Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 5

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

đi

a)

かえます

b)

いきます

c)

きます

d)

かえります

2.

về

a)

かえります

b)

かります

c)

かけります

d)

がえります

3.

đến

a)

かえります

b)

いきます

c)

きます

d)

かります

4.

trường học

a)

がこう

b)

がっこ

c)

スーパー

d)

がっこう

5.

siêu thị

a)

スパー

b)

スーパー

c)

スパー

d)

スーパ

6.

ga, nhà ga

a)

えきい

b)

えき

c)

えいき

d)

えいきい

7.

máy bay

a)

ひこきい

b)

ひこうきい

c)

ひこうき

d)

ひこき

8.

でんしゃ

a)

tàu điện ngầm

b)

máy bay

c)

tàu điện

d)

thuyền, tàu thủy

9.

thuyền, tàu thủy

a)

しんかんせん

b)

でんしゃ

c)

ふね

d)

ちかてつ

10.

tàu Shinkansen

a)

しんかんせ

b)

しんかんせん

c)

しかんせん

d)

しんかせん

11.

xe Buýt

a)

バスー

b)

バス

c)

タクシー

d)

タクシ

12.

xe đạp

a)

じてんじゃ

b)

じてんしゃ

c)

してんしゃ

d)

じてしゃ

13.

tắc-xi

a)

タクーシ

b)

タークシ

c)

タクシー

d)

タクシ

14.

đi bộ

a)

あいるて

b)

あるて

c)

あるいで

d)

あるいて

15.

bạn, bạn bè

a)

だもだち

b)

ともたち

c)

ともだち

d)

どもだち

16.

anh ấy, bạn trai

a)

かのじょ

b)

かれ

c)

かぞく

d)

ひと

17.

chị ấy, bạn gái

a)

かのじょ

b)

ともだち

c)

かれ

d)

あるいて

18.

gia đình

a)

がぞく

b)

かそく

c)

かぞぐ

d)

かぞく

19.

tuần trước

a)

こんしゅう

b)

せんしゅ

c)

せんしゅう

d)

こんしゅ

20.

tuần sau

a)

らいしゅう

b)

らいしゅ

c)

らしゅう

d)

らいし

21.

tháng sau

a)

らいしゅう

b)

らいげつ

c)

せんげつ

d)

せんしゅう

22.

せんげつ

a)

tuần này

b)

tuần sau

c)

tháng trước

d)

tháng này

23.

năm ngoái

a)

ことしい

b)

こうとし

c)

きょうねん

d)

きょねん

24.

 năm sau

a)

らいねん

b)

らいしゅう

c)

せんげつ

d)

せんしゅう

25.

năm nay

a)

こんげつ

b)

ことし

c)

きょねん

d)

らいげつ