wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 118

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'わたし' có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

Sô cô la

c)

Ngài nào (lịch sự hơn)

d)

Giáo viên

2.

Từ 'あなた' có nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Bút chì kim

c)

Đại sảnh

d)

Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ II)

3.

Từ 'あのひと' có nghĩa là gì?

a)

Từ điển

b)

Rất hân hạnh được gặp bạn

c)

Thang cuốn

d)

Người kia

4.

Từ 'あのかた' có nghĩa là gì?

a)

Cái kia (xa ở người nói và người nghe)

b)

Thế à

c)

Bệnh viện

d)

Vị kia (cách nói lịch sự)

5.

Từ 'せんせい' có nghĩa là gì?

a)

À…ừ

b)

Hả

c)

Chìa khóa

d)

Thầy/cô

6.

Từ 'きょうし' có nghĩa là gì?

a)

Berlin

b)

Giáo viên

c)

Từ điển

d)

Phòng học

7.

Từ 'がくせい' có nghĩa là gì?

a)

Cà vạt

b)

Nhân viên công ty

c)

Nhà ăn

d)

Học sinh, sinh viên

8.

Từ 'かいしゃいん' có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Nhật

b)

Sổ tay

c)

Nhân viên công ty

d)

Bao nhiêu tuổi

9.

Từ 'ぎんこういん' có nghĩa là gì?

a)

Bàn

b)

Sách

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Từ điển

10.

Từ 'いしゃ' có nghĩa là gì?

a)

Tôi đến từ ~

b)

Phòng họp

c)

Bác sĩ

d)

Chỗ đó (gần người nghe)

11.

Từ 'けんきゅうしゃ' có nghĩa là gì?

a)

Thế à

b)

Giày

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Bút chì kim

12.

Từ 'だいがく' có nghĩa là gì?

a)

Đại học

b)

Băng Cốc

c)

Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ II)

d)

Xin lỗi

13.

Từ 'びょういん' có nghĩa là gì?

a)

Mười nghìn

b)

Ngài nào (lịch sự hơn)

c)

Cà phê

d)

Bệnh viện

14.

Từ 'だれ' có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Chỗ này (gần người nói)

c)

Ai (dùng để hỏi người)

d)

Phòng học

15.

Từ 'どなた' có nghĩa là gì?

a)

Quyển vở

b)

Thẻ

c)

Xin chân thành cảm ơn

d)

Ngài nào (lịch sự hơn)

16.

Từ '~さい' có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại di động

b)

Tiếng Anh

c)

Bao nhiêu

d)

Tuổi

17.

Từ 'なんさい' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Xin lỗi

c)

Chỗ đó (gần người nghe)

d)

Báo

18.

Từ 'おいくつ' có nghĩa là gì?

a)

Cái này (vật ở gần người nói)

b)

Mấy tuổi

19.

Từ 'なんさい' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Xin lỗi

c)

Chỗ đó (gần người nghe)

d)

Báo

20.

Từ 'おいくつ' có nghĩa là gì?

a)

Cái này (vật ở gần người nói)

b)

Mấy tuổi

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Tiếng Nhật

21.

Từ 'はい' có nghĩa là gì?

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Sách

c)

À…ừ

d)

Vâng

22.

Từ 'いいえ' có nghĩa là gì?

a)

Quầy tiếp tân

b)

Không

c)

Hả

d)

Bàn

23.

Từ 'しつれですか' có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)

b)

Tuổi

c)

Toilet

d)

Trăm

24.

Từ 'おなまえわ' có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại di động

b)

Tên anh/chị là gì?

c)

Rượu vang

d)

Camera

25.

Từ 'はじめまして' có nghĩa là gì?

a)

Ti vi

b)

Tạp chí

c)

Cà phê

d)

Rất hân hạnh được gặp bạn

26.

Từ '~からきました' có nghĩa là gì?

a)

Thẻ điện thoại

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Ai (dùng để hỏi người)

d)

Tôi đến từ ~

27.

Từ 'これ' có nghĩa là gì?

a)

Nước Ý

b)

Vị kia (cách nói lịch sự)

c)

Cầu thang

d)

Cái này (vật ở gần người nói)

28.

Từ 'あれ' có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Băng Cốc

c)

Cái đó (vật ở gần người nghe)

d)

Camera

29.

