wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
accuracy
a)
sự chính xác
b)
không thể đảo ngược
c)
khoảng cách
d)
tạp chí
e)
xung đột
2.
accurately
a)
chính xác
b)
Công dân bình thường
c)
cào
d)
thay đổi triệt để
e)
liên hệ
3.
age
a)
Thời đại
b)
phản ứng
c)
khoảnh khắc
d)
trung thực
e)
sổ lưu niệm
4.
allow
a)
cho phép
b)
lớn lao
c)
truyền tải
d)
lọc
e)
thay đổi
5.
alter
a)
thay đổi
b)
sự kiện toàn cầu
c)
xung đột
d)
lòng tin
e)
trí tưởng tượng
6.
amateur
a)
nghiệp dư
b)
sự nghiệp
c)
liên hệ
d)
nỗi ám ảnh
e)
không thể đảo ngược
7.
antique
a)
đồ cổ
b)
bình thường
c)
do đó
d)
tiềm năng
e)
chụp (ảnh)
8.
apart
a)
riêng biệt
b)
điện thoại thông minh
c)
tiết lộ
d)
liên quan (tính từ)
e)
Thời đại
9.
appetite
a)
sự thèm muốn
b)
lãng mạn hóa
c)
đấu tranh
d)
thứ hai
e)
phóng viên ảnh
10.
appreciate
a)
đánh giá cao
b)
phóng viên ảnh
c)
cuộc bầu cử
d)
khẩn cấp
e)
thấu kính
11.
artistic
a)
thuộc về nghệ thuật
b)
góc
c)
trung bình
d)
truyền thống
e)
hội đồng
12.
aspire
a)
khao khát
b)
thay đổi
c)
chú ý
d)
lãng mạn hóa
e)
đánh giá
13.
assess
a)
đánh giá
b)
phai màu
c)
phản ứng
d)
thuộc về nghệ thuật
e)
phương tiện truyền thông
14.
assume
a)
cho rằng
b)
thay đổi triệt để
c)
trí tưởng tượng
d)
quá trình lịch sử
e)
dư luận
15.
audience
a)
khán giả
b)
thứ hai
c)
tải lên
d)
sự kiện chính trị
e)
góc
16.
average
a)
trung bình
b)
phán quyết
c)
thuộc về nghệ thuật
d)
chất lượng
e)
thứ hai
17.
avoid
a)
tránh xa
b)
cào
c)
cảm xúc
d)
đánh giá cao
e)
trung thực
18.
brighten
a)
làm sáng
b)
to lớn
c)
phóng viên ảnh
d)
chân dung
e)
hình ảnh kỹ thuật số
19.
capture
a)
chụp (ảnh)
b)
ngay lập tức
c)
trở ra ngoai
d)
bắn
e)
phân công
20.
cellphone
a)
điện thoại di động
b)
sự thèm muốn
c)
lớn lao
d)
kỳ vọng
e)
kỹ thuật
21.
collect
a)
sưu tầm
b)
trung thực
c)
tinh thần đồng đội
d)
tải lên
e)
lãng mạn hóa
22.
conflict
a)
xung đột
b)
đại diện
c)
phai màu
d)
thử thách
e)
tạp chí
23.
controversy
a)
tranh cãi
b)
chất lượng
c)
đồ cổ
d)
bình thường
e)
lòng tin
24.
critic
a)
nhà phê bình
b)
vấn đề
c)
d)
thâm thúy
e)
tiêu chuẩn chuyên nghiệp
25.
decision
a)
phán quyết
b)
khó khăn
c)
ngoại trừ
d)
chính phủ
e)
trở ra ngoai
26.
democracy
a)
nền dân chủ
b)
thấu kính
c)
riêng biệt
d)
sổ lưu niệm
e)
tình huống
27.
digital
a)
kỹ thuật số
b)
kỹ thuật
c)
chân thành
d)
hình ảnh
e)
tránh xa
28.
digital image
a)
hình ảnh kỹ thuật số
b)
cảm xúc
c)
văn hoá
d)
thông qua
e)
tài liệu
29.
distance
a)
khoảng cách
b)
thay đổi
c)
bình đẳng
d)
thơ
e)
sự thèm muốn
30.
document
a)
tài liệu
b)
nước đang phát triển
c)
nhà xuất bản
d)
thảm họa thiên nhiên
e)
sự kiện chính trị
31.
