Font size
WorksheetsTừ mới Unit 11 lớp 9
Total questions: 25
Worksheet time: 15mins
Tiếng anh của từ: Có lợi là gì?
Benefit
Advantage
Evaluate
Advantageous
Tiếng anh của từ: Sự áp dụng, ứng dụng là gì?
Male-dominated
Application
Content
Tailor
Tiếng anh của từ: Sự tham gia là gì? (chọn 2 đáp án)
Facilitator
Participation
Attendance
Consequently
Tiếng anh của từ: Trụ cột gia đình là gì?
Breadwinner
Tailor
Housewife
Sector
Tiếng anh của từ: Gánh nặng là gì?
Virtual
Role
Hands-on
Burden
Tiếng anh của từ: Hậu quả là là gì?
Hardly
Frequently
Externally
Consequently
Tiếng anh của từ: Hạnh phúc, hài lòng là là gì?
Advantageous
Financial
Content
Responsive
Tiếng anh của từ: Đánh giá là là gì?
Sole
Evaluate
Leave
Facilitate
Tiếng anh của từ: Bên ngoài là là gì?
Vision
Inside
Internally
Externally
Tiếng anh của từ: Hướng dẫn là là gì?
Breadwinner
Facilitate
Facilitator
Real-life
Tiếng anh của từ: Người hướng dẫn là gì?
Aid
Support
Facilitator
Facilitate
Tiếng anh của từ: Về tài chính là gì?
Financial
Essential
material
social
Tiếng anh của từ: Thực hành là gì?
Evaluate
Hands-on
Hand in
Leave
Tiếng anh của từ: Xu hướng cá nhân là gì?
mentally-oriented
orientation
value-oriented
Individually-oriented
Tiếng anh của từ: Nghỉ phép là gì?
Content
Leave
Break
Application
Tiếng anh của từ: Cuộc sống thực là gì?
Live
Real-life
Virtual
Sense of humour
Tiếng anh của từ: Phản ứng nhanh nhạy là gì?
Responsibility
Response
Responsive (to)
Responsible
Tiếng anh của từ: Vai trò là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Do nam giới áp đảo là gì?
Male-domination
Male-dominated
Female-dominated
Feminism
Tiếng anh của từ: Khiếu hài hước là gì?
Sense of fashion
Sense of humour
Sense of business
Sense of time
Tiếng anh của từ: Mảng, lĩnh vực là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Duy nhất là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Điều chỉnh, thích ứng là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Ảo là gì?
(a)
Tiếng anh của từ: Tầm nhìn là gì?
(a)
