Font size
WorksheetsQ2练习
Total questions: 25
Worksheet time: 1hrs 18mins
下面哪种不是慢性病?
高血压
失眠
拉肚子
感冒
从我家到河内坐车要一个...
年
小时
点
分钟
你 (a) 了多长时间的飞机?
你学汉语...多久了?
(a)
“”三天打鱼,两天晒网”是什么意思?
不坚持
努力
辛苦
幸福
请翻译:Tôi vô cùng hứng thú với văn hóa Trung Quốc
请翻译:
tối qua ăn cơm xong là tôi đi xem phim cùng zai rồi
请翻译:
thật là ngại quá, hôm nay tắc đường kinh khủng nên tôi đến muộn mất rồi
请翻译:lúc cảm thấy tâm trạng không tốt, tôi thường gọi điện thoại cho bạn cũ buôn chuyện, rất ít khi ở trong phòng một mình
请翻译:từ trước đến giờ tôi chưa từng hút thuốc
请翻译:
sáng thứ 4 tuần sau tôi nhất định phải đăng ký tham gia một lớp tiếng Anh
请翻译:Bạn sinh năm nào? cầm tinh con gì?
这个周末你有什么...?
爱好
看法
体育
打算
排列练习:
昨天/韩国/电影/好看/非常/昨天/的
昨天晚上非常好看的韩国电影
晚上昨天的韩国电影非常好看
昨天晚上的韩国电影非常好看
韩国电影昨天晚上非常好看
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
非常/我/感兴趣/妹妹/电视剧/中国
Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh:
早饭/了/就/公园/吃/跑步/我/去/打算
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
我爸爸一般下午五点半就回到家了,今天差一刻六点...到家
(a)
请翻译:
Tôi chưa mua được vé xem phim tối mai
请翻译:
Tôi đã học tiếng Trung được khoảng 3 tháng rồi
Cô ấy là nhân viên xuất sắc nhất công ty chúng tôi
请翻译:
Anh trai tôi là một ca sỹ, anh ấy hát rất hay
请翻译:
Lớp trưởng lớp tôi viết chữ Hán rất đẹp
请翻译:
Bạn ấy học hành rất chăm chỉ, các giáo viên đều hài lòng với thái độ học tập của bạn ấy
你最近进步很...
努力
快
表演
寂寞
我昨天吃方便面了,今天不想...吃了
再
又
才
就
