wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test Q1-B4-001

Total questions: 25

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

小姐



(a)  

2.

你去哪儿

(a)  

3.

我去博物馆

(a)  

4.

我知道了

(a)  

5.

老师你去哪儿

(a)  

6.

时间就是金钱

(thời gian là tiền bạc)

(a)  

7.

火车站远不远

(a)  

8.

不远很近

(a)  

9.

Chọn từ phù hợp với hình ảnh

a)

小姐 xiǎojiě

b)

师傅 shīfu

c)

人民 rénmín

d)

姐姐 jiějie

10.

Bạn sẽ xưng hô với người đàn ông này như thế nào?

(a)  

11.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

去 qù

b)

远 yuǎn

c)

近 jìn

d)

哪儿 nǎr

12.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

人民 rénmín

b)

谢谢 xièxie

c)

广场 guǎngchǎng

d)

远 yuǎn

13.

Chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

b)

c)

d)

14.

“bao nhiêu tiền" là gì?

a)

多少钱

b)

什么钱

c)

美元

15.

ghep sao cho dung

a)

小姐

1.

Chỉ Cô gái

b)

2.

Đi

c)

哪儿

3.

Ở đâu/đâu

d)

人民

4.

Nhân dân

e)

广场

5.

Quảng trường

16.

ghép cặp

a)

知道

1.

Biết

b)

哪里

2.

Ở đâu

c)

3.

Xa

d)

4.

Gần

e)

5.

Đến/tới

17.

Ghép đôi

a)

1.

Đồng (tiền)

b)

谢谢

2.

cảm ơn

c)

不客气

3.

Không có gì

d)

客气了

4.

Khách sáo rồi

e)

再见

5.

Tạm biệt

18.

ghép cho đúng

a)

机场

1.

Sân bay

b)

火车站

2.

Ga tàu

c)

博物馆

3.

Bảo tàng

d)

多少钱

4.

Bao nhiêu tiền

e)

远不远

5.

Xa (đây) không

19.

请问大概多少钱

(a)  

20.

"Dàgài " có nghĩa là "Khoảng (a)   ".

Được viết là

21.

Hãy điền đúng:

A : 你去哪​ (a)   ?

B: 我去​ (b)  

Choose from the below words
银行
多少钱
22.

厕所

(a)  

23.

地铁

(a)  

24.

邮局

(bưu điện )

(a)  

25.

我坐公共汽车大概十块钱

(Wǒ zuò gōnggòng qìchē dàgài shí kuài qián)

(a)