Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 118
Worksheet time: 1hrs 4mins
Từ 'わたし' có nghĩa là gì?
Tôi
Sô cô la
Ngài nào (lịch sự hơn)
Giáo viên
Từ 'あなた' có nghĩa là gì?
Cảm ơn
Bút chì kim
Đại sảnh
Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ II)
Từ 'あのひと' có nghĩa là gì?
Từ điển
Rất hân hạnh được gặp bạn
Thang cuốn
Người kia
Từ 'あのかた' có nghĩa là gì?
Cái kia (xa ở người nói và người nghe)
Thế à
Bệnh viện
Vị kia (cách nói lịch sự)
Từ 'せんせい' có nghĩa là gì?
À…ừ
Hả
Chìa khóa
Thầy/cô
Từ 'きょうし' có nghĩa là gì?
Berlin
Giáo viên
Từ điển
Phòng học
Từ 'がくせい' có nghĩa là gì?
Cà vạt
Nhân viên công ty
Nhà ăn
Học sinh, sinh viên
Từ 'かいしゃいん' có nghĩa là gì?
Tiếng Nhật
Sổ tay
Nhân viên công ty
Bao nhiêu tuổi
Từ 'ぎんこういん' có nghĩa là gì?
Bàn
Sách
Nhân viên ngân hàng
Từ điển
Từ 'いしゃ' có nghĩa là gì?
Tôi đến từ ~
Phòng họp
Bác sĩ
Chỗ đó (gần người nghe)
Từ 'けんきゅうしゃ' có nghĩa là gì?
Thế à
Giày
Nhà nghiên cứu
Bút chì kim
Từ 'だいがく' có nghĩa là gì?
Đại học
Băng Cốc
Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ II)
Xin lỗi
Từ 'びょういん' có nghĩa là gì?
Mười nghìn
Ngài nào (lịch sự hơn)
Cà phê
Bệnh viện
Từ 'だれ' có nghĩa là gì?
Đồng hồ
Chỗ này (gần người nói)
Ai (dùng để hỏi người)
Phòng học
Từ 'どなた' có nghĩa là gì?
Quyển vở
Thẻ
Xin chân thành cảm ơn
Ngài nào (lịch sự hơn)
Từ '~さい' có nghĩa là gì?
Điện thoại di động
Tiếng Anh
Bao nhiêu
Tuổi
Từ 'なんさい' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu tuổi
Xin lỗi
Chỗ đó (gần người nghe)
Báo
Từ 'おいくつ' có nghĩa là gì?
Cái này (vật ở gần người nói)
Mấy tuổi
Từ 'なんさい' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu tuổi
Xin lỗi
Chỗ đó (gần người nghe)
Báo
Từ 'おいくつ' có nghĩa là gì?
Cái này (vật ở gần người nói)
Mấy tuổi
Nhân viên ngân hàng
Tiếng Nhật
Từ 'はい' có nghĩa là gì?
Nhà nghiên cứu
Sách
À…ừ
Vâng
Từ 'いいえ' có nghĩa là gì?
Quầy tiếp tân
Không
Hả
Bàn
Từ 'しつれですか' có nghĩa là gì?
Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)
Tuổi
Toilet
Trăm
Từ 'おなまえわ' có nghĩa là gì?
Điện thoại di động
Tên anh/chị là gì?
Rượu vang
Camera
Từ 'はじめまして' có nghĩa là gì?
Ti vi
Tạp chí
Cà phê
Rất hân hạnh được gặp bạn
Từ '~からきました' có nghĩa là gì?
Thẻ điện thoại
Nhà nghiên cứu
Ai (dùng để hỏi người)
Tôi đến từ ~
Từ 'これ' có nghĩa là gì?
Nước Ý
Vị kia (cách nói lịch sự)
Cầu thang
Cái này (vật ở gần người nói)
Từ 'あれ' có nghĩa là gì?
Tiếng Anh
Băng Cốc
Cái đó (vật ở gần người nghe)
Camera
Từ 'それ' có nghĩa là gì?
Chỗ nào
Thụy Sĩ
Cái kia (xa ở người nói và người nghe)
Tên anh/chị là gì?
Từ 'ほん' có nghĩa là gì?
Tầng mấy
Oto
Sách
Bao nhiêu tuổi
Từ 'じしょ' có nghĩa là gì?
Tuổi
Từ điển
Xin mời
Tẩy
Từ 'ざっし' có nghĩa là gì?
À…ừ
Bút chì kim
Đại học
Tạp chí
Từ 'しんぶん' có nghĩa là gì?
Báo
Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ II)
Tẩy
Quầy bán hàng
Từ 'ノート' có nghĩa là gì?
Quầy bán hàng
Tuổi
Quyển vở
Đất nước
Từ 'てちょう' có nghĩa là gì?
Người kia
Tôi đến từ ~
Sổ tay
Mười nghìn
Từ 'めいし' có nghĩa là gì?
Tạp chí
Danh thiếp
Người kia
Cái kia (xa ở người nói và người nghe)
Từ 'カード' có nghĩa là gì?
