wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GTHN B1-10 TU VUNG

Total questions: 115

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

tốt

(a)  

2.

lớn, to

(a)  

3.

không

(a)  

4.

trắng

(a)  

5.

nữ

(a)  

6.

ngựa

(a)  

7.

bận

(a)  

8.

khó

(a)  

9.

không quá khó

(a)  

10.

rất

(a)  

11.

tiếng Hán

(a)  

12.

mẹ

(a)  

13.

anh trai

(a)  

14.

em trai

(a)  

15.

em gái

(a)  

16.

chị gái

(a)  

17.

ba, bố

(a)  

18.

anh ấy

(a)  

19.

cô ấy

(a)  

20.

nam

(a)  

21.

gặp, thấy

(a)  

22.

gửi

(a)  

23.

rút

(a)  

24.

tiền

(a)  

25.

xin lỗi

(a)  

26.

không sao

(a)  

27.

xin lỗi, ngại quá

(a)  

28.

đừng khách sáo

(a)  

29.

về

(a)  

30.

đóng, tắt

(a)  

31.

đây là

(a)  

32.

đó là, kia là

(a)  

33.

mời, xin

(a)  

34.

xin hỏi

(a)  

35.

cho

(a)  

36.

công việc

(a)  

37.

ở, tại

(a)  

38.

quý tánh, quý họ

(a)  

39.

kêu, gọi

(a)  

40.

tên (n)

(a)  

41.

nào

(a)  

42.

đó, kia

(a)  

43.

học tập

(a)  

44.

trường học

(a)  

45.



(a)  

46.

ai

(a)  

47.

VND

(a)  

48.

văn, tiếng

(a)  

49.

bạn bè

(a)  

50.

buổi sáng

(a)  

51.

trưa

(a)  

52.

buổi tối

(a)  

53.

ăn

(a)  

54.

bữa ăn, cơm

(a)  

55.

nhà ăn

(a)  

56.

cơm gạo

(a)  

57.

cần, muốn

(a)  

58.

những, vài

(a)  

59.

những thứ này

(a)  

60.

một vài

(a)  

61.

những thứ kia

(a)  

62.

mua

(a)  

63.

bán

(a)  

64.

trái cây

(a)  

65.

cân

(a)  

66.

ký lô

(a)  

67.

đắc, quý

(a)  

68.

rẻ

(a)  

69.

rồi

(a)  

70.

nhe, đi

(a)  

71.

bao nhiêu

(a)  

72.

còn

(a)  

73.

cái khác

(a)  

74.

đừng, khác

(a)  

75.

sao, how to

(a)  

76.

tổng cộng

(a)  

77.

thích

(a)  

78.

buổi chiều

(a)  

79.

thư viện

(a)  

80.

đổi

(a)  

81.

cô, tiểu thư

(a)  

82.

nhân viên kinh doanh

(a)  

83.

nhân dân tệ

(a)  

84.

nhân dân

(a)  

85.

trăm

(a)  

86.

ngàn

(a)  

87.

vạn, chục ngàn

(a)  

88.

USD

(a)  

89.

đô Hongkong

(a)  

90.

yên Nhật

(a)  

91.

đồng euro

(a)  

92.

đợi, chờ

(a)  

93.

một hồi

(a)  

94.

anh, tiên sinh

(a)  

95.

đếm

(a)  

96.

văn phòng

(a)  

97.

làm việc văn phòng

(a)  

98.

nhân viên

(a)  

99.

tìm, thối tiền

(a)  

100.

nhà

(a)  

101.

...thì sao?...đấy

(a)  

102.

ở, sống

(a)  

103.

lầu, toà nhà

(a)  

104.

tầng

(a)  

105.

cửa, cổng

(a)  

106.

phòng

(a)  

107.

số, ngày

(a)  

108.

biết

(a)  

109.

điện thoại

(a)  

110.

điện

(a)  

111.

thoại, lời nói

(a)  

112.

số, mã số

(a)  

113.

số 0, lẻ

(a)  

114.

điện thoại di động

(a)  

115.

tay

(a)