wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTE N5-TEST 15/03/2023

Total questions: 79

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
来る
a)
くる
b)
かえる
c)
いく
d)
だいがく
2.
帰る
a)
いく
b)
くる
c)
かえる
d)
きょうしつ
3.
行く
a)
くる
b)
かえる
c)
いく
d)
だいがく
4.
勉強する
a)
べんきょう
b)
べんきょうする
c)
がくせい
d)
せんせい
5.
勉強
a)
がくせい
b)
べんきょう
c)
せんせい
d)
がっこう
6.
いく
a)
phòng học
b)
đến, tới (đến gần)
c)
đi (đi ra xa)
d)
học, học tập (V)
7.
くる
a)
đi (đi ra xa)
b)
học, học tập (V)
c)
đến, tới (đến gần)
d)
phòng học
8.
かえる
a)
đi (đi ra xa)
b)
học, học tập (V)
c)
đến, tới (đến gần)
d)
về, trở về (nhà)
9.
べんきょうする
a)
học, học tập (V)
b)
thầy/cô
c)
học sinh, sinh viên
d)
trường, trường học
10.
べんきょう
a)
học tập (N)
b)
học sinh, sinh viên
c)
lưu học sinh, du học sinh
d)
thầy/cô
11.
đến, tới (đến gần)
a)
来る
b)
行く
c)
帰る
d)
勉強する
12.
đi (đi ra xa)
a)
勉強する
b)
勉強
c)
行く
d)
帰る
13.
học tập (N)
a)
帰る
b)
行く
c)
勉強
d)
勉強する
14.
học, học tập (V)
a)
帰る
b)
勉強する
c)
来る
d)
行く
15.
về, trở về (nhà)
a)
行く
b)
帰る
c)
勉強する
d)
勉強
16.
đến, tới (đến gần)
a)
する
b)
いく
c)
くる
d)
かえる
17.
đi (đi ra xa)
a)
いか
b)
くる
c)
かえる
d)
いく
18.
học tập (N)
a)
べんきょう
b)
かえる
c)
いく
d)
べんきょ
19.
học, học tập (V)
a)
べんきょうする
b)
べんきょう
c)
べんきょうす
d)
べんきょする
20.
về, trở về (nhà)
a)
かる
b)
かう
c)
かえる
d)
かえ
21.
先生
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
がっこう
d)
べんきょう
22.
学生
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
りゅうがくせい
d)
べんきょう
23.
留学生
a)
べんきょう
b)
がくせい
c)
せんせい
d)
りゅうがくせい
24.
小学生
a)
しょうがくせい
b)
しょうがっこう
c)
ちゅうがっこう
d)
だいがくせい
25.
中学生
a)
だいがく
b)
ちゅうがっこう
c)
しょうがっこう
d)
しょうがくせい
26.
高校生
a)
りゅうがくせい
b)
ちゅうがくせい
c)
しょうがくせい
d)
りゅうがくせい
27.
大学生
a)
ちゅうがっこう
b)
しょうがっこう
c)
しょうがくせい
d)
だいがくせい
28.
せんせい
a)
学生
b)
留学生
c)
先生
d)
小学生
29.
がくせい
a)
学生
b)
小学生
c)
中学生
d)
大学生
30.
りゅうがくせい
a)
小学生
b)
中学生
c)
留学生
d)
大学生
31.
しょうがくせい
a)
大学生
b)
小学生
c)
留学生
d)
中学生
32.
ちゅうがくせい
a)
小学生
b)
留学生
c)
中学生
d)
大学生
33.
だいがくせい
a)
小学生
b)
留学生
c)
大学生
d)
中学生
34.
こうこうせい
a)
高校生
b)
大学生
c)
中学生
d)
小学生
35.
せんせい
a)
học sinh, sinh viên
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
thầy/cô
d)
trường, trường học
36.
がくせい
a)
học sinh, sinh viên
b)
trường, trường học
c)
lưu học sinh, du học sinh
d)
thầy/cô
37.
りゅうがくせい
a)
trường, trường học
b)
học sinh, sinh viên
c)
lưu học sinh, du học sinh
d)
thầy/cô
38.
しょうがくせい
a)
trường cấp 2, trường THCS
b)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
c)
trường tiểu học, trường cấp 1
d)
trường cấp 3, trường PTTH
39.
ちゅうがくせい
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
Học sinh cấp 2, học sinh THCS
d)
trường cấp 3, trường PTTH
40.
だいがくせい
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
c)
sinh viên đại học
d)
học sinh cấp 3, học sinh PTTH
41.
こうこうせい
a)
học sinh cấp 3, học sinh PTTH
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
42.
thầy/cô