Từ 'それ' có nghĩa là gì?

a)

Chỗ nào

b)

Thụy Sĩ

c)

Cái kia (xa ở người nói và người nghe)

d)

Tên anh/chị là gì?

30.

Từ 'ほん' có nghĩa là gì?

a)

Tầng mấy

b)

Oto

c)

Sách

d)

Bao nhiêu tuổi

31.

Từ 'じしょ' có nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Từ điển

c)

Xin mời

d)

Tẩy

32.

Từ 'ざっし' có nghĩa là gì?

a)

À…ừ

b)

Bút chì kim

c)

Đại học

d)

Tạp chí

33.

Từ 'しんぶん' có nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ II)

c)

Tẩy

d)

Quầy bán hàng

34.

Từ 'ノート' có nghĩa là gì?

a)

Quầy bán hàng

b)

Tuổi

c)

Quyển vở

d)

Đất nước

35.

Từ 'てちょう' có nghĩa là gì?

a)

Người kia

b)

Tôi đến từ ~

c)

Sổ tay

d)

Mười nghìn

36.

Từ 'めいし' có nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Danh thiếp

c)

Người kia

d)

Cái kia (xa ở người nói và người nghe)

37.

Từ 'カード' có nghĩa là gì?

a)

Thầy/cô

b)

Tẩy

c)

Nhà nghiên cứu

38.

Từ 'めいし' có nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Danh thiếp

c)

Người kia

d)

Cái kia (xa ở người nói và người nghe)

39.

Từ 'カード' có nghĩa là gì?

a)

Thầy/cô

b)

Tẩy

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Thẻ

40.

Từ 'テラホンカード' có nghĩa là gì?

a)

Nghìn

b)

Thẻ điện thoại

c)

Điện thoại di động

d)

Băng Cốc

41.

Từ 'えんぴつ' có nghĩa là gì?

a)

Đại sảnh

b)

Tạp chí

c)

Bút chì

d)

Rượu vang

42.

Từ 'ボールペン' có nghĩa là gì?

a)

Bút bi

b)

Bác sĩ

c)

Sách

d)

Vị kia (cách nói lịch sự)

43.

Từ 'シャープペンシル' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ

c)

Bút chì kim

d)

Thế à

44.

Từ 'かぎ' có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Ghế

c)

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)

d)

Chìa khóa

45.

Từ 'とけい' có nghĩa là gì?

a)

Chìa khóa

b)

Đồng hồ

c)

Trăm

d)

Căn phòng

46.

Từ 'かさ' có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Sô cô la

c)

Đất nước

d)

ô

47.

Từ 'かばん' có nghĩa là gì?

a)

Cặp

b)

Bút chì kim

c)

Giày

d)

Tiếng Anh

48.

Từ 'テレビ' có nghĩa là gì?

a)

Quầy bán hàng

b)

Tầng mấy

c)

Quán giải khát

d)

Ti vi

49.

Từ 'ラジオ' có nghĩa là gì?

a)

Radio

b)

Ai (dùng để hỏi người)

c)

Tẩy

d)

Ô

50.

Từ 'カメラ' có nghĩa là gì?

a)

Camera

b)

Cặp

c)

Công ty

d)

Rất hân hạnh được gặp bạn

51.

Từ 'コンピューター' có nghĩa là gì?

a)

Máy vi tính

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Không phải

d)

Cảm ơn

52.

Từ 'けしごむ' có nghĩa là gì?

a)

Tẩy

b)

Pháp

c)

Tuổi

d)

Tiếng Nhật

53.

Từ 'くるま' có nghĩa là gì?

a)

Oto

b)

Vâng

c)

Ai (dùng để hỏi người)

d)

Học sinh, sinh viên

54.

Từ 'つくえ' có nghĩa là gì?

a)

Ô

b)

Công ty

c)

Bàn

d)

Kính

55.

Từ 'いす' có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên công ty

b)

Xin mời

c)

Ghế

d)

Bệnh viện

56.

Từ 'チョコレート' có nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Sô cô la

c)

Rất hân hạnh được gặp bạn

d)

Tôi

57.

Từ 'コーヒー' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Oto

c)

Cà phê

d)

Đất nước

58.

Từ 'えいご' có nghĩa là

4 lines
59.