dramatic
a)
kịch tính
b)
nghiệp dư
c)
khao khát
d)
khoảng cách
e)
đánh giá cao
32.
dramatic event
a)
sự kiện kịch tính
b)
tự tin
c)
hội đồng
d)
đồ cổ
e)
chân thành
33.
ease
a)
sự dễ dàng
b)
dư luận
c)
tình huống
d)
chứng kiến
e)
34.
election
a)
cuộc bầu cử
b)
chủ quan
c)
trần
d)
nhà phê bình
e)
công nghệ cao
35.
embrace
a)
yêu thích
b)
nỗi ám ảnh
c)
kịch tính
d)
phai màu
e)
cảm xúc
36.
enrich
a)
làm giàu
b)
kỳ vọng
c)
thay đổi
d)
liên quan (động từ)
e)
trung bình
37.
equal
a)
bình đẳng
b)
nhà xuất bản
c)
đại học, cao đẳng
d)
trang mạng xã hội
e)
sự kiện toàn cầu
38.
except
a)
ngoại trừ
b)
tải lên
c)
quyền lực
d)
làm giàu
e)
khoảnh khắc
39.
expectation
a)
kỳ vọng
b)
c)
vấn đề
d)
sự kiện kịch tính
e)
khoảng cách
40.
experiment
a)
cuộc thí nghiệm
b)
cuộc bầu cử
c)
ép buộc
d)
quan trọng
e)
khoảng cách
41.
fade
a)
phai màu
b)
chứng kiến
c)
đại diện
d)
điện thoại thông minh
e)
phổ quát
42.
fight
a)
đấu tranh
b)
sự kiện kịch tính
c)
góc
d)
kỹ thuật số
e)
trang mạng xã hội
43.
filter
a)
lọc
b)
bất kể
c)
yêu thích
d)
sự dễ dàng
e)
chính phủ
44.
force
a)
ép buộc
b)
người lạ
c)
nỗi ám ảnh
d)
điện thoại di động
e)
đáng nhớ
45.
get stuck
a)
mắc kẹt
b)
phổ quát
c)
thập kỷ
d)
làm sáng
e)
tiềm năng
46.
global event
a)
sự kiện toàn cầu
b)
hình ảnh kỹ thuật số
c)
cho rằng
d)
tình huống
e)
nhà xuất bản
47.
globe
a)
địa cầu
b)
bình đẳng
c)
công bố
d)
dụng cụ
e)
tàng hình
48.
government
a)
chính phủ
b)
bị ám ảnh
c)
tiêu chuẩn chuyên nghiệp
d)
tận tụy
e)
lớn lao
49.
high-tech
a)
công nghệ cao
b)
vượt qua
c)
khán giả
d)
chính xác
e)
kịch tính
50.
honest
a)
trung thực
b)
yêu thích
c)
đánh giá cao
d)
khoảng cách
e)
cho phép
51.
huge
a)
to lớn
b)
phương tiện truyền thông
c)
khó khăn
d)
tài liệu
e)
thay đổi
52.
image
a)
hình ảnh
b)
sự kiện chính trị
c)
thông qua
d)
vấn đề
e)
thập kỷ
53.
imagination
a)
trí tưởng tượng
b)
cho phép
c)
ngay lập tức
d)
to lớn
e)
nỗi ám ảnh
54.
important
a)
quan trọng
b)
liên quan (tính từ)
c)
cho phép
d)
tàng hình
e)
dự án
55.
instantly
a)
ngay lập tức
b)
thử thách
c)
lòng tin
d)
phương tiện truyền thông
e)
kỹ năng
56.
invisibility
a)
tàng hình
b)
sự chính xác
c)
làm giàu
d)
đáng nhớ
e)
vấn đề
57.
irreversible
a)
không thể đảo ngược
b)
thập kỷ
c)
phổ quát
d)
góc
e)
tiết lộ
58.
lens
a)
thấu kính
b)
trang mạng xã hội
c)
thử thách
d)
dự án
e)
do đó
59.
magazine
a)
tạp chí
b)
mắc kẹt
c)
không thể đảo ngược
d)
đánh giá
e)
không được bảo vệ
60.
magical
a)
huyền diệu
b)
khán giả
c)
học phí
d)
văn hoá
e)
khẩn cấp
61.
