Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Liên Bang Nga

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những thành tựu quan trọng đạt được về xã hội của LBN sau năm 2000 là

a)

Số người di cư đến nước Nga ngày càng đông

b)

Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn

c)

Gia tăng dân số nhanh

d)

Đời sống nhân dân đã được cải thiện

2.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp của LBN hiện nay?

a)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống

b)

Cơ cấu đa dạng có cả truyền thống và hiện đại

c)

Là một ngàng xương sống của cả nền kinh tế

d)

Công nghiệp khai thái dầu khí là ngành mũi nhọn

3.

Biểu hiện cơ cấu nhất chứng tỏ LBN từng là trụ cột của Liên bang Xô Viết là

a)

Chiếm tỉ trọng lớn nhất về số vốn đầu tư trong toàn LX

b)

Chiếm tỉ trọng lớn nhất về diện tích trong LX

c)

Chiếm tỉ trọng lớn nhất về sản lượng các ngành kinh tế trong LX

d)

Chiếm tỉ trọng lớn nhất về dân số trong LX

4.

Đặc điểm về ngành ngoại thương của LBN là

a)

xuất siêu tăng liên tục

b)

giá trị xuất khẩu giảm liên tục

c)

cán cân thương mại âm

d)

tổng kim ngạch thương mại lớn nhất thế giới

5.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của LBN là

a)

công nghiệp điện

b)

sản xuất tên lửa

c)

công nghiệp khai thác dầu khí

d)

công nghiệp quốc phòng

6.

Vùng nào của LBN chủ yếu là đầm lầy không thuận lợi cho nông nghiệp nhưng tập trung nhiều dầu khí?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia

b)

Cao nguyên Trung Xi-bia

c)

Dãy núi U-Ran

d)

Đồng bằng Đông Âu

7.

Hiện nay, LBN tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại:

a)

điện tử-tin học, hàng không, quốc phòng

b)

điện tử-tin học, hàng không, sản xuất giấy

c)

quốc phòng, hàng không, luyện kim đen

d)

luyện kim đen, điện tử-tin học

8.

LBN có đường bờ biển dài, tiếp giáp với 2 đại dương lớn là

a)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

9.

Ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ LBN là

a)

Sông Ê-nit-xây

b)

dãy núi Ural

c)

sông Vonga

d)

Hồ baikal

10.

Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế của LBN là

a)

dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa

b)

địa hình nhiều núi cao, đầm lầy

c)

phân hóa giàu nghèo, chảy máu chất xám

d)

lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài

11.

Đại bộ phận (hơn 80%) lãnh thổ nước Nga nằm ở vành đai khí hậu

a)

cận cực giá lạnh

b)

ôn đới

c)

cận nhiệt đới

d)

ôn đới hải dương

12.

Lợn được nuôi nhiều ở Đồng bằng Đông Âu là do:

a)

Khí hậu ôn đới, qui mô dân số lớn

b)

Dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực

c)

Lao động cần cù, qui mô dân số lớn

d)

Sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới

13.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của LBN là gì?

a)

Mạng lưới sông ngòi thường gây lũ vào mùa đông

b)

Tài nguyên phong phú nhưng phân bố tập trung ở vùng núi

c)

Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn

d)

Nhiều vùng rộng lớn có khí hậu băng giá hoặc khô hạn

14.

Biểu hiện cơ bản nhất chứng tỏ LBN từng là trụ cột của LB Xô Viết là

a)

số vốn đầu tư lớn nhất

b)

dân số lớn nhất

c)

sản lượng các ngành kinh tế lớn nhất

d)

diện tích lớn nhất

15.

Thế mạnh nổi bật của nông nghiệp LBN là

a)

Khí hậu ôn hòa

b)

Địa hình bằng phẳng

c)

Đất đai màu mỡ

d)

Quỹ đất rộng lớn

16.

Là quốc gia rộng lớn nhất thế giới, lãnh thổ Nga bao gồm

a)

Toàn bộ phần Bắc Á và một phần Trung Á

b)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần Bắc Âu

c)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Bắc Á

d)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

17.

Nguyên nhân nào đưa nền kinh tế LBN vượt qua khủng hoảng?

a)

chính sách, biện pháp đúng đắn

b)

tách ra khỏi LB Xô Viết

c)

liên kết kinh tế khu vực

d)

sự giúp đỡ của các nước khác

18.

Địa hình LBN có đặc điểm

a)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc

c)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

19.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là:

a)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc

b)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua

c)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát

d)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát

20.

Các ngành công nghiệp truyền thống của LBN là:

a)

năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử-tin học

b)

năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không

c)

năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu

d)

năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, vũ trụ

21.

Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là ngành truyền thống của LBN?

a)

luyện kim đen

b)

khai thác vàng

c)

năng lượng

d)

hàng không

22.

Ngành xương sống trong nền kinh tế LBN là

a)

nông nghiệp

b)

dịch vụ

c)

công nghiệp

23.

Về mặt tự nhiên, ranh giới phân chia địa hình lãnh thổ nước Nga thành 2 phần Đông và Tây là

a)

sông ê-nít-xây

b)

dãy núi uran

c)

sông lê na

d)

sông ô bi

24.

Cơ cấu công nghiệp của Nga đang có xu hướng tăng tỉ trọng của nhóm

a)

công nghiệp truyền thống

b)

công nghiệp hiện đại

c)

công nghiệp nhẹ

d)

công nghiệp khai thác

25.

Vùng trồng cây lương thực, thực phẩn và chăn nuôi chính của LBN là

a)

dãy núi uran

b)

cao nguyên xi-bia

c)

đồng bằng Đông Âu

d)

đồng bằng Tây xi-bia