NEW
Font size
WorksheetsThực hành Tiếng Việt
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào dưới đây là từ thuần Việt?
A. Lăng loạn
B. Bách tính
C. Phong trần
D. Trái đất
Trong các từ sau, từ nào không phải từ Hán Việt?
A. Gia thất
B. Hồng bao
C. Sóng gió
D. Hàn huyên
Nghĩa của từ “thiên lý” là gì?
A. Lẽ trời
B. Ngàn dặm
C. Lầu xanh
D. Trời cao
Từ Hán Việt “thanh cao” có nghĩa là gì?
A. Trong sạch và cao thượng
B. Danh tiếng tốt
C. Nhỏ nhẹ, không thô tục
D. Vui vẻ, hòa bình
Câu thành ngữ nào sau đây muốn thể hiện nghĩa là “Đi đường gặp nhiều may mắn, thuận lợi, an toàn”?
A. Tôn sư trọng đạo
B. Thượng lộ bình an
C. Bán tín bán nghi
D. Tri ân tri kỷ
Từ nào có nghĩa là “Người chung một nhà” trong các từ Hán Việt sau?
A. Gia đình
B. Gia phả
C. Gia tiên
D. Gia thất
Từ nào sau đây có yếu tố “minh” không cùng nghĩa với “minh” trong “minh trí”?
A. Thông minh
B. Minh quân
C. Minh chủ
D. Minh tinh
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với “sơn hà”?
A. Sơn trang
B. Sơn nam
C. Sơn cước
D. Giang sơn
Thành tố “đồng” trong từ nào sau đây không có nghĩa là “giống nhau”?
A. Đồng bạc
B. Đồng bào
C. Đồng hành
D. Đồng chí
Thành tố “thực” nào trong các từ dưới đây không có nghĩa là “thật”
A. Thực hành
B. Thực tế
C. Thực lực
D. Thực dân
Từ nào sau đây có yếu tố “minh” không cùng nghĩa với “thông minh”?
A. Minh chủ
B. Minh trí
C. Minh quân
D. Minh nguyệt
Thành tố “trung” nào trong các từ dưới đây không có nghĩa là “ở giữa”.
A. Trung tâm
B. Trung thực
C. Trung gian
D. Trung bình
Thành tố “Tiền” trong các nhóm từ nào dưới đây giống nhau về nghĩa?
A. Tiền đề, tiền vệ, tiền tuyến
B. Tiền mặt, tiền bối, tiền đồ
C. Tiền vệ, tiền bạc, tiền đề
D. Tiền sự, tiền bạc, tiền tố
Từ nào dưới đây không phải là từ Hán Việt:
“Hoè lục đùn đùn tán rợp giương
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”
(Trích “Cảnh ngày hè” – Nguyễn Trãi)
A. Mùi hương
B. Thạch lựu
C. Hồng liên
D. Tịch dương
Nhóm từ nào trong các nhóm từ dưới đây không phải từ Hán Việt?
A. Kênh rạch, sông ngòi, hát hò
B. Bạc tình, phong sương, vũ phu
C. Hồng nhan, phu nhân, tổng thống
D. Quan san, dặm trường, bể dâu
