Worksheetsvhvhnb
Total questions: 8
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
오늘 뭐해요?
dịch sang tiếng hàn ntn?
a)
hôm nay tôi đi học
b)
hôm nay tôi học bài
c)
hôm nay bạn làm cái gì thế?
d)
không có đáp án nào đúng
2.
토요일...뭐해요?
(a)
3.
공원에서 사진을 안 찍어요
a)
tôi chụp ảnh ở công viên
b)
tôi ngồi ở công viên
c)
tôi ngủ ở công viên
d)
không đáp án nào đúng
4.
오늘 시험이 있어요
dịch sang tiếng hàn ntn?
(a)
5.
란씨...회사...일...해요
a)
가,에,를
b)
는,에서,을
c)
는,에,을
d)
은,에서,를
6.
친구와 같이 아이스크림을 먹어요.
a)
ăn cơm cùng với bạn
b)
ăn kem cùng với bạn
c)
ăn mì ở nhà
d)
ăn cơm ở nhà
7.
오늘 저는 연극을 안 봐요.
dịch sang tiếng hàn ntn?
a)
hôm nay tôi xem kịch
b)
hôm nay tôi không xem phim
c)
hôm nay tôi không ngủ
d)
không đáp án đúng
8.
tôi uống cafe ở tiệm cafe cạnh trường học
dịch sang tiếng hàn ntn
a)
학교앞에 커피숍에서 커피를 마셔요.
b)
학교핲에 커피숍에서 빵을 먹어요
c)
학교에서 친구를 만나요
d)
không có đáp nào đúng
100 %
