Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng thực vật

Total questions: 113

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

“树 (shù)” nghĩa là gì?

a)

Hoa

b)

Cây

c)

Rễ

d)

Hạt giống

2.

“花 (huā)” nghĩa là gì?

a)

Cỏ

b)

Hoa

c)

Lá

d)

Cành

3.

“草 (cǎo)” nghĩa là gì?

a)

Cỏ

b)

Thân cây

c)

Cánh hoa

d)

Bụi rậm

4.

“藤 (téng)” nghĩa là gì?

a)

Dây leo

b)

Rễ

c)

Thân

d)

Cành

5.

“灌木 (guànmù)” nghĩa là gì?

a)

Cây to

b)

Cây bụi

c)

Cây cổ thụ

d)

Hoa dại

6.

“松树 (sōngshù)” nghĩa là gì?

a)

Cây sồi

b)

Cây thông

c)

Cây liễu

d)

Cây táo

7.

“橡树 (xiàngshù)” nghĩa là gì?

a)

Cây phong

b)

Cây sồi

c)

Cây đào

d)

Cây thông

8.

“枝 (zhī)” nghĩa là gì?

a)

Thân

b)

Cành

c)

Lá

d)

Rễ

9.

“叶 (yè)” nghĩa là gì?

a)

Cỏ

b)

Hoa

c)

Lá

d)

Hạt

10.

“花瓣 (huābàn)” nghĩa là gì?

a)

Cánh hoa

b)

Hoa quả

c)

Quả

d)

Rễ cây

11.

“果实 (guǒshí)” nghĩa là gì?

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Cành

d)

Lá

12.

“种子 (zhǒngzi)” nghĩa là gì?

a)

Rễ

b)

Hạt giống

c)

Thân

d)

Cây bụi

13.

“树干 (shùgàn)” nghĩa là gì?

a)

Cành

b)

Lá

c)

Thân cây

d)

Rễ

14.

“玫瑰 (méiguī)” nghĩa là gì?

a)

Hoa sen

b)

Hoa hồng

c)

Hoa lan

d)

Hoa cúc

15.

“荷花 (héhuā)” nghĩa là gì?

a)

Hoa sen

b)

Hoa ly

c)

Hoa đào

d)

Hoa hướng dương

16.

“葡萄 (pútáo)” nghĩa là gì?

a)

Táo

b)

Nho

c)

Chuối

d)

Bưởi

17.

“胡椒 (hújiāo)” nghĩa là gì?

a)

Tỏi

b)

Tiêu

c)

Hành tây

d)

Cà rốt

18.

“土豆 (tǔdòu)” nghĩa là gì?

a)

Khoai tây

b)

Cà chua

c)

Khoai lang

d)

Cải bó xôi

19.

“洋葱 (yángcōng)” nghĩa là gì?

a)

Hành tím

b)

Hành tây

c)

Rau thơm

d)

Bạc hà

20.

“薄荷 (bòhé)” nghĩa là gì?

a)

Hương thảo

b)

Bạc hà

c)

Húng quế

d)

Rau mùi

21.

“迷迭香 (mídíxiāng)” nghĩa là gì?

a)

Húng quế

b)

Hương thảo

c)

Tỏi

d)

Rau bina

22.

“罗勒 (luólè)” nghĩa là gì?

a)

Húng quế

b)

Bạc hà

c)

Xà lách

d)

Rau mùi

23.

“修剪 (xiūjiǎn)” nghĩa là gì?

a)

Gieo hạt

b)

Cắt tỉa

c)

Thu hoạch

d)

Bón phân

24.

“播种 (bōzhǒng)” nghĩa là gì?

a)

Gieo hạt

b)

Tưới nước

c)

Phun thuốc

d)

Nở hoa

25.

“采摘 (cǎizhāi)” nghĩa là gì?

a)

Gieo hạt

b)

Hái, thu hoạch

c)

Bón phân

d)

Chăm sóc

26.

“开花 (kāihuā)” nghĩa là gì?

a)

Ra quả

b)

Nảy mầm

c)

Nở hoa

d)

Héo

27.

“结果 (jiéguǒ)” nghĩa là gì?

a)

Nở hoa

b)

Ra quả

c)

Rụng lá

d)

Tàn

28.

“枯萎 (kūwěi)” nghĩa là gì?

a)

Tươi tốt

b)

Nở hoa

c)

Héo, tàn

d)

Tăng trưởng

29.

“浇水 (jiāo shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Bón phân

b)

Tưới nước

c)

Phun thuốc

d)

Thu hoạch

30.

“森林 (sēnlín)” nghĩa là gì?

a)

Rừng

b)

Vườn cây

c)

Hoa viên

d)

Sân sau

31.