Thầy/cô
Tẩy
Nhà nghiên cứu
Từ 'めいし' có nghĩa là gì?
Tạp chí
Danh thiếp
Người kia
Cái kia (xa ở người nói và người nghe)
Từ 'カード' có nghĩa là gì?
Thầy/cô
Tẩy
Nhà nghiên cứu
Thẻ
Từ 'テラホンカード' có nghĩa là gì?
Nghìn
Thẻ điện thoại
Điện thoại di động
Băng Cốc
Từ 'えんぴつ' có nghĩa là gì?
Đại sảnh
Tạp chí
Bút chì
Rượu vang
Từ 'ボールペン' có nghĩa là gì?
Bút bi
Bác sĩ
Sách
Vị kia (cách nói lịch sự)
Từ 'シャープペンシル' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu
Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ
Bút chì kim
Thế à
Từ 'かぎ' có nghĩa là gì?
Nhà
Ghế
Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)
Chìa khóa
Từ 'とけい' có nghĩa là gì?
Chìa khóa
Đồng hồ
Trăm
Căn phòng
Từ 'かさ' có nghĩa là gì?
Sách
Sô cô la
Đất nước
ô
Từ 'かばん' có nghĩa là gì?
Cặp
Bút chì kim
Giày
Tiếng Anh
Từ 'テレビ' có nghĩa là gì?
Quầy bán hàng
Tầng mấy
Quán giải khát
Ti vi
Từ 'ラジオ' có nghĩa là gì?
Radio
Ai (dùng để hỏi người)
Tẩy
Ô
Từ 'カメラ' có nghĩa là gì?
Camera
Cặp
Công ty
Rất hân hạnh được gặp bạn
Từ 'コンピューター' có nghĩa là gì?
Máy vi tính
Nhà nghiên cứu
Không phải
Cảm ơn
Từ 'けしごむ' có nghĩa là gì?
Tẩy
Pháp
Tuổi
Tiếng Nhật
Từ 'くるま' có nghĩa là gì?
Oto
Vâng
Ai (dùng để hỏi người)
Học sinh, sinh viên
Từ 'つくえ' có nghĩa là gì?
Ô
Công ty
Bàn
Kính
Từ 'いす' có nghĩa là gì?
Nhân viên công ty
Xin mời
Ghế
Bệnh viện
Từ 'チョコレート' có nghĩa là gì?
Bút chì
Sô cô la
Rất hân hạnh được gặp bạn
Tôi
Từ 'コーヒー' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu tuổi
Oto
Cà phê
Đất nước
Từ 'えいご' có nghĩa là
Từ 'チョコレート' có nghĩa là gì?
Bút chì
Sô cô la
Rất hân hạnh được gặp bạn
Tôi
Từ 'コーヒー' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu tuổi
Oto
Cà phê
Đất nước
Từ 'えいご' có nghĩa là gì?
Tiếng Anh
Máy bán hàng tự động
Đại sảnh
Băng Cốc
Từ 'にほんご' có nghĩa là gì?
Căn phòng
À…ừ
Oto
Tiếng Nhật
Từ 'なん' có nghĩa là gì?
Kính
Cặp
Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ
Cái gì
Từ 'そう' có nghĩa là gì?
Đúng
Oto
Trăm
Cái đó (vật ở gần người nghe)
Từ 'メカネ' có nghĩa là gì?
Sách
Berlin
Kính
Cái gì
Từ 'でんわ' có nghĩa là gì?
Rất hân hạnh được gặp bạn
Thẻ điện thoại
Điện thoại
Kính
Từ 'けいたいでんわ' có nghĩa là gì?
Nhân viên công ty
Sổ tay
Điện thoại di động
Ghế
Từ 'あのう' có nghĩa là gì?
Thụy Sĩ
Đúng
Bệnh viện
À…ừ
Từ 'えっ' có nghĩa là gì?
Ai (dùng để hỏi người)
Hả
Không phải
Ô
Từ 'どうぞ' có nghĩa là gì?
Băng Cốc
Xin mời
Kính
Sổ tay
Từ '「どうも」ありがとう' có nghĩa là gì?
Nhà nghiên cứu
Đồng hồ
Báo
Xin chân thành cảm ơn
Từ 'そうですか' có nghĩa là gì?
Thế à
Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)
Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ
Rượu vang
Từ 'ちがいます' có nghĩa là gì?
Hả
Toilet
Chỗ nào
Không phải
Từ 'これから、おせわになります' có nghĩa là gì?
Camera
Vâng
Chỗ đó (gần người nghe)
Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ
Từ 'ここ' có nghĩa là gì?
Chỗ này (gần người nói)
Ô
Căn phòng
Tẩy
Từ 'そこ' có nghĩa là gì?
Cà phê
Vâng
Tôi
Chỗ đó (gần người nghe)
Từ 'あそこ' có nghĩa là gì?
Oto
Ti vi
Chỗ kia
Bút bi
Từ 'でこ' có nghĩa là gì?
