wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

怒鳴る

a)

tức giận

b)

hét lên

c)

đổ chuông

d)

cáu gắt

2.

仕送り

a)

しおくり

b)

じおくり

c)

しんおくり

d)

しあくり

3.

a)

かずむ

b)

かすみ

c)

かしみ

d)

がすみ

4.

ほしょうにん

a)

帆初認

b)

保証書

c)

保証人

d)

補証人

5.

失恋

a)

しんつれ

b)

しつれん

c)

しっれん

d)

じつれん

6.

追試験

a)

thí nghiệm

b)

thi lại

c)

kiểm tra

d)

kỳ thi

7.

căn cước công dân

a)

証明証

b)

証明書

c)

直明書

d)

直明証

8.

まどぐち

a)

恋口

b)

愛口

c)

窓車

d)

窓口

9.

người mới

a)

新人

b)

慎重

c)

事前

d)

個人

10.

大衆的

a)

たいしゅていき

b)

たいしゅうてき

c)

たしゅうてき

d)

たいしゅてき

11.

じょうきょう

a)

状況

b)

活況

c)

状京

d)

情居

12.

格差

a)

かぐさ

b)

がくさい

c)

はぐさ

d)

かくさ

13.

支払い

a)

thanh toán

b)

nợ nần

c)

tiền lẻ

d)

vay nợ

14.

再発行

a)

さいはっこ

b)

さいはつこう

c)

さいはっこう

d)

ざいはっこう

15.

提出

a)

てしゅつ

b)

けしゅうつ

c)

けいしゅつ

d)

ていしゅつ

16.

てをやく

a)

bất trị,bó tay

b)

bất lực

c)

khổ đau

d)

rắc rối

17.

痒い

a)

かゆい

b)

かずい

c)

はずい

d)

からい

18.

thu nhập

a)

取材

b)

収財

c)

取財

d)

建材

19.

同期

a)

どうきい

b)

とうき

c)

とうきい

d)

どうき

20.

学生長

a)

かくせいちょう

b)

がくせいちょ

c)

がくせいしょう

d)

がくせいしょ