng tuần

c)

hàng quý

d)

1 tháng 1 lần

14.

Escalating cost (N)

a)

chi phí giảm

b)

chi phí tăng cao

c)

chi phí sản xuất

d)

chi phí cố định

15.

Operating expense (N)

a)

chi phí

b)

chi phí vận hành

c)

chi phí cố định

d)

chi phí nhiều

16.

Groundbreaking research (n)

a)

sự nghiên cứu

b)

nghiên cứu mang tính đột phá

c)

nghiên cứu thường xuyên

d)

nghiên cứu sinh

17.

ruined (adj)

a)

bị cháy

b)

bị hỏng

c)

đột phá

d)

đủ

18.

Ceramic (n)

a)

sắt

b)

thép

c)

gốm

d)

nhựa

19.

Illustration (N)

a)

sự phát triển

b)

sự minh họa

c)

sự cải tạo

d)

sự trì hoãn

20.

Institution (N)

a)

tập đoàn

b)

sự thành lập, cơ quan

c)

trường học

d)

bệnh viện

21.

beneath (prep)

a)

phía trước

b)

bên cạnh

c)

bên dưới

d)

bên trên

22.

stimulating (adj)

a)

lo lắng

b)

thất vọng

c)

thú vị, hào hứng

d)

buồn

23.

Stimulate (v)

a)

phản ứng

b)

kích thích

c)

phát triển

d)

tìm kiếm

24.

Arise (V) :

a)

tương tự

b)

giảm xuống

c)

nảy sinh, xuất hiện

d)

tăng lên

25.

Setback (n)

a)

thuận lợi

b)

trở ngại, khó khăn

c)

sự cảo tạo

d)

năng suất

26.

foresee (v)

a)

cải tạo

b)

phát triển

c)

dự đoán trước

d)

tìm kiếm

27.

unforeseen circumstance (N)

a)

tinh Huống

b)

tình huống bất ngờ

c)

sự cố

d)

giai đoạn thuận lợi

28.

Anxious (adj)

a)

bị hỏng

b)

băn khoăn, lo lắng

c)

vui vẻ

d)

hào hứng

29.

Enrollment form (N)

a)

mẫu đơn đăng ký

b)

mẫu đơn xin việc

c)

mẫu đơn vay vốn

d)

mẫu đơn

30.

Likewise (adv)

a)

bất ngờ

b)

ban đầu

c)

khác nhau

d)

tương tự

31.

Possess (v)

a)

đánh giá

b)

sở hữu

c)

phát triển

d)

kích thích

32.

eyeglass wearer (N)

a)

sự tìm kiếm

b)

trang phục

c)

người đeo kính mắt

d)

kính mắt

33.

Insure = ensure (V)

a)

bắt đầu

b)

phát triển

c)

đảm bảo

d)

cải tạo

34.

thorough (adj)

a)

xuyên qua

b)

tỉ mỉ, kỹ lưỡng

c)

tương tự

d)

đảm bảo

35.

wave (n,v)

a)

sự lo lắng

b)

làn sóng

c)

sự gia tăng

d)

sự suy giảm

36.

settlement (N)

a)

sự định cư, giải quyết

b)

sự nâng cấp

c)

sự trì hoãn

d)

sự đoán

37.

Mandate (V)

a)

cải tạo

b)

tìm kiếm

c)

bắt buộc

d)

có kế hoạch làm gì

38.

Given (prep)

a)

tương tự

b)

không liên quan

c)

căn cứ vào, dựa vào

d)

dự đoán

39.

Mayoral (N)

a)

thị trưởng

b)

hiệu trưởng

c)

ủy ban

d)

ban giám đốc

40.

Election (N)

a)

cuộc khảo sát

b)

cuộc bầu cử

c)

cuộc đi chơi

d)

sự bảo vệ

41.

United (adj)

a)

liên minh , đoàn kết

b)

xung đột

c)

có thể truy cập

d)

đảm bảo

42.

Trustee (N)

a)

ứng viên

b)

ủy viên quản trị

c)

người tìm việc

d)

hội chợ việc làm

43.

accessible (Adj)

a)

có thể làm gì

b)

có thể truy cập

c)

có thể đánh giá

d)

bắt buộc

44.

Disclose (V)

a)

tiết lộ

b)

bắt đầu

c)

định cư

d)

phát triển

45.

reverse (Adj)

a)

ngược lại

b)

song song

c)

liên minh

d)

có thể truy cập

46.

