Font size
WorksheetsVua Tiếng Việt SeABank mùa 2 - Test
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
"chỉnh chu" hay "chỉn chu"?
chỉnh chu
chỉn chu
Đây là từ gì:
đ / v / ư / ỉ / t / ợ / n / h
(a)
"xông xênh" hay "sông sênh"?
xông xênh
sông sênh
Sắp xếp thành câu:
từng / Trông / việc / xa, / làm / nhìn / gần, / dần
(a)
"Tiền gửi" là loại từ gì?
danh từ
động từ
tính từ
phó từ
Đây là từ gì:
đ / y / H / ộ / u / g / n
(a)
Sắp xếp thành câu:
lành / Tốt / hơn / áo / danh
(a)
Điền từ còn thiếu:
"Ít … ... hơn nhiều ăn phí"
(chỉ điền từ còn thiếu)
(a)
Đây là từ gì:
t / D / í / o / n / u / h / h / a / p / h
(a)
Có bao nhiêu tính từ trong câu:
"Luôn minh bạch để xứng đáng với nghề nghiệp trong mắt khách hàng".
1
2
3
4
Sắp xếp thành câu:
lời / Khôn / qua / khỏe / không / chẳng / lẽ, / qua
(a)
"xác suất" hay "xác xuất"?
xác suất
xác xuất
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"SeABank không chỉ là nơi để làm việc mà còn là nơi để … ..."
(Chỉ điền từ còn thiếu)
(a)
Đây là từ gì:
â / t / h / n / u / ủ / T
(a)
Sắp xếp thành câu:
tự / tôi / SeABank / có / hào
(a)
"chín mùi" hay "chín muồi"?
chín mùi
chín muồi
Đây là từ gì:
e / r / e / S / e / g / n / A
(a)
Điền từ:
"Ăn phải dành, có phải..."
(chỉ điền từ còn thiếu)
(a)
"câu truyện" hay "câu chuyện"?
câu chuyện
câu truyện
"Thị trường" là loại từ gì?
Tính từ
Danh từ
Động từ
Trạng từ
