wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRONUNCIATION

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Pronunciation

a)

Clear

b)

Hear

c)

Bread

d)

Idea

2.

Đây là phiên âm của từ nào: /ʃiːp/

a)

cheese

b)

ship

c)

she

d)

sheep

3.

 

Từ nào có phiên âm là /bi:n/ trong những từ dưới đây

a)

bean

b)

ben

c)

bin

d)

pin

4.

 

ðiːz/ là phiên âm trong Tiếng Anh của từ nào dưới đây?

a)

this

b)

these

c)

there

5.

 

 

/ʃi:/ là phiên âm của từ

a)

she

b)

sea

c)

see

6.

chọn từ gạch chân khác các từ còn lại

a)

hard

b)

carry

c)

card

d)

yard

7.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

well

b)

get

c)

send

d)

pretty

8.

chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại

a)

weather

b)

ready

c)

mean

d)

head

9.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

break

b)

mean

c)

please

d)

meat

10.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại

a)

humor

b)

music

c)

cucumber

d)

sun

11.

villas

a)

/s/

b)

/z/

12.

beds

a)

/s/

b)

/z/

13.

clocks

a)

/s/

b)

/z/

14.

caps

a)

/s/

b)

/z/

15.

Tìm từ có cách phát âm khác

a)

lamps

b)

sinks

c)

lights

d)

beds

16.

Tìm từ có cách phát âm khác:

a)

books

b)

pens

c)

lamps

d)

clocks

17.

Tìm từ có cách phát âm khác:

a)

sinks

b)

beds

c)

pillows

d)

windows

18.

Tìm từ có cách phát âm khác:

a)

books

b)

pens

c)

lamps

d)

clocks