Từ 'チョコレート' có nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Sô cô la

c)

Rất hân hạnh được gặp bạn

d)

Tôi

60.

Từ 'コーヒー' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Oto

c)

Cà phê

d)

Đất nước

61.

Từ 'えいご' có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Máy bán hàng tự động

c)

Đại sảnh

d)

Băng Cốc

62.

Từ 'にほんご' có nghĩa là gì?

a)

Căn phòng

b)

À…ừ

c)

Oto

d)

Tiếng Nhật

63.

Từ 'なん' có nghĩa là gì?

a)

Kính

b)

Cặp

c)

Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ

d)

Cái gì

64.

Từ 'そう' có nghĩa là gì?

a)

Đúng

b)

Oto

c)

Trăm

d)

Cái đó (vật ở gần người nghe)

65.

Từ 'メカネ' có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Berlin

c)

Kính

d)

Cái gì

66.

Từ 'でんわ' có nghĩa là gì?

a)

Rất hân hạnh được gặp bạn

b)

Thẻ điện thoại

c)

Điện thoại

d)

Kính

67.

Từ 'けいたいでんわ' có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên công ty

b)

Sổ tay

c)

Điện thoại di động

d)

Ghế

68.

Từ 'あのう' có nghĩa là gì?

a)

Thụy Sĩ

b)

Đúng

c)

Bệnh viện

d)

À…ừ

69.

Từ 'えっ' có nghĩa là gì?

a)

Ai (dùng để hỏi người)

b)

Hả

c)

Không phải

d)

Ô

70.

Từ 'どうぞ' có nghĩa là gì?

a)

Băng Cốc

b)

Xin mời

c)

Kính

d)

Sổ tay

71.

Từ '「どうも」ありがとう' có nghĩa là gì?

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Đồng hồ

c)

Báo

d)

Xin chân thành cảm ơn

72.

Từ 'そうですか' có nghĩa là gì?

a)

Thế à

b)

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)

c)

Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ

d)

Rượu vang

73.

Từ 'ちがいます' có nghĩa là gì?

a)

Hả

b)

Toilet

c)

Chỗ nào

d)

Không phải

74.

Từ 'これから、おせわになります' có nghĩa là gì?

a)

Camera

b)

Vâng

c)

Chỗ đó (gần người nghe)

d)

Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ

75.

Từ 'ここ' có nghĩa là gì?

a)

Chỗ này (gần người nói)

b)

Ô

c)

Căn phòng

d)

Tẩy

76.

Từ 'そこ' có nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Vâng

c)

Tôi

d)

Chỗ đó (gần người nghe)

77.

Từ 'あそこ' có nghĩa là gì?

a)

Oto

b)

Ti vi

c)

Chỗ kia

d)

Bút bi

78.

Từ 'でこ' có nghĩa là gì?

4 lines
79.

Từ 'そこ' có nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Vâng

c)

Tôi

d)

Chỗ đó (gần người nghe)

80.

Từ 'あそこ' có nghĩa là gì?

a)

Oto

b)

Ti vi

c)

Chỗ kia

d)

Bút bi

81.

Từ 'でこ' có nghĩa là gì?

a)

Cái này (vật ở gần người nói)

b)

Văn phòng

c)

Quyển vở

d)

Chỗ nào

82.

Từ 'きょうしつ' có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Phòng học

c)

Thang máy

d)

Điện thoại di động

83.

Từ 'しょくどう' có nghĩa là gì?

a)

Bút chì kim

b)

Giày

c)

Băng Cốc

d)

Nhà ăn

84.

Từ 'きっさてん' có nghĩa là gì?

a)

Tầng mấy

b)

Văn phòng

c)

Quán giải khát

d)

Chìa khóa

85.

Từ 'きむしょ' có nghĩa là gì?

a)

Rượu vang

b)

Tiếng Anh

c)

Toilet

d)

Văn phòng

86.

Từ 'うけつけ' có nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Sách

c)

Chỗ nào

d)

Quầy tiếp tân

87.

Từ 'かいぎしつ' có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)

b)

Phòng họp

c)

Thế à

d)

Từ điển

88.

Từ 'ロビー' có nghĩa là gì?

a)

Jakarta

b)

Đại sảnh

c)

Không

d)

Chỗ kia

89.

Từ 'へや' có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Đồng hồ

c)

Tầng hầm

d)

Căn phòng

90.