major
a)
lớn lao
b)
làm sáng
c)
Thời đại
d)
đuổi
e)
không thể nào quên
62.
matter
a)
vấn đề
b)
khoảnh khắc
c)
thứ hai
d)
kịch tính
e)
thảm họa thiên nhiên
63.
media
a)
phương tiện truyền thông
b)
kịch tính
c)
khẩn cấp
d)
khán giả
e)
làm sáng
64.
memorable
a)
đáng nhớ
b)
thơ
c)
tự tin
d)
đại diện
e)
bình đẳng
65.
moment
a)
khoảnh khắc
b)
sưu tầm
c)
vượt qua
d)
tự tin
e)
ngôn ngữ ảo
66.
naked
a)
trần
b)
tiêu chuẩn chuyên nghiệp
c)
huyền diệu
d)
học phí
e)
thay đổi triệt để
67.
natural disaster
a)
thảm họa thiên nhiên
b)
sự dễ dàng
c)
bị ám ảnh
d)
tiêu chuẩn chuyên nghiệp
e)
tải lên
68.
notice
a)
để ý
b)
riêng biệt
c)
phương tiện truyền thông
d)
trở ra ngoai
e)
sự dễ dàng
69.
numb
a)
b)
nhà phê bình
c)
lọc
d)
đánh giá
e)
làm giàu
70.
obsessed
a)
bị ám ảnh
b)
truyền tải
c)
để ý
d)
riêng biệt
e)
dụng cụ
71.
obsession
a)
nỗi ám ảnh
b)
đáng nhớ
c)
khoảng cách
d)
hằng ngày
e)
chú ý
72.
ordinary
a)
bình thường
b)
công nghệ cao
c)
hằng ngày
d)
trung bình
e)
địa cầu
73.
ordinary citizen
a)
Công dân bình thường
b)
thuyết phục
c)
tranh cãi
d)
cảm xúc
e)
tinh thần đồng đội
74.
overcome
a)
vượt qua
b)
nền dân chủ
c)
làm sáng
d)
không thể nào quên
e)
nước đang phát triển
75.
photojournalist
a)
phóng viên ảnh
b)
khao khát
c)
thay đổi
d)
chú ý
e)
quá trình lịch sử
76.
poetry
a)
thơ
b)
hội đồng
c)
công nghệ cao
d)
thấu kính
e)
quan trọng
77.
political event
a)
sự kiện chính trị
b)
chú ý
c)
nước đang phát triển
d)
dư luận
e)
kỳ vọng
78.
portrait
a)
chân dung
b)
tranh cãi
c)
sự chính xác
d)
sự nghiệp
e)
huyền diệu
79.
potential
a)
tiềm năng
b)
to lớn
c)
điện thoại thông minh
d)
cung cấp
e)
khó khăn
80.
power
a)
quyền lực
b)
dụng cụ
c)
sổ lưu niệm
d)
trần
e)
sưu tầm
81.
professional standard
a)
tiêu chuẩn chuyên nghiệp
b)
khẩn cấp
c)
sự kiện toàn cầu
d)
cho phép
e)
to lớn
82.
profound
a)
thâm thúy
b)
liên quan (động từ)
c)
điện thoại di động
d)
phản ứng
e)
văn hoá
83.
project
a)
dự án
b)
tận tụy
c)
quan trọng
d)
chủ quan
e)
kỹ thuật số
84.
provide
a)
cung cấp
b)
xung đột
c)
liên quan (tính từ)
d)
địa cầu
e)
tận tụy
85.
public opinion
a)
dư luận
b)
ngoại trừ
c)
mắc kẹt
d)
tránh xa
e)
truyền thống
86.
publish
a)
công bố
b)
thực tế
c)
kỳ vọng
d)
sưu tầm
e)
cào
87.
publisher
a)
nhà xuất bản
b)
biến đổi
c)
đánh giá
d)
do đó
e)
thuộc về nghệ thuật
88.
quality
a)
chất lượng
b)
làm giàu
c)
cuộc thí nghiệm
d)
bất kể
e)
ép buộc
89.
radical change
a)
thay đổi triệt để
b)
do đó
c)
dư luận
d)
biến đổi
e)
yêu thích
90.
