Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn Tập Bài 9_10_11
Total questions: 111
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
방향
a)
phương hướng
b)
hồ
c)
tuyết trắng
d)
trời, bầu trời
2.
위치
a)
vị trí
b)
phương hướng
c)
hồ
d)
tuyết trắng
3.
위치
a)
trên
b)
vị trí
c)
phương hướng
d)
hồ
4.
아래
a)
dưới
b)
trên
c)
vị trí
d)
phương hướng
5.
안
a)
trong
b)
dưới
c)
trên
d)
vị trí
6.
밖
a)
ngoài
b)
trong
c)
dưới
d)
trên
7.
옆
a)
bên cạnh
b)
ngoài
c)
trong
d)
dưới
8.
사이
a)
giữa
b)
bên cạnh
c)
ngoài
d)
trong
9.
앞
a)
trước
b)
giữa
c)
bên cạnh
d)
ngoài
10.
뒤
a)
sau
b)
trước
c)
giữa
d)
bên cạnh
11.
왼쪽
a)
bên trái
b)
sau
c)
trước
d)
giữa
12.
오른쪽
a)
bên phải
b)
bên trái
c)
sau
d)
trước
13.
양쪽
a)
hai phía
b)
bên phải
c)
bên trái
d)
sau
14.
동
a)
đông
b)
hai phía
c)
bên phải
d)
bên trái
15.
서
a)
tây
b)
đông
c)
hai phía
d)
bên phải
16.
남
a)
nam
b)
tây
c)
đông
d)
hai phía
17.
북
a)
bắc
b)
nam
c)
tây
d)
đông
18.
가구
a)
đồ gia dụng
b)
bắc
c)
nam
d)
tây
19.
주택
a)
nhà riêng
b)
đồ gia dụng
c)
bắc
d)
nam
20.
아파트
a)
nhà chung cư
b)
nhà riêng
c)
đồ gia dụng
d)
bắc
21.
안방
a)
phòng trong
b)
nhà chung cư
c)
nhà riêng
d)
đồ gia dụng
22.
공부방
a)
phòng học
b)
phòng trong
c)
nhà chung cư
d)
nhà riêng
23.
거실
a)
phòng khách
b)
phòng học
c)
phòng trong
d)
nhà chung cư
24.
부엌
a)
bếp
b)
phòng khách
c)
phòng học
d)
phòng trong
25.
화장실
a)
nhà vệ sinh
b)
bếp
c)
phòng khách
d)
phòng học
26.
현관
a)
lối vào, cổng vảo
b)
nhà vệ sinh
c)
bếp
d)
phòng khách
27.
침대
a)
giường
b)
lối vào, cổng vảo
c)
nhà vệ sinh
d)
bếp
28.
책장
a)
tủ sách
b)
giường
c)
lối vào, cổng vảo
d)
nhà vệ sinh
29.
옷장
a)
tủ quần áo
b)
tủ sách
c)
giường
d)
lối vào, cổng vảo
30.
소파
a)
sa-lông, ghế sofa
b)
tủ quần áo
c)
tủ sách
d)
giường
31.
탁자
a)
bàn
b)
sa-lông, ghế sofa
c)
tủ quần áo
d)
tủ sách
32.
식탁
a)
bàn ăn
b)
bàn
c)
sa-lông, ghế sofa
d)
tủ quần áo
33.
화장대
a)
bàn trang điểm
b)
bàn ăn
c)
bàn
d)
sa-lông, ghế sofa
34.
긴발장
a)
tủ giày
b)
bàn trang điểm
c)
bàn ăn
d)
bàn
35.
경찰서
a)
sở cảnh sát
b)
tủ giày
c)
bàn trang điểm
d)
bàn ăn
36.
세탁소
a)
tiệm giặt ủi
b)
sở cảnh sát
c)
tủ giày
d)
bàn trang điểm
37.
할아버지
a)
ông nội
b)
tiệm giặt ủi
c)
sở cảnh sát
d)
tủ giày
38.
할머니
a)
bà nội
b)
ông nội
c)
tiệm giặt ủi
d)
sở cảnh sát
39.
외할아버지
a)
ông ngoại
b)
bà nội
c)
ông nội
d)
tiệm giặt ủi
40.
외할머니
a)
bà ngoại
b)
ông ngoại
c)
bà nội
d)
ông nội
41.
아버지
a)
bố
b)
bà ngoại
c)
ông ngoại
d)
bà nội
42.
어머니
a)
mẹ
b)
bố
c)
bà ngoại
d)
ông ngoại
43.
오빠
a)
anh trai của em gái
b)
mẹ
c)
bố
d)
bà ngoại
44.
형
a)
anh trai của em trai
b)
anh trai của em gái
c)
mẹ
d)
bố
45.
언니
a)
chị gái của em gái
b)
anh trai của em trai
c)
anh trai của em gái
d)
mẹ
46.
누나
a)
chị gái của em trai
b)
chị gái của em gái
c)
anh trai của em trai
d)
anh trai của em gái
47.
여동생
a)
em gái
b)
chị gái của em trai
c)
chị gái của em gái
d)
anh trai của em trai
48.
남동생
a)
em trai
b)
em gái
c)
chị gái của em trai
d)
chị gái của em gái
49.
교수
a)
giáo sư
b)
em trai
c)
em gái
d)
chị gái của em trai
50.
연구원
a)
người nghiên cứu
b)
giáo sư
c)
em trai
d)
em gái
51.
군인
a)
bộ đội
b)
người nghiên cứu
c)
giáo sư
d)
em trai
52.
사업가
a)
doanh nhân
b)
bộ đội
c)
người nghiên cứu
d)
giáo sư
53.
변호사
a)
luật sự
b)
doanh nhân
c)
bộ đội
d)
người nghiên cứu
54.
경찰관
a)
cảnh sát
b)
luật sự
c)
doanh nhân
d)
bộ đội
55.
통역사
a)
người thông dịch
b)
cảnh sát
c)
luật sự
d)
doanh nhân
56.
농부
a)
nông dân
b)
người thông dịch
c)
cảnh sát
d)
luật sự
57.
사업을 하다
a)
kinh doanh
b)
nông dân
c)
người thông dịch
d)
cảnh sát
58.
장사를 하다
a)
buôn bán
b)
kinh doanh
c)
nông dân
d)
người thông dịch
59.
출장을 가다
a)
đi công tác
b)
buôn bán
c)
kinh doanh
d)
nông dân
60.
농사를 짓다
a)
làm nông
b)
đi công tác
c)
buôn bán
d)
kinh doanh
61.
날씨
a)
thời tiết
b)
làm nông
c)
đi công tác
d)
buôn bán
62.
계절
a)
mùa
b)
thời tiết
c)
làm nông
d)
đi công tác
63.
봄
a)
mùa xuân
b)
mùa
c)
thời tiết
d)
làm nông
64.
여름
a)
mùa hạ
b)
mùa xuân
c)
mùa
d)
thời tiết
65.
가을
a)
mùa thu
b)
mùa hạ
c)
mùa xuân
d)
mùa
66.
겨울
a)
mùa đông
b)
mùa thu
c)
mùa hạ
d)
mùa xuân
67.
따뜻하다
a)
ấm áp
b)
mùa đông
c)
mùa thu
d)
mùa hạ
68.
덥다
a)
nóng
b)
ấm áp
c)
mùa đông
d)
mùa thu
69.
쌀쌀하다
a)
se se lạnh
b)
nóng
c)
ấm áp
d)
mùa đông
70.
춥다
a)
lạnh
b)
se se lạnh
c)
nóng
d)
ấm áp
71.
비가 오다/ 내리다
a)
trời mưa
b)
lạnh
c)
se se lạnh
d)
nóng
72.
비가 그치다
a)
mưa tạnh
b)
trời mưa
c)
lạnh
d)
se se lạnh
73.
눈이 오다/ 내리다
a)
tuyết rơi
b)
mưa tạnh
c)
trời mưa
d)
lạnh
74.
눈이 그치다
a)
tuyết ngừng rơi
b)
tuyết rơi
c)
mưa tạnh
d)
trời mưa
75.
맑다
a)
trong
b)
tuyết ngừng rơi
c)
tuyết rơi
d)
mưa tạnh
76.
흐리다
a)
âm u
b)
trong
c)
tuyết ngừng rơi
d)
tuyết rơi
77.
바람이 불다
a)
gió thổi
b)
âm u
c)
trong
d)
tuyết ngừng rơi
78.
구름이 끼다
a)
nhiều mây
b)
gió thổi
c)
âm u
d)
trong
79.
해 (태양)
a)
mặt trời
b)
nhiều mây
c)
gió thổi
d)
âm u
80.
비
a)
mưa
b)
mặt trời
c)
nhiều mây
d)
gió thổi
81.
눈
a)
tuyết
b)
mưa
c)
mặt trời
d)
nhiều mây
82.
구름
a)
mây
b)
tuyết
c)
mưa
d)
mặt trời
83.
기온
a)
nhiệt độ không khí
b)
mây
c)
tuyết
d)
mưa
84.
영상
a)
trên không (độ), độ dương
b)
nhiệt độ không khí
c)
mây
d)
tuyết
85.
영하
a)
dưới không (độ), độ ẩm
b)
trên không (độ), độ dương
c)
nhiệt độ không khí
d)
mây
86.
도
a)
độ
b)
dưới không (độ), độ ẩm
c)
trên không (độ), độ dương
d)
nhiệt độ không khí
87.
긴팔 옷
a)
áo dài tay
b)
độ
c)
dưới không (độ), độ ẩm
d)
trên không (độ), độ dương
88.
깨끗하다
a)
sạch sẽ
b)
áo dài tay
c)
độ
d)
dưới không (độ), độ ẩm
89.
노란색
a)
màu vàng
b)
sạch sẽ
c)
áo dài tay
d)
độ
90.
단풍
a)
lá phong, lá mùa thu
b)
màu vàng
c)
sạch sẽ
d)
áo dài tay
91.
답장
a)
thư hồi âm
b)
lá phong, lá mùa thu
c)
màu vàng
d)
sạch sẽ
92.
도와 주다
a)
giúp đỡ cho
b)
thư hồi âm
c)
lá phong, lá mùa thu
d)
màu vàng
93.
돕다
a)
giúp đỡ
b)
giúp đỡ cho
c)
thư hồi âm
d)
lá phong, lá mùa thu
94.
목도리
a)
khăn quàng cổ
b)
giúp đỡ
c)
giúp đỡ cho
d)
thư hồi âm
95.
반바지
a)
quần soóc
b)
khăn quàng cổ
c)
giúp đỡ
d)
giúp đỡ cho
96.
반팔 옷
a)
áo cộc tay
b)
quần soóc
c)
khăn quàng cổ
d)
giúp đỡ
97.
부츠
a)
giày bốt, giày ủng
b)
áo cộc tay
c)
quần soóc
d)
khăn quàng cổ
98.
비슷하다
a)
tương tự, giống
b)
giày bốt, giày ủng
c)
áo cộc tay
d)
quần soóc
99.
스노보드
a)
ván trượt tuyết
b)
tương tự, giống
c)
giày bốt, giày ủng
d)
áo cộc tay
100.
스키
a)
sân trượt tuyết, khu trượt tuyết
b)
ván trượt tuyết
c)
tương tự, giống
d)
giày bốt, giày ủng
101.
스키장
a)
ồn ào, ầm ĩ
b)
sân trượt tuyết, khu trượt tuyết
c)
ván trượt tuyết
d)
tương tự, giống
102.
아름답다
a)
đẹp
b)
ồn ào, ầm ĩ
c)
sân trượt tuyết, khu trượt tuyết
d)
ván trượt tuyết
103.
우산
a)
ô/ dù che mưa
b)
đẹp
c)
ồn ào, ầm ĩ
d)
sân trượt tuyết, khu trượt tuyết
104.
입다
a)
mặc
b)
ô/ dù che mưa
c)
đẹp
d)
ồn ào, ầm ĩ
105.
장갑
a)
găng tay, bao tay
b)
mặc
c)
ô/ dù che mưa
d)
đẹp
106.
좁다
a)
hẹp
b)
găng tay, bao tay
c)
mặc
d)
ô/ dù che mưa
107.
추억
a)
kỷ niệm, ký ức
b)
hẹp
c)
găng tay, bao tay
d)
mặc
108.
필요하다
a)
cần thiết
b)
kỷ niệm, ký ức
c)
hẹp
d)
găng tay, bao tay
109.
하늘
a)
trời, bầu trời
b)
cần thiết
c)
kỷ niệm, ký ức
d)
hẹp
110.
하얀 눈
a)
tuyết trắng
b)
trời, bầu trời
c)
cần thiết
d)
kỷ niệm, ký ức
111.
호수
a)
hồ
b)
tuyết trắng
c)
trời, bầu trời
d)
cần thiết
Reset