Rely on/ upon (V)

a)

đếm

b)

tin cậy, tin tưởng vào

c)

xung đột

d)

căn cứ vào

47.

be credited with Ving

a)

bắt buộc làm gì

b)

tiết lộ

c)

được tin làm điều gì đó tốt

d)

tiền

48.

preventive measure (N)

a)

biện pháp

b)

biện pháp phòng ngừa

c)

ngăn chặn

d)

sự cải tạo

49.

strive to Vo

a)

có kế hoạch làm gì

b)

cố gắng làm gì

c)

quyết định làm gì

d)

muốn làm gì

50.

Flowchart (N)

a)

bảng

b)

biểu đồ

c)

địa điểm

d)

nơi ở

51.

Extensive knowledge (N)

a)

kiến thức rộng

b)

kiến thức kém

c)

kiến thức

d)

chuyên sâu

52.

Prospective (adj):

a)

hợp lý

b)

triển vọng, tiềm năng

c)

đa dạng

d)

xuất sắc

53.

Venue (N)

a)

việc mạo hiểm

b)

giá trị

c)

địa điểm

d)

chỗ ở

54.

Exceptional (adj)

a)

xuất sắc

b)

ngoại trừ

c)

đáng kể

d)

triển vọng

55.

Detergent (n)

a)

chất tẩy rửa

b)

vệ sinh

c)

sản phẩm

d)

sự so sánh

56.

comparative (Adj)

a)

tương đối

b)

có thể so sánh

c)

cạnh tranh

d)

xuất sắc

57.

comparable (Adj)

a)

có thể so sánh

b)

tương đối

c)

cạnh tranh

d)

lặp đi lặp lại

58.

steel (n)

a)

đá

b)

bê tông

c)

thép

d)

gạch

59.

undervalued (adj):

a)

được đánh giá cao

b)

bị đánh giá thấp

c)

đánh giá

d)

có giá trị

60.

optimal (adj)

a)

tối ưu

b)

tối thiểu

c)

có thể so sánh

d)

giỏi

61.

Agent (N)

a)

nhân viên, đại lý

b)

công nhân

c)

tập đoàn

d)

cơ quan nhà nước

62.

A handful of + N

a)

1 ít

b)

nhiều

c)

sự đa dạng

d)

sự linh hoạt

63.

Upscale restaurant (n)

a)

nhà hàng

b)

nhà hàng cao cấp

c)

nhà hàng giá rẻ

d)

nhà hàng rộng

64.

occur (v)

a)

tiết kiệm

b)

xảy ra

c)

tìm kiếm

d)

trả góp

65.

an intriguing design plan

a)

1 kế hoạch thiết kế hấp dẫn

b)

1 kế hoạch thiết kế không đẹp

c)

bản thiết kế

d)

kế hoạch

66.

likable (Adj )

a)

có thể làm gì

b)

đáng yêu

c)

đáng kính trọng

d)

vui vẻ

67.

tobe similar to smt

a)

giống cái gì

b)

khác cái gì

c)

so sánh với cái gì

d)

phổ biến hơn cái gì

68.

budget deficit (N)

a)

sự thâm hụt ngân sách

b)

sự tăng ngân sách

c)

sự phê chuẩn ngân sách

d)

ngân sách

69.

consecutive (adj)

a)

tương ứng

b)

liên tục, liên tiếp

c)

đáng kể

d)

đa dạng

70.

namely (Adv)

a)

đa dạng

b)

cụ thể

c)

đáng kể

d)

liên tiếp

71.

refer to (V)

a)

đề cập, tham khảo

b)

tìm kiếm

c)

phát triển

d)

đề xuất

72.

enhancement (N )

a)

sự nâng cao

b)

sự trì hoãn

c)

sự phân phối

d)

sự đa dạng

73.

composition (n)

a)

thành phần cấu tạo, kết cấu

b)

đối diện

c)

sự linh hoạt

d)

sự trì hoãn

74.

key factor (N)

a)

nhân tố quan trọng

b)

nhân tố phụ

c)

nhân tố

d)

máy đầu kéo lớn

75.

excluding (prep)

a)

ngoại trừ

b)

bao gồm

c)

về cái gì

d)

không quan tâm

76.

junior (adj, n)

a)

cấp trên

b)

cấp dưới

c)

đồng nghiệp

d)

bạn bè

77.

Senior (N):

a)

cấp trên

b)

cấp dưới

c)

bạn bè

d)

đồng nghiệp

78.

chief (n)

a)

nhân viên

b)

cấp dưới

c)

người lãnh đạo

d)

ban giám đốc

79.

chief (Adj)

a)

quan trọng nhất

b)

thuộc đầu bếp

c)

đa dạng

d)

đáng kể

80.

probationary period (N)

a)

giai đoạn

b)

giai đoạn đầu

c)

giai đoạn thử việc

d)

giai đoạn cuối