wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji bài 1

Total questions: 17

Worksheet time: 35secs

Name
Class
Date
1.

Tôi( ngôi 1 số ít)

a)

b)

c)

d)

2.

Chúng tôi( ngôi 1 số nhiều)

a)

私達

b)

先生

c)

社員

d)

医者

3.

Bạn( Ngôi 2 số ít)

a)

貴方

b)

あの人

c)

d)

彼女

4.

Các bạn, các anh/chị, mọi người

a)

b)

皆さん

c)

あの人

d)

先生方

5.

Thầy/ cô giáo

a)

先生

b)

学生

c)

教師

d)

医者

6.

Nhân viên công ty

a)

会社員

b)

銀行員

c)

研究者

d)

大学生

7.

Học sinh

a)

学生

b)

社員

c)

医者

d)

大学

8.

Giáo viên( nghề nghiệp)

a)

先生

b)

教師

c)

医者

d)

運転手

9.

Nhân viên ngân hàng

a)

会社員

b)

銀行員

c)

研究者

d)

大学生

10.

Trường đại học

a)

大学

b)

学校

c)

病院

d)

会社

11.

Bệnh viện

a)

大学

b)

病院

c)

学校

d)

学院

12.

Điện/ đèn điện.

a)

電気

b)

電球

c)

電話

d)

電報

13.

Ai?

a)

b)

c)

d)

14.

~Tuổi

a)

~歳

b)

~第

c)

~回

d)

~階

15.

Thất lễ

a)

失礼

b)

失業

c)

失敗

d)

失恋

16.

Tên

a)

名前

b)

名詞

c)

名刺

d)

有名

17.

Hàn Quốc

a)

韓国

b)

中国

c)

米国

d)

英国