wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa gk

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

2.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn bộ phận nào sau đây

a)

bắc Á và toàn bộ phần Đông Á.

b)

Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á.

c)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á.

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

3.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho dân số của Liên bang Nga giảm mạnh?

a)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm.

b)

Tỉ suất sinh giảm nhanh hơn tỉ suất tử.

c)

Người Nga di cư ra nước ngoài nhiều.

d)

Tư tưởng không muốn sinh con.

4.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế U-ran của Liên bang Nga là

a)

hạ tầng kinh tế rất kém.

b)

sản lượng lương thực lớn

c)

vùng kinh tế lâu đời nhất.

d)

công nghiệp phát triển.

5.

Chính sách kinh tế mới của Liên bang Nga đã mang đến hệ quả nào sau đây?

a)

Kinh tế tăng nhanh.

b)

Giảm dự trữ ngoại tệ.

c)

Tăng nhập siêu.

d)

Tăng nợ nước ngoài.

6.

Biểu hiện cơ bản nhất chứng tỏ Liên bang Nga từng là trụ cột của Liên bang Xô Viết là

a)

diện tích lớn nhất.

b)

dân số lớn nhất

c)

sản lượng các ngành kinh tế lớn nhất

d)

số vốn đầu tư lớn nhất.

7.

Thuận lợi chủ yếu về tự nhiên đối với phát triển giao thông đường biển ở Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài, có nhiều vũng vịnh.

b)

nhiều đảo, khí hậu phân hóa đa dạng.

c)

biển rộng, không đóng băng quanh năm.

d)

lãnh thổ rộng, trải dài qua nhiều vĩ độ.

8.

Vùng Trung ương của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

Vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

b)

Có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

Công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế.

d)

Phát triển kinh tế để hội nhập vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

9.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

taiga.

b)

lá cứng.

c)

lá rộng

d)

thường xanh.

10.

Sản phẩm nào sau đây thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản?

a)

Sản phẩm tin học.

b)

Rô-bôt.

c)

tàu biển

d)

sợi-vải

11.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn chủ yếu do

a)

nằm ở nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

khí hậu ôn đới gió mùa, dòng biển nóng chảy qua.

c)

có đường bờ biển dài và vùng biển rộng.

d)

nằm ở nơi di lưu của các luồng sinh vật

12.

Cảng biển Cô-bê của Nhật Bản nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

13.

Bạn hàng thương mại lớn nhất của Nhật Bản là

a)

Việt Nam.

b)

Liên bang Nga

c)

Hàn Quốc.

d)

Hoa Kì.

14.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.

b)

quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp

c)

giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.

d)

80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao

15.

Nhật Bản đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

chè.

b)

cà phê.

c)

lúa gạo.

d)

tơ tằm.

16.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.

b)

Lao động chiếm tỉ trọng thấp.

c)

Tỉ trọng rất nhỏ trong GDP.

d)

Điều kiện sản xuất khó khăn

17.

Ngành công nghiệp nào của Liên bang Nga được xác định là ngành mũi nhọn, mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước?

a)

Hàng không, vũ trụ.

b)

Khai thác dầu khí

c)

Luyện kim màu.

d)

Hóa chất.

18.

Lãnh thổ Liên bang Nga không có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực giá lạnh.

b)

Ôn đới hải dương.

c)

Ôn đới lục địa

d)

Nhiệt đới.

19.

Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên Bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Bát-xkia.

d)

Nga.

20.

Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở

a)

A. Tuổi thọ trung bình thấp.

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao.

c)

Tỉ lệ người già trong dân cư lớn.

d)

Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều.

21.

Nguồn lao động của Nhật Bản hiện nay có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trình độ lao động còn thấp.

b)

Lao động trẻ chiếm chủ yếu.

c)

Tinh thần tự giác chưa cao.

d)

Lao động cần cù và tích cực.

22.

Các đảo Nhật Bản lần lượt từ Nam lên Bắc là

a)

Hôn- su, Kiu-xiu, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô.

b)

Xi-cô-cư, hôn-su, kiu-xiu, Hô-cai-đô.

c)

Kiu-Xiu, Xi-cô-cư, Hôn-su, Hô-cai-đô.

d)

Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô.

23.

Loại cây lương thực chủ yếu của Liên bang Nga là

a)

Lúa gạo.

b)

Lúa mì.

c)

Ngô.

d)

Sắn.

24.
a)

9 người/ km2

b)

85 người/km2.

c)

19 người/km2.​

d)

86 người/km2.

