NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets11과 어휘 (세종2)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
모임
a)
cuộc gặp mặt
b)
quê hương
c)
chuyến du lịch
d)
hội thi thuyết trình
2.
a)
건물
b)
선물
c)
설문
d)
신문
3.
a)
과자
b)
케이크
c)
과일
d)
풍선
4.
a)
표
b)
회
c)
잎
d)
꽃
5.
a)
선물
b)
풍선
c)
음식
d)
회비
6.
a)
음료수
b)
음식
c)
초대장
d)
사진기
7.
a)
음료수
b)
음식
c)
발표회
d)
청소
8.
a)
사진기
b)
시진
c)
자전거
d)
사전
9.
a)
음료수
b)
회비
c)
초대장
d)
순서
10.
준비하다
a)
chuẩn bị
b)
dọn vệ sinh
c)
suy nghĩ
d)
đặt trước
11.
예약하다
a)
quyết định
b)
liên lạc
c)
chuẩn bị
d)
đặt trước
12.
초대하다
a)
mời
b)
quyết định
c)
thu hội phí
d)
đặt trước
13.
bị động của 모으다 là:
a)
모르다
b)
모이다
c)
머물다
d)
묵다
14.
a)
체육 대회
b)
발표회
c)
학기 말
d)
생일 파티
15.
a)
청소
b)
생일 파티
c)
발표회
d)
체육 대회
16.
이 사람들은 뭐 하고 있어요?
a)
생각
b)
청소
c)
끝나다
d)
순서
17.
chọn đáp án trái nghĩa với 시작되다
a)
출발되다
b)
끝나다
c)
예약되다
d)
끝내다
18.
순서
a)
theo thứ tự
b)
suy nghĩ
c)
dọn vệ sinh
d)
giúp đỡ
19.
학기 말
a)
cuối học kỳ
b)
giúp đỡ
c)
một lần
d)
thu gom
20.
회비
a)
học phí
b)
hội phí
c)
chi phí
d)
phung phí
Reset
