wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra đầu giờ unit 15

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

i'd like to be (a)   astronaut

2.

look after

a)

chăm sóc

b)

chăm chỉ

c)

trưởng thành

3.

spaceship

a)

vùng quê

b)

hành tinh

c)

phi thuyền

d)

quan trọng

4.

design

a)

truyện tranh

b)

toà nhà

c)

thiết kế

d)

rời bỏ

5.

dream

a)

công việc

b)

khát vọng

c)

mơ ước

d)

hành tinh

6.

what (a)   you like to be in the future?

7.

phi hành gia

(a)  

8.

hành tinh

a)

planet

b)

planut

c)

planit

d)

plan

9.

công việc

(a)  

10.

important

a)

quan trọng

b)

chăm chỉ

c)

trưởng thành

11.

comic story

a)

truyện cười

b)

truyện dân gian

c)

truyện tranh

12.

rời bỏ

(a)  

13.

bệnh nhân

a)

nurse

b)

patient

c)

patent

d)

parents

14.

nhạc công

a)

artist

b)

musician

15.

tương lai

(a)  

16.

doanh nhân

a)

person business

b)

business person

17.

tất nhiên

a)

of course

b)

course

c)

of court

18.

scared

a)

sợ hãi

b)

nông dân

c)

giáo viên

19.

nhân viên kế toán

(a)  

20.

engineer

a)

kĩ sư

b)

kiến trúc sư

21.

nurse

a)

bác sĩ

b)

điều dưỡng

c)

y tá

22.

bay

(a)  

23.

architect

a)

kiến trúc sư

b)

kĩ sư

24.

writer

(a)  

25.

you/be/like/a/would/fooballer/to/?

(a)