Font size
WorksheetsTest hết bài 3
Total questions: 22
Worksheet time: 21mins
Gõ chữ sau dựa theo pinyin:
Nǐ jiào shénme míngzì?
你 叫 什么 名字?
(a)
Gõ chữ sau dựa theo pinyin:
Wǒ jiào kǎ mǎ lā
我叫卡玛拉
(a)
Gõ chữ sau dựa theo pinyin:
Wǒ jiào gāo xiǎomíng
我叫高小明
(a)
Gõ chữ sau dựa theo pinyin:
Nǐ shì nǎ guórén
你是哪国人
(a)
Gõ chữ sau dựa theo pinyin:
Wǒ shì zhōngguó rén
我是中国人
(a)
Qǐngwèn
请问
(a)
Nín guìxìng :
您贵姓 :
(a)
Zhè shì wǒ de míngpiàn
这是我的名片
(a)
Duì bù qǐ
对不起
(a)
Wǒ méi yǒu míng piàn
我没有名片
(a)
Méiguānxì
没关系
(a)
Hěn gāoxìng rènshi nǐ
很高兴认识你
(a)
Wǒmen de lǎoshī hěn hǎo
我们的老师很好
(a)
Nối cho đúng và khớp
请问
Xin hỏi
贵姓
Quý danh
这
Này ( gần mình)
名片
Danh thiếp
那
Kia ( xa mình)
Hãy dịch câu sau sang tiếng Trung:
" Tôi rất vui vì được biết thầy giáo của Cao tiên sinh."
我很高兴认识高先生的老师
我很高兴老师的高先生认识
Khó quá bỏ qua
我很高兴认识你高先生
先 trong từ 先生 (TIÊN SINH), có nghĩa là " trước tiên" .
Vậy theo bạn : " 请你先 "
có nghĩa là gì ?
Mời bạn lên trước
Mời tiên sinh
Tiên tiến
Hãy nối cho đúng
对不起
Xin lỗi
没有
Không có
你的名片
Danh thiếp của bạn
没关系
Không sao đâu
Thứ tự đúng sẽ là
请问
你
美国人
吗
是
nối sao cho đúng
很好
Rất tốt
高兴
Vui mừng
认识
Quen.biết
也
cũng
不
Không
Xếp lại thành câu có nghĩa
阮
小姐
认识你
我也很
高兴
这 (a) 我的老师 (b) 名片
我姓高 .这是我的名片.你 (a) 名片,没关系的.我也很高兴 (b) 你