Từ 'トイレ/おてあらい' có nghĩa là gì?

a)

Toilet

b)

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai đó)

c)

Tẩy

d)

Cà vạt

91.

Từ 'かいだん' có nghĩa là gì?

a)

Cầu thang

b)

À…ừ

c)

Băng Cốc

d)

Chìa khóa

92.

Từ 'エルベーター' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Thang máy

c)

Đất nước

d)

Cầu thang

93.

Từ 'エスカルーター' có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Cái đó (vật ở gần người nghe)

c)

Thang cuốn

d)

Toilet

94.

Từ 'しどうはんばいき' có nghĩa là gì?

a)

Tên anh/chị là gì?

b)

Cầu thang

c)

Máy bán hàng tự động

d)

Kính

95.

Từ 'あくに' có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Nhật

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhà

d)

Đất nước

96.

Từ 'かいしゃ' có nghĩa là gì?

a)

Tạp chí

b)

Công ty

c)

Ghế

d)

Pháp

97.

Từ 'うち' có nghĩa là gì?

a)

Oto

b)

Bút chì

c)

Nhà

d)

Chỗ nào

98.

Từ 'くつ' có nghĩa là gì?

a)

Thế à

b)

Giày

c)

Học sinh, sinh viên

d)

Thẻ

99.

Từ 'ねくたい' có nghĩa là gì?

a)

Hả

b)

Đồng hồ

c)

Cà vạt

d)

Bao nhiêu tu

100.

Từ 'うち' có nghĩa là gì?

a)

Oto

b)

Bút chì

c)

Nhà

d)

Chỗ nào

101.

Từ 'くつ' có nghĩa là gì?

a)

Thế à

b)

Giày

c)

Học sinh, sinh viên

d)

Thẻ

102.

Từ 'ねくたい' có nghĩa là gì?

a)

Hả

b)

Đồng hồ

c)

Cà vạt

d)

Bao nhiêu tuổi

103.

Từ 'わいん' có nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Rượu vang

c)

Chỗ này (gần người nói)

d)

Bút chì kim

104.

Từ 'うりば' có nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Quầy bán hàng

c)

Cặp

d)

Jakarta

105.

Từ 'ちか' có nghĩa là gì?

a)

Đúng

b)

Tầng hầm

c)

Bao nhiêu

d)

À…ừ

106.

Từ 'なんがい' có nghĩa là gì?

a)

Máy vi tính

b)

Người kia

c)

Quầy tiếp tân

d)

Tầng mấy

107.

Từ 'いくら' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Bút chì kim

c)

Điện thoại di động

d)

Tiếng Anh

108.

Từ 'ひゃく' có nghĩa là gì?

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Trăm

c)

Máy vi tính

d)

Nhà

109.

Từ 'せん' có nghĩa là gì?

a)

Giày

b)

Bàn

c)

Nghìn

d)

Cà vạt

110.

Từ 'まん' có nghĩa là gì?

a)

Mấy tuổi

b)

Thẻ

c)

Tầng hầm

d)

Mười nghìn

111.

Từ 'すみません' có nghĩa là gì?

a)

Bút bi

b)

Ô

c)

Xin lỗi

d)

Nghìn

112.

Từ 'どうも' có nghĩa là gì?

a)

Hả

b)

Cảm ơn

c)

Chỗ nào

d)

Báo

113.

Từ 'イタリア' có nghĩa là gì?

a)

Chỗ đó (gần người nghe)

b)

Nước Ý

c)

Ô

d)

Xin chân thành cảm ơn

114.

Từ 'スイス' có nghĩa là gì?

a)

Tên anh/chị là gì?

b)

Bệnh viện

c)

Thụy Sĩ

d)

Chỗ nào

115.

Từ 'フランス' có nghĩa là gì?

a)

Sổ tay

b)

Pháp

c)

Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ

d)

Hả

116.

Từ 'ジュカルタ' có nghĩa là gì?

a)

Jakarta

b)

Băng Cốc

c)

Cà vạt

d)

Radio

117.

Từ 'バンコク' có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Giày

c)

Từ nay tôi rất mong được anh/chị giúp đỡ

d)

Băng Cốc

118.

Từ 'ベルリン' có nghĩa là gì?

a)

Đại học

b)

Đúng

c)

Berlin

d)

Máy vi tính