wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TiengTrung 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
a)

散步

b)

休息

c)

睡觉

d)

跑步

2.
a)

喝药

b)

吃药

c)

吃饭

3.

他们在。。。。

a)

b)

唱歌

c)

歌词

d)

歌曲

4.

Dịch : "Ở đây cách Bắc Kinh xa không ?"

a)

这儿离远北京。

b)

这儿去北京远吗?

c)

这儿离北京远吗?

d)

离北京远这儿吗?

5.

。。。英语很难,。。。他很喜欢。

a)

如果。。。就。。。

b)

因为。。。所以。。。

c)

虽然。。。但是。。。

6.
a)

玩球

b)

踢球

c)

打球

7.

đau bụng

a)

肚子疼

b)

头疼

c)

嗓子疼

d)

肠炎

8.

我要......那边去。

a)

b)

c)

d)

9.

Tìm từ thích hợp với hình ảnh.

a)

b)

c)

d)

10.

Dịch: Sinh nhật của chị gái anh ta là thứ 4 tuần sau. Bạn tặng cho cô ấy đồ gì?

a)

他姐姐的生日是下个星期三。你送给她什么东西?

b)

她姐姐的生日是下个星期三。你送给她东西什么?

c)

他妹妹的生日是上个星期三。你送给她什么东西?

d)

她姐姐的生日是上个星期三。你送给她东西什么?

11.

因为啤酒对身体不好,所以我不喝啤酒。

a)

Bởi vì rượu bia không tốt cho sức khỏe, nên tôi không uống rượu bia.

b)

Bởi vì rượu không tốt cho sức khỏe, nên tôi không uống rượu.

c)

Bởi vì bia không tốt cho sức khỏe, nên tôi không uống bia.

d)

Bởi vì bia không được tốt cho sức khỏe lắm, nên tôi không uống bia.

12.

这只 māo 的眼睛最漂亮。

a)

b)

c)

13.

医生说他下个星期能 chūyuàn。

a)

医院

b)

住院

c)

出院

14.

他今天还没回来。明天有。。。。 他说要准备。

a)

足球

b)

考试

c)

英语

15.

今天下雨,他不能踢足球呢,。。。。有点不高兴

a)

应为

b)

所以

16.

今天下午我没时间。。。

a)

去看电影

b)

你给

c)

大点火

17.

这家商店的衣服_________都好看。

a)

把把

b)

天天

c)

件件

d)

条条

18.

今天是你的生日,你想怎么_________?

a)

b)

c)

d)

19.

今天的课你都听_________了没有?

a)

b)

c)

d)

20.

妹妹每天早上吃一个_________,喝一杯牛奶。

a)

因为

b)

游泳

c)

鸡蛋

d)

公斤

21.

他吃什么?

a)
b)
c)
22.

他有什么爱好?

a)

唱歌

b)

画画儿

c)

看书

d)

写书法

23.

他们做什么

a)

听音乐

b)

上网查资料

c)

玩电脑

d)

跟朋友聊天

24.

今年公司。。。。我 来中国

a)

b)

c)

d)

25.

她喜欢喝咖啡还是喝茶

a)

喝茶

b)

喝水

c)

喝咖啡

26.

....在宿舍休息,。。。跟朋友聊天儿

a)

一边。。。一边

b)

有时候。。。。有时候

c)

时候。。。时候

27.

晚上你们去哪儿吃饭?

a)
b)
c)
28.

她正在做什么呢?

a)

她正在洗衣服呢

b)

她正在看书呢

c)

他正在吃饭呢

29.

他们晚上六点做什么

a)

吃中饭

b)

吃早饭

c)

吃晚饭

30.

他在哪儿锻炼身体

a)

公园

b)

操场

c)

在家

31.

我( )生病

a)

学校

b)

很少

c)

32.

a)

起床

b)

休息

c)

出院

d)

身体

33.
a)

生气

b)

生日

c)

生蛋

d)

生病

34.

你很少生病。_____________ 喜欢运动?

a)

要不要

b)

是不是

c)

为什么

d)

怎么样

35.

我听说小丽________了,我想去________看她。

a)

医院;生病

b)

医院;吃药

c)

生病;医院

d)

生病;吃药

36.

明天我去邮局寄。。。。

a)

b)

包裹

c)

37.

我用。。。给爸爸妈妈写信

a)

伊妹儿

b)

c)

邮票

38.

我给妈妈。。。。

a)

写信

b)

打电话

c)

发伊妹儿

39.

他 买 什 么?

ta mai shenme

a)

他 买 水 果

ta mai shui guo

b)

他 买 包 子

ta mai bao zi

c)

他 买 书

ta mai shu

40.
她在做什么?
a)
浇花
b)
寄包裹
c)
买东西
d)
吃饭