25.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Trung tâm đất đen của Liên bang Nga là

a)

công nghiệp lạc hậu.

b)

thiên nhiên khắc nghiệt.

c)

thuận lợi phát triển nông nghiệp.

d)

hạ tầng kinh tế kém nhất.

26.

Phần lớn lãnh thổ Nhật Bản có khí hậu

a)

hàn đới và ôn đới lục địa

b)

hàn đới và ôn đới hải dương.

c)

ôn đới và cận nhiệt đới hải dương.

d)

ôn đới và cận nhiệt đới lục địa.

27.

Những năm 1973 - 1974 tốc độ tăng trưởng của kinh tế Nhật Bản giảm sút mạnh là do

a)

khủng hoảng tài chính trên thế giới.

b)

khủng hoảng dầu mỏ trên thế giới

c)

sức mua thị trường trong nước yếu

d)

thiên tai động đất, sóng thần nhiều.

28.

Nguyên nhân cơ bản khiến GDP của Liên bang Nga tăng nhanh trong giai đoạn 2000-2015

a)

Thực hiện chiến lược kinh tế mới

b)

Thoát khỏi sự cấm vệ kinh tế

c)

Nguồn tài nguyên phong phú,lao động trình độ cao

d)

Huy động được nguồn vốn đầu tư lớn bên ngoài

29.

Thú có lông quý được nuôi ở nhiều vùng nào của Liên bang Nga?

a)

Phía nam

b)

Phía bắc

c)

Phía đông

d)

Phía tây

30.

Ngành giao thông vận tải biển của Nhật Bản có điều kiện thuận lợi để phát triển là

a)

vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ thuận lợi

b)

công nghiệp cơ khí phát triển từ lâu đời.

c)

số dân rất đông, nhu cầu giao lưu lớn.

d)

ngành đánh bắt hải sản phát triển mạnh.

31.

Liên bang Nga thực hiện chiến lược kinh tế mới từ năm nào?

a)

1990

b)

1995

c)

2000

d)

2005

32.

Sản phẩm nào sau đây không thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản?

a)

Tàu biển

b)

Rô-bốt

c)

ô tô

d)

xe gắn máy

33.

Nguồn lao động của Nhật Bản hiện nay có thuận lợi nào sau đây đối với phát triển kinh tế?

a)

Lao động đông, chất lượng cao.

b)

Lao động trẻ, gia tăng nhanh.

c)

Giàu kinh nghiệm, phân bố đều.

d)

Lao động già, trình độ nâng cao.

34.

Ngành nào sau đây chiếm tỉ trọng lớn nhất trong cơ cấu GDP của nhật bản

a)

Công nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Xây dựng

d)

Nông nghiệp

35.

Ngành công nghiệp được coi là ngành mũi nhọn của Nhật Bản là

a)

chế tạo xe máy.

b)

xây dựng

c)

sản xuất điện tử.

d)

tàu biển.

36.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga nằm ở đới khí hậu nào sau đây?

a)

Cận xích đạo.

b)

Nhiệt đới

c)

Xích đạo.

d)

Ôn đới.

37.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Tây Nam Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Bắc Á.

38.

Đặc điểm nào sau đây đúng về dân cư Liên bang Nga?

a)

Nhiều dân tộc.

b)

Dân số trẻ.

c)

Phân bố đồng đều.

d)

Gia tăng nhanh.

39.

Những hoạt động kinh tế nào có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Du lịch và thương mại.

b)

Thương mại và tài chính.

c)

Bảo hiểm và tài chính.

d)

Đầu tư ra nước ngoài.

40.

Diện tích trồng lúa gạo của nhật bản giảm dần do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhu cầu trong nước giảm

b)

Diện tích đất nông nghiệp ít

c)

Thay đổi cơ cấu cây trồng

d)

Thiên tai thường xuyên xảy ra

41.

Nguyên nhân chính tạo ra những sản phẩm mới làm cho công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh trên thị trường là

a)

áp dụng kĩ thuật mới, mua bằng sáng chế.

b)

duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng.

c)

tập trung cao độ vào các ngành then chốt.

d)

đầu tư hiện đại hoá công nghiệp.

42.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của Liên Bang Nga là

a)

khai thác dầu khí.

b)

khai thác than.

c)

hóa chất

d)

vũ trụ

43.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

44.

Liên bang Nga đã từng là trụ cột kinh tế của

a)

Liên minh châu Âu

b)

Liên bang Xô viết.

c)

Khu vực Bắc Á.

d)

Các quốc gia độc lập.

