wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI TEST - HUNMED

Total questions: 37

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật của Men vi sinh BioAmicus Complete là gì?

a)

A. Chứa 1 chủng lợi khuẩn duy nhất

b)

B. Chứa 5 chủng lợi khuẩn

c)

C. Chứa 10 chủng lợi khuẩn

d)

D. Chứa 19 chủng lợi khuẩn

2.

Men Bioamicus hiệu quả trên những vấn đề nào?

a)

A. Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, xì xoẹt

b)

B. Biếng ăn, chậm hấp thu

c)

C. Tăng đề kháng cho bé

d)

D. A và B đúng

e)

E. Cả A, B và C đều đúng

3.

Sau khi mở nắp bảo quản men BioAmicus như thế nào?

a)

A. Để bên ngoài

b)

B. Để ở ngăn mát tủ lạnh

c)

C. Ủ nóng

d)

D. Tất cả đều sai

4.

Khi dùng men BioAmicus Complete cần lưu ý điều gì? ( được chọn nhiều đáp án)

a)

A. Lắc đều lọ men trước khi uống

b)

B. Không pha men vào sữa, nước hoặc cháo nóng

c)

C. Bảo quản men ở ngăn đá

d)

D. Tất cả đều sai

5.

Tại sao men lại bị lắng cặn?

a)

A. Do men đã bị hỏng

b)

B. Do dạng bào chế hỗn dịch, lợi khuẩn tích tụ lại với nhau khi nhiệt độ lạnh

c)

C. Do lợi khuẩn tăng sinh

d)

D. Không có đáp án nào đúng

6.

Men có mùi gì?

a)

Không mùi

b)

Mùi dầu hướng dương

c)

Mùi dầu dừa

d)

Tất cả đều sai

7.

Công dụng của sản phẩm BioAmicus D3K2

a)

A. Tối ưu hóa hấp thu canxi

b)

B. Hỗ trợ xương, răng chắc khỏe, trẻ phát triển chiều cao

c)

C. Cải thiện biếng ăn, chậm tăng cân

d)

D. Tất cả đáp án trên

8.

Đặc điểm nổi trội của D3K2 so với các dòng khác

a)

Phân liều D3 và K2 rõ ràng, dùng được cho cả trẻ sơ sinh

b)

chỉ dùng cho trẻ trên 6 tháng

c)

D3 K2- MK7 dạng trans, được bao kép theo công nghệ Kappa

d)

D3 K2- MK7 dạng cis, được bao kép theo công nghệ Kappa

9.

BioAmicus D3K2 bổ sung trong bao lâu?

a)

A. Nếu phơi nắng không cần bổ sung

b)

B. Trẻ em nên được dùng liên tục trong 2 năm đầu đời

c)

C. Thỉnh thoảng bổ sung một đợt 2-3 tháng

d)

D. Dùng 6 tháng sau đó nghỉ 1 tháng

10.

Thành phần Vitamin D3 trong mỗi giọt BioAmicus D3K2 là bao nhiêu

a)

A. 100IU

b)

A. 150IU

c)

A. 200IU

d)

D. Tất cả đều sai

11.

BioAmicus D3K2 có vị gì?

a)

A. Vị đào

b)

B. Vị dâu

c)

C. Vị cam

d)

D. Không vị

12.

Thời điểm tối ưu trong ngày để dùng BioAmicus D3K2?

a)

A. Buổi sáng

b)

B. Buổi trưa

c)

C. Buổi chiều

d)

D. Buổi tối

13.

Thông tin nào dưới đây đúng với sản phẩm Biolizin?

a)

A. Nhập khẩu châu Âu, thể tích 30 ml

b)

B. Nhập khẩu Italia, thể tích 30ml

c)

C. Nhập khẩu Canada, thể tích 50ml

d)

D. Nhập khẩu Tây Ban Nha, thể tích 50ml

14.