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
しょうがくせい
d)
りゅうがくせい
43.
học sinh, sinh viên
a)
りゅうがくせい
b)
しょうがくせい
c)
がくせい
d)
せんせい
44.
lưu học sinh, du học sinh
a)
りゅうがくせい
b)
しょうがくせい
c)
がくせい
d)
せんせい
45.
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
a)
しょうがくせい
b)
がくせい
c)
せんせい
d)
りゅうがくせい
46.
Học sinh cấp 2, học sinh THCS
a)
りゅうがくせい
b)
こうこうせい
c)
しょうがくせい
d)
ちゅうがくせい
47.
học sinh cấp 3, học sinh PTTH
a)
しょうがくせい
b)
りゅうがくせい
c)
こうこうせい
d)
ちゅうがくせい
48.
学校
a)
がくせい
b)
せんせい
c)
べんきょう
d)
がっこう
49.
小学校
a)
だいがく
b)
ちゅうがっこう
c)
しょうがっこう
d)
しょうがくせい
50.
中学校
a)
しょうがっこう
b)
だいがく
c)
しょうがくせい
d)
ちゅうがっこう
51.
高校
a)
ちゅうがっこう
b)
こうこう
c)
しょうがっこう
d)
がっこう
52.
大学
a)
だいがく
b)
ちゅうがっこう
c)
しょうがっこう
d)
しょうがくせい
53.
日本
a)
lưu học sinh, du học sinh
b)
thầy/cô
c)
にほん
d)
học sinh, sinh viên
54.
日本語
a)
べんきょう
b)
せんせい
c)
がっこう
d)
にほんご
55.
日本語学校
a)
べんきょう
b)
にほんごがっこう
c)
がっこう
d)
にほんご
56.
教室
a)
きょうしつ
b)
だいがく
c)
ちゅうがっこう
d)
しょうがっこう
57.
がっこう
a)
học sinh, sinh viên
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
trường, trường học
d)
thầy/cô
58.
にほん
a)
học sinh, sinh viên
b)
lưu học sinh, du học sinh
c)
thầy/cô
d)
Nhật Bản
59.
にほんご
a)
thầy/cô
b)
Nhật Bản
c)
Tiếng Nhật
d)
học sinh, sinh viên
60.
にほんごがっこう
a)
Nhật Bản
b)
Tiếng Nhật
c)
trường Nhật ngữ, trường tiếng Nhật
d)
học sinh, sinh viên
61.
しょうがっこう
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
trường tiểu học, trường cấp 1
62.
ちゅうがっこう
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 2, trường THCS
d)
trường cấp 3, trường PTTH
63.
こうこう
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
Học sinh cấp 2, học sinh PTTH
64.
だいがく
a)
học sinh tiểu học, học sinh cấp 1
b)
trường tiểu học, trường cấp 1
c)
trường cấp 3, trường PTTH
d)
trường Đại học
65.
きょうしつ
a)
lớp
b)
phòng học
c)
sinh viên đại học
d)
trường Đại học
66.
クラス
a)
trường Đại học
b)
lớp
c)
phòng học
d)
sinh viên đại học
67.
lớp
a)
クラス
b)
きょうしつ
c)
にほん
d)
がっこう
68.
phòng học
a)
しょうがっこう
b)
クラス
c)
きょうしつ
d)
にほん
69.
Nhật Bản
a)
ちゅうがっこう
b)
にほん
c)
しょうがっこう
d)
だいがく
70.
Tiếng Nhật
a)
にほんご
b)
にほん
c)
しょうがっこう
d)
だいがく
71.
trường, trường học
a)
にほん
b)
しょうがっこう
c)
だいがく
d)
がっこう
72.
Nhật Bản
a)
だいがく
b)
がっこう
c)
にほん
d)
にほんご
73.
trường Nhật ngữ, trường tiếng Nhật
a)
だいがく
b)
がっこう
c)
にほんご
d)
にほんご
74.
trường tiểu học, trường cấp 1
a)
こうこう
b)
だいがく
c)
がっこう
d)
しょうがっこう
75.
trường cấp 2, trường THCS
a)
だいがく
b)
しょうがっこう
c)
ちゅうがっこう
d)
こうこう
76.
trường cấp 3, trường PTTH
a)
だいがく
b)
しょうがっこう
c)
こうこう
d)
ちゅうがっこう
77.
trường Đại học
a)
しょうがっこう
b)
こうこう
c)
ちゅうがっこう
d)
だいがく
78.

Thanh Xuan Trung ちゅうがっこう

a)

trường THCS Thanh Xuân

b)

trường tiểu học Thanh Xuân Trung

c)

trường THCS Thanh Xuân Trung

d)

trường cấp 3 Thanh Xuân Trung

79.

trường Đại học Hà Nội

a)

Ha Noi しょうがっこう

b)

Ha Noi こうこう

c)

Ha Noi ちゅうがっこう

d)

Ha Noi だいがく