reality
a)
thực tế
b)
tình huống
c)
cung cấp
d)
liên hệ
e)
sự chính xác
91.
regardless
a)
bất kể
b)
thông qua
c)
chủ quan
d)
cuộc bầu cử
e)
điện thoại di động
92.
relate
a)
liên quan (động từ)
b)
cho rằng
c)
to lớn
d)
kỹ năng
e)
thuyết phục
93.
relevant
a)
liên quan (tính từ)
b)
chính phủ
c)
phân công
d)
cho rằng
e)
cuộc thí nghiệm
94.
represent
a)
đại diện
b)
hằng ngày
c)
tài liệu
d)
khó khăn
e)
sự nghiệp
95.
response
a)
phản ứng
b)
ép buộc
c)
tránh xa
d)
thay đổi
e)
trần
96.
reveal
a)
tiết lộ
b)
chụp (ảnh)
c)
tạp chí
d)
ngôn ngữ ảo
e)
phán quyết
97.
romanticize
a)
lãng mạn hóa
b)
tiềm năng
c)
bất kể
d)
phóng viên ảnh
e)
khao khát
98.
scrapbook
a)
sổ lưu niệm
b)
lòng tin
c)
ngôn ngữ ảo
d)
to lớn
e)
tự tin
99.
scratch
a)
cào
b)
tài liệu
c)
tiềm năng
d)
người lạ
e)
phai màu
100.
second
a)
thứ hai
b)
tàng hình
c)
lãng mạn hóa
d)
bị ám ảnh
e)
Công dân bình thường
101.
shift
a)
thay đổi
b)
chân thành
c)
địa cầu
d)
sự chính xác
e)
thử thách
102.
shot
a)
bắn
b)
để ý
c)
biến đổi
d)
cào
e)
đại học, cao đẳng
103.
sincere
a)
chân thành
b)
Thời đại
c)
bắn
d)
nghiệp dư
e)
khán giả
104.
situation
a)
tình huống
b)
chân dung
c)
dụng cụ
d)
sự thèm muốn
e)
liên quan (tính từ)
105.
skill
a)
kỹ năng
b)
trung bình
c)
đáng nhớ
d)
làm giàu
e)
thâm thúy
106.
smartphone
a)
điện thoại thông minh
b)
học phí
c)
hình ảnh
d)
công bố
e)
đại diện
107.
social media site
a)
trang mạng xã hội
b)
tiết lộ
c)
dự án
d)
sự kiện toàn cầu
e)
hình ảnh
108.
stranger
a)
người lạ
b)
đuổi
c)
Công dân bình thường
d)
hội đồng
e)
đồ cổ
109.
subjective
a)
chủ quan
b)
hình ảnh
c)
sự kiện kịch tính
d)
phân công
e)
thực tế
110.
teamwork
a)
tinh thần đồng đội
b)
công bố
c)
nền dân chủ
d)
đại học, cao đẳng
e)
học phí
111.
technique
a)
kỹ thuật
b)
bắn
c)
sưu tầm
d)
tiết lộ
e)
nghiệp dư
112.
the course of history
a)
quá trình lịch sử
b)
thảm họa thiên nhiên
c)
thực tế
d)
huyền diệu
e)
đấu tranh
113.
thus
a)
do đó
b)
sổ lưu niệm
c)
nhà phê bình
d)
mắc kẹt
e)
phản ứng
114.
tool
a)
dụng cụ
b)
khoảng cách
c)
truyền thống
d)
không được bảo vệ
e)
ngay lập tức
115.
traditional
a)
truyền thống
b)
chính xác
c)
chụp (ảnh)
d)
vượt qua
e)
lọc
116.
transform
a)
biến đổi
b)
kỹ thuật số
c)
kỹ thuật
d)
xung đột
e)
bị ám ảnh
117.
tremendous
a)
to lớn
b)
quá trình lịch sử
c)
bình thường
d)
ngay lập tức
e)
sự kiện kịch tính
118.
tricky
a)
khó khăn
b)
làm giàu
c)
chứng kiến
d)
truyền tải
e)
tranh cãi
119.
trust
a)
lòng tin
b)
tránh xa
c)
không được bảo vệ
d)
ép buộc
e)
công bố
120.
tuition
a)
học phí
b)
đánh giá
c)
phán quyết
d)
e)
ngoại trừ
121.
