wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài học tiếng Trung: Xin chào

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ '你好' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

2.

Từ '老师(lǎoshī)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

'老师' có nghĩa là 'giáo viên' trong tiếng Việt.

b)

'老师' có nghĩa là 'bác sĩ' trong tiếng Việt.

c)

'老师' có nghĩa là 'kỹ sư' trong tiếng Việt.

d)

'老师' có nghĩa là 'luật sư' trong tiếng Việt.

3.

Từ '们(men)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '们' trong tiếng Việt có nghĩa là 'những' hoặc 'các', thường được sử dụng để chỉ số nhiều.

b)

Từ '们' có nghĩa là 'một' trong tiếng Việt.

c)

Từ '们' có nghĩa là 'và' trong tiếng Việt.

d)

Từ '们' có nghĩa là 'hoặc' trong tiếng Việt.

4.

Từ '叫(jiào)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '叫' có nghĩa là 'gọi' trong tiếng Việt.

b)

Từ '叫' có nghĩa là 'nghe' trong tiếng Việt.

c)

Từ '叫' có nghĩa là 'nói' trong tiếng Việt.

d)

Từ '叫' có nghĩa là 'viết' trong tiếng Việt.

5.

Từ '什么(shén me)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

'什么' có nghĩa là 'gì' trong tiếng Việt.

b)

'什么' có nghĩa là 'ai' trong tiếng Việt.

c)

'什么' có nghĩa là 'ở đâu' trong tiếng Việt.

d)

'什么' có nghĩa là 'khi nào' trong tiếng Việt.

6.

Từ '名字(míngzi)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

'名字' có nghĩa là 'tên' trong tiếng Việt.

b)

'名字' có nghĩa là 'địa chỉ' trong tiếng Việt.

c)

'名字' có nghĩa là 'số điện thoại' trong tiếng Việt.

d)

'名字' có nghĩa là 'ngày sinh' trong tiếng Việt.

7.

Từ '他(tā)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '他' trong tiếng Việt có nghĩa là 'anh ấy'.

b)

Từ '他' trong tiếng Việt có nghĩa là 'cô ấy'.

c)

Từ '他' trong tiếng Việt có nghĩa là 'nó'.

d)

Từ '他' trong tiếng Việt có nghĩa là 'chúng tôi'.

8.

Từ '我(wǒ)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

'我' có nghĩa là 'tôi' trong tiếng Việt.

b)

'我' có nghĩa là 'bạn' trong tiếng Việt.

c)

'我' có nghĩa là 'anh ấy' trong tiếng Việt.

d)

'我' có nghĩa là 'cô ấy' trong tiếng Việt.

9.

Từ '你呢?' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn ở đâu?

b)

Bạn tên gì?

c)

Còn bạn thì sao?

d)

Còn tôi thì sao?

10.

Từ '是(shì)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '是' trong tiếng Việt có nghĩa là 'là'.

b)

Từ '是' trong tiếng Việt có nghĩa là 'không'.

c)

Từ '是' trong tiếng Việt có nghĩa là 'có'.

d)

Từ '是' trong tiếng Việt có nghĩa là 'và'.

11.

Từ '哪(nǎ)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '哪' có nghĩa là 'nào' trong tiếng Việt.

b)

Từ '哪' có nghĩa là 'đâu' trong tiếng Việt.

c)

Từ '哪' có nghĩa là 'gì' trong tiếng Việt.

d)

Từ '哪' có nghĩa là 'ai' trong tiếng Việt.

12.

Từ '国(guó)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '国' trong tiếng Việt có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'đất nước'.

b)

Từ '国' có nghĩa là 'thành phố'.

c)

Từ '国' có nghĩa là 'ngôi nhà'.

d)

Từ '国' có nghĩa là 'con người'.

13.

Từ '人(rén)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Từ '人' trong tiếng Việt có nghĩa là 'người'.

b)

Từ '人' trong tiếng Việt có nghĩa là 'cây'.

c)

Từ '人' trong tiếng Việt có nghĩa là 'nhà'.

d)

Từ '人' trong tiếng Việt có nghĩa là 'sông'.

14.

Từ '你' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tốt

b)

anh, chị, bạn, ông, bà

c)

đẹp

d)

hay

15.

Điền vào chỗ trống: '你好' có nghĩa là '___'.

a)

你好

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin chào

16.

Từ '老师' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thầy/cô giáo

b)

Ngài

c)

Học sinh

d)

Bạn bè

17.

Điền vào chỗ trống: '您好' có nghĩa là '_____'.

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

18.

Điền vào chỗ trống: 你们 (nǐmen) có nghĩa là ______.

a)

bạn

b)

chúng tôi

c)

họ

d)

các bạn

19.

Điền vào chỗ trống: 后缀 (hậu tố) '们' được đặt sau đại từ, danh từ để chỉ ______.

a)

người hoặc nhóm người.

b)

đồ vật hoặc sự vật.

c)

địa điểm hoặc nơi chốn.

d)

thời gian hoặc thời điểm.

20.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Wáng lǎoshī hǎo!' trong tiếng Việt:

a)

A. Chào thầy Vương!

b)

B. Tạm biệt thầy Vương!

c)

C. Cảm ơn thầy Vương!