“春天的时候,花园里的花都开了。” (chūntiān de shíhou, huāyuán lǐ de huā dōu kāi le.) Câu này có nghĩa là gì?

a)

Vào mùa xuân, hoa trong vườn đều nở.

b)

Vào mùa xuân, hoa trong vườn đều rụng.

c)

Vào mùa xuân, trong vườn không có hoa.

d)

Vào mùa xuân, hoa trong vườn bị héo.

32.

“农民在早上浇水、施肥,让植物长得更好。” (nóngmín zài zǎoshang jiāo shuǐ, shīféi, ràng zhíwù zhǎng de gèng hǎo.) Câu này có nghĩa là gì?

a)

Nông dân tưới nước và bón phân buổi sáng để cây phát triển tốt hơn.

b)

Nông dân chỉ tưới nước vào buổi tối cho cây.

c)

Nông dân không muốn chăm cây nữa.

d)

Nông dân thu hoạch toàn bộ cây vào sáng sớm.

33.

“因为没有浇水,这些花已经开始枯萎了。” (yīnwèi méiyǒu jiāo shuǐ, zhèxiē huā yǐjīng kāishǐ kūwěi le.) Câu này có nghĩa là gì?

a)

Vì không tưới nước nên những bông hoa này đã bắt đầu héo.

b)

Vì tưới quá nhiều nước nên hoa nở đẹp hơn.

c)

Hoa được chăm rất tốt.

34.

“电视” (diànshì) nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Tivi

c)

Đèn

d)

Bàn học

35.

“洗衣机” (xǐyījī) nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy hút bụi

c)

Nồi cơm điện

d)

Bếp

36.

“空调” (kōngtiáo) nghĩa là gì?

a)

Máy điều hòa

b)

Quạt trần

c)

Tấm thảm

d)

Bồn tắm

37.

“冰箱” (bīngxiāng) nghĩa là gì?

a)

Lò sưởi

b)

Tủ lạnh

c)

Bàn trang điểm

d)

Rèm cửa

38.

“微波炉” (wēibōlú) nghĩa là gì?

a)

Lò nướng

b)

Lò vi sóng

c)

Máy hút bụi

d)

Nồi cơm điện

39.

“吸尘器” (xīchénqì) nghĩa là gì?

a)

Máy hút bụi

b)

Máy rửa bát

c)

Máy sưởi

d)

Chảo

40.

“电饭锅” (diànfànguō) nghĩa là gì?

a)

Nồi cơm điện

b)

Nồi lẩu

c)

Bếp gas

d)

Chảo chiên

41.

“电热水器” (diàn rè shuǐqì) nghĩa là gì?

a)

Bình nóng lạnh

b)

Bồn tắm

c)

Vòi sen

d)

Đèn sưởi

42.

“洗碗机” (xǐwǎnjī) nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy hút bụi

c)

Máy rửa bát

d)

Máy cắt

43.

"电热水器" (diàn rè shuǐqì) nghĩa là gì?

a)

Bình nóng lạnh

b)

Bồn tắm

c)

Vòi sen

d)

Đèn sưởi

44.

"洗碗机" (xǐwǎnjī) nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy hút bụi

c)

Máy rửa bát

d)

Máy cắt

45.

"烤箱" (kǎoxiāng) nghĩa là gì?

a)

Lò nướng

b)

Lò vi sóng

c)

Bếp điện

d)

Máy hút bụi

46.

"窗帘" (chuāng lián) nghĩa là gì?

a)

Ga giường

b)

Rèm cửa

c)

Chăn lông

d)

Thảm

47.

"风扇" (fēng shàn) nghĩa là gì?

a)

Máy điều hòa

b)

Quạt trần / quạt máy

c)

Lò sưởi

d)

Máy lọc

48.

"枕头" (zhěntou) nghĩa là gì?

a)

Chăn

b)

Gối

c)

Rèm

d)

Thảm

49.

"毛巾" (máojīn) nghĩa là gì?

a)

Bàn chải

b)

Khăn tắm

c)

Thảm

d)

Chăn lông

50.

"浴缸" (yù gāng) nghĩa là gì?

a)

Vòi hoa sen

b)

Bồn cầu

c)

Bồn tắm

d)

Chậu rửa mặt

51.

"淋浴" (línyù) nghĩa là gì?

a)

Bồn tắm

b)

Vòi hoa sen

c)

Xô nước

d)

Bồn rửa

52.

"洗脸盆" (xǐ liǎn pén) nghĩa là gì?

a)

Bồn cầu

b)

Chậu rửa mặt

c)

Bồn tắm

d)

Đèn

53.

"菜板" (càibǎn) nghĩa là gì?

a)

Tấm thớt

b)

Dao

c)

Đũa

d)

Bát

54.

"炒锅" (chǎo guō) nghĩa là gì?

a)

Nồi cơm

b)

Chảo

c)

Bếp

d)

Thớt

55.

