Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friends Plus 6 unit 7 (3)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(v): đoán

(a)  

2.

(adv): khá

(a)  

3.

(phr. v): cứ tự nhiên, tiếp tục, tiến lên

(a)  

4.

(v): được sinh ra; (adj): bẩm sinh

(a)  

5.

(phr): kết hôn

(a)  

6.

(v): đi du lịch

(a)  

7.

(v): rời đi, bỏ lại

(a)  

8.

(n): đại học

(a)  

9.

(n): bằng cấp

(a)  

10.

(n): việc làm

(a)  

11.

(n): công ty

(a)  

12.

(v): mất, qua đời

(a)  

13.

(n): diễn viên nam

(a)  

14.

(n): diễn viên nữ

(a)  

15.

(n): thế kỷ

(a)