Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2課 

Total questions: 22

Worksheet time: 3hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu: cái này là quyển sách tiếng Nhật

4 lines
2.

Dịch câu: kia là đôi dép của ai vậy

4 lines
3.

Dịch câu: đây là số 1 hay số 7 vậy?

4 lines
4.

Dịch câu: kia là cặp của ai vậy?....là của tôi

4 lines
5.

Dịch câu: Samsung là công ty về gì vậy?

... Là công ty về điện thoại

4 lines
6.

Dịch câu: Chìa khóa này này của bạn phải không?

... Không, không phải của tôi.

4 lines
7.

Dịch câu: Kia là cặp của ai vậy?

... là của bạn An

4 lines
8.

Dịch câu: đó là sách về gì vậy?

... Là sách về máy tính.

4 lines
9.

Dịch câu: Cái này của bạn phải không?

... Không, không phải của tôi

4 lines
10.

Dịch câu: Bạn là Yamada hay là Yamaha nhỉ?

4 lines
11.

あなたは せんせいですか、がくせいですか。

4 lines
12.

あなたの ほんは なんのほん ですか。

4 lines
13.

あなたの せんせいは にほんじんですか、 ベトナムじんですか。

4 lines
14.

Tosibaは なんの かいしゃですか。

4 lines
15.

あなたは にほんじんですか、ベトナムじんですか。

4 lines
16.

これは.....................ほんですか。

…ミンさんのです。

a)

なんの

b)

だれの

c)

✖

17.

このほんは あなたの ですか。

…いいえ、わたしの.....................。

a)

です

b)

じゃありません

c)

ですか

18.

これは ほん.....................ざっし.....................。

a)

ですか、ですか

b)

です、です

c)

か、か

19.

あれは.....................ケータイですか。

…せんせいのです。

a)

なんの

b)

だれの

c)

✖

20.

これは ほんですか。

…はい、.....................。

a)

ほんです

b)

ほんじゃありません

c)

ちがいます

21.

それは だれ.....................ですか。

…アンさん.....................です。

a)

の、✖

b)

の、の

c)

✖、の

22.

それは.....................ですか。

…とけいです。

a)

だれ

b)

なん

c)

なに