wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP bài 14 + 15 - ONLINE

Total questions: 7

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

a)

메뉴판

1.

Menu

b)

숟가락

2.

Muỗng

c)

젓가락

3.

Đũa

d)

반찬

4.

Đồ ăn kèm

e)

배달하다

5.

Giao hàng

2.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

a)

매워요

1.

Cay

b)

달아서

2.

Ngọt

c)

써요

3.

Đắng

d)

서요

4.

Chua

e)

싱거워요

5.

Nhạt

3.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

a)

계절

1.

Mùa

b)

여름

2.

Mùa hè

c)

가을

3.

Mùa thu

d)

4.

Mùa xuân

e)

겨울

5.

Mùa đông

4.

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

a)

외롭다

1.

Cô đơn

b)

상쾌하다

2.

Sảng khoái

c)

졸리다

3.

Buồn ngủ

d)

신나다

4.

Hứng thú

e)

우울하다

5.

Ủ rủ

5.

Nối từ đồng nghĩa

a)

비가 오다

1.

비가 내리다

b)

눈이 오다

2.

눈이 내리다

c)

기쁘다

3.

즐겁다

d)

시키다

4.

주문하다

e)

고르다

5.

선택하다

6.

Nối từ trái nghĩa

a)

자리가 있다

1.

자리가 없다

b)

맛있다

2.

맛없다

c)

비가 오다

3.

비가 그치다

d)

눈이 내리다

4.

눈이 그치다

e)

맑다

5.

흐리다

7.

Nối từ trái nghĩa

a)

더워요

1.

추워요

b)

맑아요

2.

흐려요

c)

기분이 좋아요

3.

기분이 나빠요

d)

기뻐요

4.

슬퍼요

e)

날씨가 좋아요

5.

날씨가 나빠요