"台式电脑" (táishì diànnǎo) nghĩa là gì?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy in

56.

“灯” (dēng) nghĩa là gì?

a)

Rèm cửa

b)

Đèn

c)

Chăn

d)

Ga giường

57.

“地毯” (dìtǎn) nghĩa là gì?

a)

Thảm trải sàn

b)

Tấm thớt

c)

Ga giường

d)

Gối

58.

“壁炉” (bìlú) nghĩa là gì?

a)

Điều hòa

b)

Lò sưởi

c)

Máy hút bụi

d)

Lò vi sóng

59.

“床” (chuáng) nghĩa là gì?

a)

Tủ quần áo

b)

Bàn học

c)

Giường

d)

Chăn

60.

“被子” (bèizi) nghĩa là gì?

a)

Gối

b)

Chăn/mền

c)

Thảm

d)

Rèm

61.

“床单” (chuángdān) nghĩa là gì?

a)

Gối

b)

Chăn lông

c)

Ga trải giường

d)

Rèm

62.

“毛毯” (máotǎn) nghĩa là gì?

a)

Chăn lông / thảm len

b)

Thảm trải sàn

c)

Khăn tắm

d)

Rèm

63.

“衣柜” (yīguì) nghĩa là gì?

a)

Tủ bếp

b)

Tủ giày

c)

Tủ quần áo

d)

Giá sách

64.

“蚊帐” (wénzhàng) nghĩa là gì?

a)

Rèm cửa

b)

Màn chống muỗi

c)

Nắp nồi

d)

Tấm phủ

65.

“电灯” (diàndēng) nghĩa là gì?

a)

Đèn điện

b)

Đèn pin

c)

Bóng đèn

d)

Đèn ngủ

66.

“书桌” (shūzhuō) nghĩa là gì?

a)

Bàn ăn

b)

Bàn học

c)

Bàn trang điểm

d)

Bàn trà

67.

“梳妆台” (shūzhuāngtái) nghĩa là gì?

a)

Bàn học

b)

Bàn trang điểm

c)

Tủ đầu giường

d)

Bàn vi tính

68.

“闹钟” (nàozhōng) nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ treo tường

b)

Đồng hồ báo thức

c)

Đồng hồ đếm ngược

d)

Đồng hồ đeo tay

69.

“马桶” (mǎtǒng) nghĩa là gì?

a)

Bồn rửa mặt

b)

Bồn tắm

c)

Bồn cầu

d)

Vòi nước

70.

“牙刷” (yáshuā) nghĩa là gì?

a)

Kem đánh răng

b)

Bàn chải đánh răng

c)

Máy rửa mặt

d)

Khăn lau

71.

“洗发水” (xǐfàshuǐ) nghĩa là gì?

a)

Dầu gội

b)

Sữa tắm

c)

Kem xả

d)

Dầu dưỡng

72.

“炉灶” (lúzào) nghĩa là gì?

a)

Bếp

b)

Chảo

c)

Lò vi sóng

d)

Máy giặt

73.

“碗” (wǎn) nghĩa là gì?

a)

Đĩa

b)

Bát

c)

Khay

d)

Ly

74.

“筷子” (kuàizi) nghĩa là gì?

a)

Dao

b)

Muỗng

c)

Đũa

d)

Thớt

75.

“刀” (dāo) nghĩa là gì?

a)

Dao

b)

Nĩa

c)

Muỗng

d)

Đũa

76.

“沙发” (shāfā) nghĩa là gì?

a)

Bàn trà

b)

Ghế sofa

c)

Ghế gỗ

d)

Đệm

77.

“茶几” (chájī) nghĩa là gì?

a)

Bàn ăn

b)

Bàn làm việc

c)

Bàn trà

d)

Bàn học

78.

“地毯” (dìtǎn) nghĩa là gì?

a)

Ga giường

b)

Chăn

c)

Thảm trải sàn

d)

Tủ giày

79.

“空调” (kōngtiáo) nghĩa là gì?

a)

Máy lọc khí

b)

Điều hòa

c)

Quạt

d)

Máy hút ẩm

80.

“风扇” (fēngshàn) nghĩa là gì?

a)

Lò sưởi

b)

Máy lạnh

c)

Quạt

d)

Máy lọc không khí

81.

“厨具” (chújù) nghĩa là gì?

a)

Đồ gỗ

b)

Dụng cụ nấu ăn

c)

Đồ trang trí

d)

Dụng cụ vệ sinh

82.

“锅” (guō) nghĩa là gì?

a)

Chảo

b)

Nồi

c)

Thớt

d)

Lò

83.

“平底锅” (píngdǐguō) nghĩa là gì?

a)

Nồi

b)

Chảo

c)

Thìa

d)

Đĩa

84.

“砧板” (zhēnbǎn) nghĩa là gì?

a)

Tấm thớt

b)

Chảo

c)

Bàn bếp

d)

Dao

85.

