wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

301 FUXI 1 TU VUNG

Total questions: 36

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Giới thiệu

(a)  

2.

Một lát

(a)  

3.

Đâu?

(a)  

4.

Cửa hàng

(a)  

5.

Ký túc xá

(a)  

6.

Đại học

(a)  

7.

Về nhà

(a)  

8.

Quen biết

(a)  

9.

Vui, hân hạnh

(a)  

10.

Tên

(a)  

11.

Gì?

(a)  

12.

Giáo viên

(a)  

13.

Học sinh

(a)  

14.

Bác sĩ

(a)  

15.

Nước Mỹ

(a)  

16.

Trung Quốc

(a)  

17.

Việt Nam

(a)  

18.

Đài Loan

(a)  

19.

Công việc

(a)  

20.

Rất bận

(a)  

21.

Không mệt

(a)  

22.

Sức khoẻ

(a)  

23.

Rất tốt

(a)  

24.

Chúng tôi

(a)  

25.

Các bạn

(a)  

26.

Bọn họ

(a)  

27.

Các cô ấy

(a)  

28.

Chào buổi sáng

(a)  

29.

Năm nay

(a)  

30.

Năm tới

(a)  

31.

Hôm nay

(a)  

32.

Ngày mai

(a)  

33.

Tháng 3

(a)  

34.

Ngày 4

(a)  

35.

Tạm biệt

(a)  

36.

Cảm ơn

(a)