wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1-B4: Kiểm tra từ mới

Total questions: 11

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Cô gái (cách gọi lịch sự)

a)

xiǎo jiě

b)

shī fu

c)

xiǎo fu

2.

Sư phụ

a)

shī fu

b)

shī fù

c)

sī fū

3.

Biết

a)

chī dao

b)

chī dào

c)

zhī dào

d)

zhī dāo

4.

Đừng khách sáo

a)

bū keqì

b)

bú kèqi

5.

Tạm biệt

a)

zài jiàn

b)

zāi qian

6.

gōnggòng qìchē

a)

Xe buýt

b)

Xe chở rác

c)

Xe ôm

7.

dì tiě

a)

Tàu điện ngầm

b)

Xe máy

c)

Đi chơi

8.

fàn guǎnr

a)

Khách sạn

b)

Xe máy

c)

Tàu bay

9.

huǒ chē zhàn

a)

Ga tàu

b)

Tàu hỏa

c)

Bếp ga

10.

Sân Bay là :

a)

fēi jī chǎng

b)

huǒ chē zhàn

c)

chūzū chē

11.

Nhà vệ sinh

a)

fàn diàn

b)

cè suǒ

c)

yín háng