turned out
a)
trở ra ngoai
b)
đánh giá
c)
sự nghiệp
d)
yêu thích
e)
bắn
122.
unforgettable
a)
không thể nào quên
b)
không được bảo vệ
c)
nghiệp dư
d)
hình ảnh kỹ thuật số
e)
truyền tải
123.
unguarded
a)
không được bảo vệ
b)
quyền lực
c)
sự dễ dàng
d)
khao khát
e)
cuộc bầu cử
124.
universal
a)
phổ quát
b)
đấu tranh
c)
chính phủ
d)
tinh thần đồng đội
e)
liên quan (động từ)
125.
upload
a)
tải lên
b)
thuộc về nghệ thuật
c)
sự thèm muốn
d)
phổ quát
e)
điện thoại thông minh
126.
via
a)
thông qua
b)
liên hệ
c)
đuổi
d)
để ý
e)
biến đổi
127.
visual language
a)
ngôn ngữ ảo
b)
kỹ năng
c)
đánh giá
d)
đấu tranh
e)
thơ
128.
witness
a)
chứng kiến
b)
địa cầu
c)
quá trình lịch sử
d)
trí tưởng tượng
e)
thông qua
129.
angle
a)
góc
b)
không thể nào quên
c)
người lạ
d)
Công dân bình thường
e)
vượt qua
130.
assess
a)
đánh giá
b)
đánh giá cao
c)
thơ
d)
bình đẳng
e)
chính xác
131.
assignment
a)
phân công
b)
cung cấp
c)
tận tụy
d)
không thể đảo ngược
e)
bất kể
132.
attention
a)
chú ý
b)
trí tưởng tượng
c)
liên quan (động từ)
d)
Thời đại
e)
mắc kẹt
133.
career
a)
sự nghiệp
b)
lọc
c)
thuyết phục
d)
tranh cãi
e)
cho rằng
134.
chase
a)
đuổi
b)
điện thoại di động
c)
tàng hình
d)
thực tế
e)
chân dung
135.
challenging
a)
thử thách
b)
văn hoá
c)
thâm thúy
d)
chụp (ảnh)
e)
làm giàu
136.
college
a)
đại học, cao đẳng
b)
truyền thống
c)
chất lượng
d)
ngoại trừ
e)
đánh giá
137.
confident
a)
tự tin
b)
dự án
c)
trang mạng xã hội
d)
nước đang phát triển
e)
bình thường
138.
contact
a)
liên hệ
b)
quan trọng
c)
kỹ thuật số
d)
chân thành
e)
người lạ
139.
convey
a)
truyền tải
b)
trở ra ngoai
c)
chân dung
d)
khoảnh khắc
e)
hằng ngày
140.
convince
a)
thuyết phục
b)
đồ cổ
c)
không thể nào quên
d)
lớn lao
e)
để ý
141.
council
a)
hội đồng
b)
thâm thúy
c)
trung thực
d)
quyền lực
e)
đuổi
142.
culture
a)
văn hoá
b)
trần
c)
thay đổi triệt để
d)
thập kỷ
e)
nhà phê bình
143.
daily
a)
hằng ngày
b)
đại học, cao đẳng
c)
thấu kính
d)
kỹ thuật
e)
riêng biệt
144.
decade
a)
thập kỷ
b)
khoảng cách
c)
kỹ năng
d)
nhà xuất bản
e)
quyền lực
145.
dedicated
a)
tận tụy
b)
tinh thần đồng đội
c)
chính xác
d)
cuộc thí nghiệm
e)
nền dân chủ
146.
developing country
a)
nước đang phát triển
b)
huyền diệu
c)
to lớn
d)
nền dân chủ
e)
chất lượng
147.
distance
a)
khoảng cách
b)
ngôn ngữ ảo
c)
làm giàu
d)
công nghệ cao
e)
chủ quan
148.
emergency
a)
khẩn cấp
b)
cuộc thí nghiệm
c)
hình ảnh kỹ thuật số
d)
phán quyết
e)
to lớn
149.
emotion
a)
cảm xúc
b)
phân công
c)
sự kiện chính trị
d)
thuyết phục
e)
cung cấp
150.
enrich
a)
làm giàu
b)
tạp chí
c)
thảm họa thiên nhiên
d)
thay đổi
e)
chứng kiến