“电热水壶” (diàn rè shuǐhú) nghĩa là gì?

a)

Ấm điện

b)

Máy nước nóng

c)

Bình thủy tinh

d)

Bình pha cà phê

86.

“床” (chuáng) nghĩa là gì?

a)

Ghế

b)

Tủ

c)

Giường

d)

Đệm

87.

“床垫” (chuángdiàn) nghĩa là gì?

a)

Chăn

b)

Đệm

c)

Ga giường

d)

Gối

88.

“枕头” (zhěntou) nghĩa là gì?

a)

Chăn

b)

Gối

c)

Rèm

d)

Đèn

89.

“被子” (bèizi) nghĩa là gì?

a)

Thảm

b)

Chăn

c)

Gối

d)

Đệm

90.

“衣柜” (yīguì) nghĩa là gì?

a)

Tủ giày

b)

Tủ quần áo

c)

Tủ bếp

d)

Tủ sách

91.

“梳妆台” (shūzhuāngtái) nghĩa là gì?

a)

Bàn học

b)

Bàn trang điểm

c)

Bàn ăn

d)

Bàn làm việc

92.

“镜子” (jìngzi) nghĩa là gì?

a)

Khung ảnh

b)

Gương

c)

Tủ đồ

d)

Đèn

93.

“挂钟” (guàzhōng) nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ đeo tay

b)

Đồng hồ treo tường

c)

Đồng hồ báo thức

d)

Đồng hồ số

94.

“洗手台” (xǐshǒutái) nghĩa là gì?

a)

Bồn tắm

b)

Bồn rửa tay

c)

Bồn cầu

d)

Vòi sen

95.

“马桶” (mǎtǒng) nghĩa là gì?

a)

Chậu rửa

b)

Bồn cầu

c)

Vòi nước

d)

Tủ để đồ

96.

“淋浴” (línyù) nghĩa là gì?

a)

Bồn tắm

b)

Vòi sen

c)

Bồn rửa

d)

Ống thoát nước

97.

“马桶” (mǎtǒng) nghĩa là gì?

a)

Chậu rửa

b)

Bồn cầu

c)

Vòi nước

d)

Tủ để đồ

98.

“淋浴” (línyù) nghĩa là gì?

a)

Bồn tắm

b)

Vòi sen

c)

Bồn rửa

d)

Ống thoát nước

99.

“热水器” (rèshuǐqì) nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy nước nóng

c)

Máy lọc

d)

Lò sưởi

100.

“毛巾” (máojīn) nghĩa là gì?

a)

Khăn tắm

b)

Rèm

c)

Thảm

d)

Chăn

101.

“肥皂” (féizào) nghĩa là gì?

a)

Sữa tắm

b)

Xà phòng

c)

Kem đánh răng

d)

Dầu gội

102.

“洗发水” (xǐfàshuǐ) nghĩa là gì?

a)

Dầu gội

b)

Dầu xả

c)

Sữa tắm

d)

Mỹ phẩm

103.

“浴缸” (yùgāng) nghĩa là gì?

a)

Bồn cầu

b)

Bồn tắm

c)

Bồn rửa

d)

Thùng nước

104.

“晾衣架” (liàngyījià) nghĩa là gì?

a)

Giá phơi đồ

b)

Tủ quần áo

c)

Tủ giày

d)

Giá sách

105.

“垃圾桶” (lājītǒng) nghĩa là gì?

a)

Thùng nước

b)

Thùng rác

c)

Tủ đựng

d)

Hộp giấy

106.

“鞋柜” (xiéguì) nghĩa là gì?

a)

Tủ quần áo

b)

Tủ giày

c)

Tủ bếp

d)

Giá sách

107.

“衣架” (yījià) nghĩa là gì?

a)

Bàn ủi

b)

Móc treo quần áo

c)

Tủ gỗ

d)

Giỏ đồ

108.

“雨伞” (yǔsǎn) nghĩa là gì?

a)

Áo mưa

b)

Ô / dù

c)

Mũ

d)

Tấm che

109.

“熨斗” (yùndǒu) nghĩa là gì?

a)

Máy sấy

b)

Bàn là

c)

Máy ép

d)

Máy hút

110.

“扫帚” (sàozhǒu) nghĩa là gì?

a)

Máy hút bụi

b)

Chổi

c)

Giẻ lau

d)

Cây lau nhà

111.

“拖把” (tuōbǎ) nghĩa là gì?

a)

Chổi

b)

Cây lau nhà

c)

Xẻng rác

d)

Vải lau

112.

“烘干” (hōnggān) nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy sấy

c)

Máy hút bụi

d)

Máy lọc khí

113.

“煤气炉” (méiqìlú) nghĩa là gì?

a)

Bếp điện

b)

Bếp ga

c)

Bếp than

d)

Bếp từ