45.

Dân số Nhật Bản không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dân cư tập trung ở các thành phố ven biển.

b)

Tỉ lệ người già ngày càng cao.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên thấp.

d)

Quy mô dân số ngày càng tăng nhanh.

46.

Ngành công nghiệp nào của Liên Bang Nga xác định là ngành mũi nhọn , mang lại nguồn ngoại lệ lớn cho đất nước?

a)

Hàng không, vụ trụ

b)

Khai thác dầu khí

c)

Luyện kim màu

d)

Hoá chất, cơ khí

47.

Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á -Au trên lãnh thổ Liên Bang Nga là

a)

Sông Vonga

b)

Sông Ô bi

c)

Núi capcat

d)

Dãy Uran

48.

Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế của Liên bang Nga là

a)

dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa.

b)

địa hình nhiều núi cao, đầm lầy

c)

lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài.

d)

phân hóa giàu nghèo, chảy máu chất xám.

49.

Cây công nghiệp nào sau đây được trồng nhiều ở Liên bang Nga?

a)

Hướng dương.

b)

Cao su.

c)

Cà phê

d)

Hồ tiêu

50.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tình trạng chảy máu chất xám.

b)

dân cư phân bố không đều

c)

thành phần dân tộc đa dạng.

d)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

51.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Trung ương Liên bang Nga là

a)

vùng kinh tế lâu đời nhất.

b)

hạ tầng kinh tế kém nhất.

c)

công nghiệp lạc hậu nhất.

d)

ít tài nguyên khoáng sản.

52.

Dân đô thị của Liên Bang Nga có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn

b)

Tập trung ở các thành phố trong khu tự trị

c)

Tập trung chủ yếu ở các thành phố công nghiệp lớn

d)

Tập trung ở các thành phố nhỏ và trung bình

53.

Vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất Liên bang Nga là vùng

a)

Trung ương.

b)

Trung tâm đất đen

c)

. U-ran

d)

Viễn Đông.

54.

Liên bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

55.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản đối với phát triển kinh tế là

a)

đường bờ biển quá dài.

b)

khí hậu phân hóa phức tạp.

c)

các đảo nằm cách xa nhau.

d)

ít tài nguyên khoáng sản

56.

Phát biểu nào sau đây đúng với tình hình dân cư của Liên bang Nga?

a)

Dân cư chủ yếu sống ở ven Thái Bình Dương, đặc biệt là vùng phía Nam.

b)

Liên bang Nga có hơn 100 dân tộc, trong đó chủ yếu là người Tac-ta.

c)

Tỉ suất sinh thấp hơn tỉ suất tử dẫn đến tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên âm.

d)

Sự nhập cư của nhiều người nước ngoài làm dân số tăng nhanh chóng.

57.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những khó khăn, biến động về kinh tế của Liên bang Nga đầu thập niên 90 của thế kỉ XX là

a)

tình hình chính trị bất ổn định.

b)

sự khó khăn về mặt khoa học

c)

tình trạng dân Nga ra nước ngoài.

d)

bị các nước phương Tây cô lập.

58.

Cây lương thực của Liên bang Nga được trồng nhiều nhất ở đâu?

a)

Đồng bằng Đông Âu và Tây Xi-bia.

b)

Xung quanh dãy Uran và Tây Xi-bia.

c)

Đồng bằng Đông Âu và xung quanh dãy Uran.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia và dãy Uran.

59.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương

b)

U - ran

c)

Viễn Đông.

d)

Trung tâm đất đen.

60.

Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á- Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông Vonga.

b)

sông Ô bi.

c)

núi Capcat

d)

dãy Uran.

61.

Nhật Bản là quần đảo nằm ở đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương

62.

Biện pháp quan trọng nhất giúp Liên bang Nga vượt qua khủng khoảng, dần ổn định và đi lên sau năm 2000 là

a)

nâng cao đời sống cho nhân dân.

b)

phát triển các ngành công nghệ cao.

c)

xây dựng nền kinh tế thị trường

d)

cải thiện tốt hệ thống cơ sở hạ tầng.

63.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu.

b)

Đất nước trải dài trên 11 múi giờ

c)

Giáp nhiều biển và nhiều nước.

d)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

64.

Dòng sông nào sau đây chia lãnh thổ Liên bang Nga thành phần phía Tây và phần phía Đông?

a)

Sông Von-ga.

b)

Sông Lê-na

c)

Sông Ê-nít-xây.

d)

Sông Ô-bi

65.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

. Đông Á

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á

d)

. Tây Á

66.

