WorksheetsDD1 B12 TU VUNG
Total questions: 37
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
kế hoạch
(a)
2.
năm
(a)
3.
lâu
(a)
4.
thời gian
(a)
5.
trước
(a)
6.
học, đọc
(a)
7.
đại học
(a)
8.
cần
(a)
9.
tốn
(a)
10.
học bổng
(a)
11.
thành tích
(a)
12.
học phí
(a)
13.
công ty
(a)
14.
thế, dùm
(a)
15.
hi vọng
(a)
16.
sau này
(a)
17.
đến
(a)
18.
làm việc
(a)
19.
học ( ở trường )
(a)
20.
mệt
(a)
21.
trung tâm ngôn ngữ
(a)
22.
cố lên
(a)
23.
công việc
(a)
24.
năm ngoái
(a)
25.
làm
(a)
26.
kinh doanh
(a)
27.
sau khi
(a)
28.
dễ
(a)
29.
tìm
(a)
30.
làm việc
(a)
31.
như vậy
(a)
32.
đất nước
(a)
33.
thử
(a)
34.
khó
(a)
35.
vậy thì
(a)
36.
nữa, lại
(a)
37.
thử xem
(a)
100 %