Từ 'そこ' có nghĩa là gì?
Cà phê
Vâng
Tôi
Chỗ đó (gần người nghe)
Từ 'あそこ' có nghĩa là gì?
Oto
Ti vi
Chỗ kia
Bút bi
Từ 'でこ' có nghĩa là gì?
Cái này (vật ở gần người nói)
Văn phòng
Quyển vở
Chỗ nào
Từ 'きょうしつ' có nghĩa là gì?
Tiếng Anh
Phòng học
Thang máy
Điện thoại di động
Từ 'しょくどう' có nghĩa là gì?
Bút chì kim
Giày
Băng Cốc
Nhà ăn
Từ 'きっさてん' có nghĩa là gì?
Tầng mấy
Văn phòng
Quán giải khát
Chìa khóa
Từ 'きむしょ' có nghĩa là gì?
Rượu vang
Tiếng Anh
Toilet
Văn phòng
Từ 'うけつけ' có nghĩa là gì?
Báo
Sách
Chỗ nào
Quầy tiếp tân
Từ 'かいぎしつ' có nghĩa là gì?
Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)
Phòng họp
Thế à
Từ điển
Từ 'ロビー' có nghĩa là gì?
Jakarta
Đại sảnh
Không
Chỗ kia
Từ 'へや' có nghĩa là gì?
Không
Đồng hồ
Tầng hầm
Căn phòng
Từ 'トイレ/おてあらい' có nghĩa là gì?
Toilet
Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)
Tẩy
Cà vạt
Từ 'かいだん' có nghĩa là gì?
Cầu thang
À…ừ
Băng Cốc
Chìa khóa
Từ 'エルベーター' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu tuổi
Thang máy
Đất nước
Cầu thang
Từ 'エスカルーター' có nghĩa là gì?
Đồng hồ
Cái đó (vật ở gần người nghe)
Thang cuốn
Toilet
Từ 'しどうはんばいき' có nghĩa là gì?
Tên anh/chị là gì?
Cầu thang
Máy bán hàng tự động
Kính
Từ 'あくに' có nghĩa là gì?
Tiếng Nhật
Học sinh, sinh viên
Nhà
Đất nước
Từ 'かいしゃ' có nghĩa là gì?
Tạp chí
Công ty
Ghế
Pháp
Từ 'うち' có nghĩa là gì?
Oto
Bút chì
Nhà
Chỗ nào
Từ 'くつ' có nghĩa là gì?
Thế à
Giày
Học sinh, sinh viên
Thẻ
Từ 'ねくたい' có nghĩa là gì?
Hả
Đồng hồ
Cà vạt
Bao nhiêu tu
Từ 'うち' có nghĩa là gì?
Oto
Bút chì
Nhà
Chỗ nào
Từ 'くつ' có nghĩa là gì?
Thế à
Giày
Học sinh, sinh viên
Thẻ
Từ 'ねくたい' có nghĩa là gì?
Hả
Đồng hồ
Cà vạt
Bao nhiêu tuổi
Từ 'わいん' có nghĩa là gì?
Cảm ơn
Rượu vang
Chỗ này (gần người nói)
Bút chì kim
Từ 'うりば' có nghĩa là gì?
Cảm ơn
Quầy bán hàng
Cặp
Jakarta
Từ 'ちか' có nghĩa là gì?
Đúng
Tầng hầm
Bao nhiêu
À…ừ
Từ 'なんがい' có nghĩa là gì?
Máy vi tính
Người kia
Quầy tiếp tân
Tầng mấy
Từ 'いくら' có nghĩa là gì?
Bao nhiêu
Bút chì kim
Điện thoại di động
Tiếng Anh
Từ 'ひゃく' có nghĩa là gì?
Học sinh, sinh viên
Trăm
Máy vi tính
Nhà
Từ 'せん' có nghĩa là gì?
Giày
Bàn
Nghìn
Cà vạt
Từ 'まん' có nghĩa là gì?
Mấy tuổi
Thẻ
Tầng hầm
Mười nghìn
Từ 'すみません' có nghĩa là gì?
Bút bi
Ô
Xin lỗi
Nghìn
Từ 'どうも' có nghĩa là gì?
Hả
Cảm ơn
Chỗ nào
Báo
Từ 'イタリア' có nghĩa là gì?
Chỗ đó (gần người nghe)
Nước Ý
Ô
Xin chân thành cảm ơn
Từ 'スイス' có nghĩa là gì?
Tên anh/chị là gì?
Bệnh viện
Thụy Sĩ
Chỗ nào
Từ 'フランス' có nghĩa là gì?
Sổ tay
Pháp
Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ
Hả
Từ 'ジュカルタ' có nghĩa là gì?
Jakarta
Băng Cốc
Cà vạt
Radio
Từ 'バンコク' có nghĩa là gì?
Giáo viên
Giày
Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ
Băng Cốc
Từ 'ベルリン' có nghĩa là gì?
Đại học
Đúng
Berlin
Máy vi tính