Sản phẩm nào sau đây thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản?

a)

Rô-bôt.

b)

Sản phẩm tin học

c)

Sợi, vải.

d)

Ô tô

67.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản nằm ở phía Bắc?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiuxiu

68.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tập trung ở ven biển.

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao và tăng dần.

c)

Tỉ lệ người già cao và ngày càng tăng.

d)

Tỉ lệ trẻ em thấp và giảm dần.

69.

Điểm nổi bật của vùng kinh tế Viên đông Liên Bang Nga là

a)

Công nghiệp lạc hậu

b)

Ít tài nguyên lâm nghiệp

c)

Phát triển công nghiệp khai khoáng

d)

Thuận lợi để giao lưu với các nước Châu Âu

70.

Thiên tai nào sau đây xảy ra thường xuyên và gây thiệt hại rất lớn cho Nhật Bản?

a)

Bão Cát

b)

Hạn hán.

c)

Động đất.

d)

Triều cường

71.

Đảo nào sau đây ở Nhật Bản có diện tích lớn nhất?

a)

Kiu-xiu

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư

d)

Hôn-su

72.

Kinh tế Nhật Bản có tốc độ phát triển nhanh chóng trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

1950 - 1972.

b)

1973 - 1980

c)

1980 - 1990.

d)

1991 đến nay.

73.

Sản phẩm công nghiệp nào sau đây của Nhật Bản đứng hàng đầu thế giới?

a)

Than đá

b)

. Dầu mỏ.

c)

Máy bay.

d)

. Rô bôt

74.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản đối với phát triển kinh tế là

a)

đường bờ biển quá dài.

b)

khí hậu phân hóa phức tạp.

c)

ít tài nguyên khoáng sản.

d)

các đảo nằm cách xa nhau

75.

Ngành nào sau đây chiếm tỉ trọng nhỏ nhất trong cơ cấu GDP của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp.

b)

Xây dựng.

c)

Dịch vụ.

d)

Nông nghiệp

76.
a)

Luôn là nước nhập siêu.

b)

Xuất khẩu tăng chậm hơn nhập khẩu.

c)

Xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu.

d)

Luôn là nước xuất siêu.

77.

Duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng ở Nhật Bản là

a)

vừa phát triển ngành công nghiệp, vừa phát triển ngành nông nghiệp.

b)

vừa phát triển các xí nghiệp lớn, vừa duy trì các xí nghiệp nhỏ, thủ công

c)

vừa phát triển các ngành kinh tế trong nước, vừa đẩy mạnh kinh tế đối ngoại

d)

. vừa phát triển các xí nghiệp trong nước, vừa phát triển xí nghiệp ở nước ngoài

78.

Thuận lợi chủ yếu để phát triển công nghiệp khai thác của Liên bang Nga là

a)

giàu tài nguyên khoáng sản.

b)

nhiều đồi núi, cao nguyên.

c)

khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

sông chảy trên địa hình dốc.

79.

Khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với sự phát triển kinh tế là

a)

. địa hình núi cao, bị chia cắt mạnh.

b)

. diện tích rừng lá kim bị suy giảm

c)

nhiều vùng rộng khí hậu băng giá.

d)

tài nguyên khoáng sản bị cạn kiệt

80.

Dân số Liên bang Nga gây khó khăn nào sau đây cho phát triển kinh tế?

a)

Dân đông, trình độ dân trí thấp.

b)

Dân số già, gia tăng dân số rất thấp.

c)

Dân số trẻ, phân bố rất không đều

d)

Dân số tăng nhanh, mật độ cao.

81.

Khí hậu Nhật Bản phân hóa thành khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới chủ yếu do

a)

Nhật Bản là một quần đảo ở Đông Á.

b)

Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa

c)

lãnh thổ trải dài theo chiều Đông - Tây

d)

lãnh thổ kéo dài theo chiều Bắc - Nam

82.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên Nhật Bản?

a)

Quần đảo Nhật Bản nằm ở phía Đông Á.

b)

Nhật Bản nằm trong khu vực khí hậu gió mùa.

c)

Nhật Bản là nước giàu tài nguyên khoáng sản.

d)

Nhật Bản thường xảy ra động đất, núi lửa

83.

Phần lớn lãnh thổ Nhật Bản có khí hậu

a)

hàn đới và ôn đới lục địa.

b)

hàn đới và ôn đới hải dương.

c)

ôn đới và cận nhiệt đới hải dương.

d)

ôn đới và cận nhiệt đới lục địa

84.

Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu không bao gồm

a)

Các sản phẩm nông nghiệp

b)

Nguồn nguyên liệu cho công nghiệp

c)

Các loại nhiên liệu hoá thạch

d)

Các sản phẩm công nghiệp chế tạo

85.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già.

b)

tập trung chủ yếu ở miền núi.

c)

quy mô ít.

d)

tốc độ gia tăng dân số rất cao.

86.
a)

76,3 %.

b)

73,6 %.

c)

67,3%.

d)

63,7%.

87.
a)

334 người/km2.

b)

336 người/km2.

c)

343 người/km2.

d)

433 người/km2

88.
a)

Giảm liên tục.

b)

Tăng liên tục.

c)

Không ổn định

d)

Rất ổn định.

89.
a)

107 456.

b)

170 456.

c)

73 645.

d)

76 345.

90.
a)

1 258,7 tỉ USD

b)

1 220,2 tỉ USD

c)

1 262,2 tỉ USD

d)

1 273,1 tỉ USD.

91.
a)

Giảm liên tục

b)

Tăng liên tục.

c)

Tăng không liên tục

d)

Giảm không liên tục

92.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của Liên Bang Nga là

a)

vũ trụ

b)

hóa chất

c)

khai thác than.

d)

khai thác dầu khí.

93.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

94.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp

b)

thành phần dân tộc đa dạng

c)

dân cư phân bố không đều

d)

tình trạng chảy máu chất xám

95.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Trung ương Liên bang Nga là

a)

công nghiệp lạc hậu nhất.

b)

ít tài nguyên khoáng sản

c)

vùng kinh tế lâu đời nhất.

d)

hạ tầng kinh tế kém nhất

96.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản đối với phát triển kinh tế là

a)

đường bờ biển quá dài

b)

khí hậu phân hóa phức tạp.

c)

ít tài nguyên khoáng sản

97.

Sản phẩm nào sau đây thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản?

a)

Ô tô.

b)

Rô-bôt.

c)

. Sản phẩm tin học

d)

. Sợi, vải.

98.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tập trung ở ven biển.

b)

Tốc độ gia tăng dân số cao và tăng dần.

c)

Tỉ lệ trẻ em thấp và giảm dần.

d)

Tỉ lệ người già cao và ngày càng tăng.

99.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già.

b)

tập trung chủ yếu ở miền núi.                                            

c)

quy mô ít

d)

tốc độ gia tăng dân số rất cao

100.

Nhận xét nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản

a)

Phần lớn dân số Nhật Bản tập trung ở các đô thị

b)

Nhật Bản là nước đông dân nhưng mật độ dân số thấp

c)

Tốc độ gia tăng dân số của Nhật Bản thấp và giảm dần

d)

Các Đảo ở phía bắc có mật độ dân số thấp hơn

101.

Sản phẩm nào sau đây thuộc ngành công nghiệp điện tử của Nhật Bản

a)

Tàu biển

b)

Rô-bốt

c)

Ô tô

d)

Xe gắn máy

102.
a)

91,6%.

b)

91,7%.

c)

81,6%.

d)

81,8%.

103.

a)

Ai-cập.

b)

Ác-hen-ti-na.

c)

. Liên bang Nga.

d)

Hoa Kì.

104.

a)

Trung Quốc tăng nhanh nhất

b)

Nhật Bản tăng chậm nhất

c)

Các nước không đều nhau.

d)

Hoa Kì tăng gấp đôi Nhật Bản

105.
a)

giảm liên tục

b)

không ổn định

c)

tăng liên tục

d)

không biến động

106.
a)

giảm liên tục

b)

tăng liên tục

c)

không ổn định

d)

rất ổn định

107.
a)

Nhật Bản tăng không liên tục.

b)

Nhật Bản giảm liên tục.

c)

Trung Quốc tăng liên tục.

d)

Hoa Kì tăng liên tục.

108.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi tiếp giáp với phía nào của Liên bang Nga?

a)

Đông và đông nam.

b)

Bắc và đông bắc.

c)

Tây và tây nam.​

d)

Nam và đông nam.

109.

Đường biên giới của Liên bang Nga gần bằng chiều dài

a)

Chí tuyến

b)

Sông A-ma-zôn

c)

Sông Nin

d)

Xích đạo

110.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Tập trung cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây.

b)

Tập trung cao ở trung tâm, thưa thớt ở phía Đông và phía Tây.

c)

Tập trung cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây.

d)

Tập trung cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc.