wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 11 lớp 9

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Có lợi là gì?

a)

Benefit

b)

Advantage

c)

Evaluate

d)

Advantageous

2.

Tiếng anh của từ: Sự áp dụng, ứng dụng là gì?

a)

Male-dominated

b)

Application

c)

Content

d)

Tailor

3.

Tiếng anh của từ: Sự tham gia là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Facilitator

b)

Participation

c)

Attendance

d)

Consequently

4.

Tiếng anh của từ: Trụ cột gia đình là gì?

a)

Breadwinner

b)

Tailor

c)

Housewife

d)

Sector

5.

Tiếng anh của từ: Gánh nặng là gì?

a)

Virtual

b)

Role

c)

Hands-on

d)

Burden

6.

Tiếng anh của từ: Hậu quả là là gì?

a)

Hardly

b)

Frequently

c)

Externally

d)

Consequently

7.

Tiếng anh của từ: Hạnh phúc, hài lòng là gì?

a)

Advantageous

b)

Financial

c)

Content

d)

Responsive

8.

Tiếng anh của từ: Đánh giá là gì?

a)

Sole

b)

Evaluate

c)

Leave

d)

Facilitate

9.

Tiếng anh của từ: Bên ngoài là gì?

a)

Vision

b)

Inside

c)

Internally

d)

Externally

10.

Tiếng anh của từ: Hướng dẫn là gì?

a)

Breadwinner

b)

Facilitate

c)

Facilitator

d)

Real-life

11.

Tiếng anh của từ: Người hướng dẫn là gì?

a)

Aid

b)

Support

c)

Facilitator

d)

Facilitate

12.

Tiếng anh của từ: Về tài chính là gì?

a)

Financial

b)

Essential

c)

material

d)

social

13.

Tiếng anh của từ: Thực hành là gì?

a)

Evaluate

b)

Hands-on

c)

Hand in

d)

Leave

14.

Tiếng anh của từ: Xu hướng cá nhân là gì?

a)

mentally-oriented

b)

orientation

c)

value-oriented

d)

Individually-oriented

15.

Tiếng anh của từ: Nghỉ phép là gì?

a)

Content

b)

Leave

c)

Break

d)

Application

16.

Tiếng anh của từ: Cuộc sống thực là gì?

a)

Live

b)

Real-life

c)

Virtual

d)

Sense of humour 

17.

Tiếng anh của từ: Phản ứng nhanh nhạy là gì?

a)

Responsibility

b)

Response

c)

Responsive (to)

d)

Responsible

18.

Tiếng anh của từ: Vai trò là gì?

(a)  

19.

Tiếng anh của từ: Do nam giới áp đảo là gì?

a)

Male-domination

b)

Male-dominated

c)

Female-dominated

d)

Feminism

20.

Tiếng anh của từ: Khiếu hài hước là gì?

a)

Sense of fashion

b)

Sense of humour 

c)

Sense of business

d)

Sense of time

21.

Tiếng anh của từ: Mảng, lĩnh vực là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Duy nhất là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Điều chỉnh, thích ứng là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Ảo là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Tầm nhìn là gì?

(a)