Font size
WorksheetsGTHN B1-10 TU VUNG
Total questions: 115
Worksheet time: 19mins
tốt
(a)
lớn, to
(a)
không
(a)
trắng
(a)
nữ
(a)
ngựa
(a)
bận
(a)
khó
(a)
không quá khó
(a)
rất
(a)
tiếng Hán
(a)
mẹ
(a)
anh trai
(a)
em trai
(a)
em gái
(a)
chị gái
(a)
ba, bố
(a)
anh ấy
(a)
cô ấy
(a)
nam
(a)
gặp, thấy
(a)
gửi
(a)
rút
(a)
tiền
(a)
xin lỗi
(a)
không sao
(a)
xin lỗi, ngại quá
(a)
đừng khách sáo
(a)
về
(a)
đóng, tắt
(a)
đây là
(a)
đó là, kia là
(a)
mời, xin
(a)
xin hỏi
(a)
cho
(a)
công việc
(a)
ở, tại
(a)
quý tánh, quý họ
(a)
kêu, gọi
(a)
tên (n)
(a)
nào
(a)
đó, kia
(a)
học tập
(a)
trường học
(a)
gì
(a)
ai
(a)
VND
(a)
văn, tiếng
(a)
bạn bè
(a)
buổi sáng
(a)
trưa
(a)
buổi tối
(a)
ăn
(a)
bữa ăn, cơm
(a)
nhà ăn
(a)
cơm gạo
(a)
cần, muốn
(a)
những, vài
(a)
những thứ này
(a)
một vài
(a)
những thứ kia
(a)
mua
(a)
bán
(a)
trái cây
(a)
cân
(a)
ký lô
(a)
đắc, quý
(a)
rẻ
(a)
rồi
(a)
nhe, đi
(a)
bao nhiêu
(a)
còn
(a)
cái khác
(a)
đừng, khác
(a)
sao, how to
(a)
tổng cộng
(a)
thích
(a)
buổi chiều
(a)
thư viện
(a)
đổi
(a)
cô, tiểu thư
(a)
nhân viên kinh doanh
(a)
nhân dân tệ
(a)
nhân dân
(a)
trăm
(a)
ngàn
(a)
vạn, chục ngàn
(a)
USD
(a)
đô Hongkong
(a)
yên Nhật
(a)
đồng euro
(a)
đợi, chờ
(a)
một hồi
(a)
anh, tiên sinh
(a)
đếm
(a)
văn phòng
(a)
làm việc văn phòng
(a)
nhân viên
(a)
tìm, thối tiền
(a)
nhà
(a)
...thì sao?...đấy
(a)
ở, sống
(a)
lầu, toà nhà
(a)
tầng
(a)
cửa, cổng
(a)
phòng
(a)
số, ngày
(a)
biết
(a)
điện thoại
(a)
điện
(a)
thoại, lời nói
(a)
số, mã số
(a)
số 0, lẻ
(a)
điện thoại di động
(a)
tay
(a)