Công dụng chính của Biolizin là gì?

a)

A. Tăng sức đề kháng, cân bằng men vi sinh đường ruột

b)

B. Kích thích vị giác, giúp trẻ ăn ngon miệng, tăng đề kháng và giảm tiêu chảy

c)

C. Tăng chiều cao, giúp trẻ hấp thu tối đa canxi

d)

D. Giúp trẻ hết tiêu chảy, táo bón và giúp trẻ ngủ ngon

15.

Lưu ý khi dùng Biolizin?

a)

A. Nên bổ sung Biolizin gần bữa ăn (1h trước ăn hoặc sau ăn 2h) để kẽm được hấp thu tốt nhất, tránh uống lúc đói.

b)

B. Thời điểm thích hợp nhất là uống vào ban đêm

c)

C. Khi bỏ lỡ 1 liều, cần uống gấp đôi liều bù lại

d)

D. Dùng thời điểm nào cũng được

16.

Câu nào sau đây đúng?

a)

A. Nên uống kẽm với sữa để tăng hấp thu

b)

B. Có thể uống kẽm với canxi để tăng hấp thu

c)

C. Nên uống kẽm với nước cam để tăng hấp thu

d)

A, B, C đều sai

17.

Biolizin có vị gì?

a)

A. Vị cam

b)

B. Vị đào

c)

C. Vị chanh

d)

D. Vị dâu

18.

Thành phần Sắt Ferrolip baby là gì?

a)

A. Sắt vô cơ

b)

B. Sắt amin bisglycinate

c)

C. Sắt sinh học liposome

d)

D. Sắt gluconate

19.

Ferrolip baby dùng được cho trẻ từ độ tuổi nào

a)

A. Từ 0 tháng tuổi

b)

B. Từ 3 tháng tuổi

c)

C. Từ 6 tháng tuổi

d)

D. Từ 12 tháng tuổi

20.

Thành phần sắt amin trong Ferrolip baby có ưu điểm gì? ( có thể chọn nhiều phương án)

a)

A. Phân tử sắt gắn với 2 gốc amin glycin hữu cơ. Sinh khả dụng lên đến 90.9%, hấp thu cao, hạn chế táo bón

b)

B. Công nghệ chelate giúp che giấu mùi vị kim loại

c)

C. Không gây kích ứng niêm mạc, không tương tác với thức ăn

d)

D. A và B đúng

21.

Đối tượng nào cần bổ sung sắt? ( có thể chọn nhiều phương án)

a)

A. Trẻ sinh non, trẻ sinh nhẹ cân

b)

B. Trẻ 4 tháng tuổi, bú sữa mẹ hoàn toàn

c)

C. Trẻ đang dùng kháng sinh

d)

D. Trẻ đi khám bị thiếu sắt

22.

Nên dùng sắt khi nào

a)

A. Khi đói, trước ăn 1h hoặc sau ăn 2h

b)

B. Dùng khi nào cũng được

c)

C. Dùng ngay sau ăn

d)

D. Tất cả đều sai

23.

Sắt và kẽm có dùng cùng nhau được không

a)

A. Dùng được

b)

B. Dùng cách nhau ít nhất 30 phút

c)

C. Dùng cách nhau ít nhất 120 phút

d)

D. Dùng cách nhau ít nhất 60 phút

24.

Ưu điểm nổi bật của phức hợp chất xơ hòa tan Fibradis là gì? ( có thể chọn nhiều phương án)

a)

A. Phức hợp 6 sợi chất xơ hòa tan, giúp nuôi dưỡng lợi khuẩn theo đúng tỷ lệ tự nhiên

b)

B. Lành như sữa mẹ

c)

C. Dạng dùng thuận tiện, mẹ dễ dàng pha hoặc cho vào thức ăn cho bé

d)

D. B và C đều đúng

25.

Chất xơ hòa tan Fibradis có dùng lâu dài được không?

a)

A. Chỉ dùng dưới 1 tháng

b)

B. An toàn, có thể sử dụng liên tục

c)

C. Dùng 2 tháng, sau đó nghỉ 1 tháng

26.

Liều dùng Fibradis cho trẻ từ 1 - 3 tuổi là bao nhiêu?

a)

A. 1/2 gói đơn

b)

B. 1 gói đơn

c)

C. 1 gói kép

27.

Đối với trẻ táo bón nặng dùng chất xơ Fibradis với liều như thế nào?

a)

A. Có thể gấp đôi liều thường dùng trong 5-7 ngày

b)

B. Tuyệt đối không tự ý tặng liều

28.

Pesilax là gì?

a)

Macrogol 4000 (PEG 4000) cải thiện nhanh các triệu chứng táo bón.

b)

Chất xơ hòa tan

c)

Macrogol 4000 (PEG 4000) cải thiện nhanh các triệu chứng tiêu chảy

d)

Tất cả đều sai

29.

Pesilax nên dùng như thế nào?

a)

A. Dùng liên tục được

b)

B. Dùng đến khi đi ngoài được ( tầm 7 ngày), sau đó bổ sung chất xơ và men để ồn định đường tiêu hóa

c)

C. dùng để phòng táo bón

d)

D. Tất cả đều sai

30.

Ferrolip dạng bột có ưu điểm gì

a)

A. Sắt amin hữu cơ, Acid folic thế hệ 4, Kết hợp cùng 16 vitamin và khoáng chất thiết yếu

b)

B. Sắt bisglycinate - Sắt amin hữu cơ

c)

C. Sắt sinh học dạng lyposome hấp thu cao hơn 4,7 lần sắt hữu cơ truyền thống

d)

D. Tất cả đều sai

31.

Chọn câu trả lời đúng về Sắt bột Ferrolip?

a)

A. Uống trực tiếp, không nên pha với nước

b)

B. Sắt bột ferrolip là sắt hữu cơ

c)

C. Hấp thu cao nhờ bao bởi màng lyposome

d)

1 gói 30mg Sắt nguyên tố, vị tà lipton, thơm ngon không tanh

32.

Sắt sinh học Ferrolip có dùng chung với Befoma - vitamin tổng hợp được hay không?

a)

A. Được

b)

B. Không. Vì trong Befoma cũng có sắt

33.

Chọn câu trả lời đúng về befoma? chọn nhiều đáp án

a)

Quatrefolic thế hệ 4- mới nhất của acid folic ngừa dị tật ống thần kinh cho mẹ

b)

60mg Sắt amin hữu cơ, không gây tình trạng nóng trong

c)

Viên nang dễ uống, che giấu mùi vị tốt hơn

d)

Uống 1 viên 1 ngày

34.

Ưu điểm của menacal?

a)

Đạt chứng nhận Organic trên thế giới

b)

Cung cấp các khoáng chất khác để tối ưu hóa hấp thu canxi và cần thiết cho mẹ bầu như: K2, D3, MG

c)

Canxi tự nhiên từ san hô đỏ và tảo biển

d)

cả 3 đáp án đều đúng

35.

Đối tượng sử dụng Menacal? có thể chọn nhiều đáp án

a)

Mẹ bầu

b)

trẻ em trên 5 tuổi có nhu cầu bổ sung Menacal

c)

người già

36.

Hymega gồm những thành phần nào? có thể chọn nhiều đáp án

a)

DHA

b)

EPA

c)

Vitamin D

d)

Vitamin K

e)

Vitamin E

37.

Uống bộ ba Sắt canxi DHA khi nào trong ngày?

a)

Sáng uống canxi

và Sắt; DHA uống trưa hoặc tối

b)

Sáng uống canxi

trưa uống Sắt; DHA uống trưa hoặc tối

c)

Uống như nào cũng được

d)

Uống Sắt, Canxi và DHA cùng lúc