wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

39課-2

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
ハイキング
a)
dã ngoại
b)
Anh/ Chị đã vất vả quá.
c)
xà phòng
d)
phòng số -
2.
おみあい
a)
xem mặt(để kết hôn)
b)
Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.
c)
nhiều (người)
d)
khăn tắm
3.
そうさ
a)
thao tác
b)
dã ngoại
c)
Anh/ Chị đã vất vả quá.
d)
xà phòng
4.
かいじょう
a)
hội trường
b)
xem mặt(để kết hôn)
c)
Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.
d)
nhiều (người)
5.
~だい
a)
phí ~, tiền ~
b)
thao tác
c)
dã ngoại
d)
Anh/ Chị đã vất vả quá.
6.
~や
a)
người bán ~
b)
hội trường
c)
xem mặt(để kết hôn)
d)
Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.
7.
フロント
a)
lễ tân
b)
phí ~, tiền ~
c)
thao tác
d)
dã ngoại
8.
―ごうしつ
a)
phòng số -
b)
người bán ~
c)
hội trường
d)
xem mặt(để kết hôn)
9.
タオル
a)
khăn tắm
b)
lễ tân
c)
phí ~, tiền ~
d)
thao tác
10.
せっけん
a)
xà phòng
b)
phòng số -
c)
người bán ~
d)
hội trường
11.
おおぜい
a)
nhiều (người)
b)
khăn tắm
c)
lễ tân
d)
phí ~, tiền ~
12.
おつかれさまでした。
a)
Anh/ Chị đã vất vả quá.
b)
xà phòng
c)
phòng số -
d)
người bán ~
13.
うかがいます。
a)
Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.
b)
nhiều (người)
c)
khăn tắm
d)
lễ tân
14.
dã ngoại
a)
ハイキング
b)
おつかれさまでした。
c)
せっけん
d)
―ごうしつ
15.
xem mặt(để kết hôn)
a)
おみあい
b)
うかがいます。
c)
おおぜい
d)
タオル
16.
thao tác
a)
そうさ
b)
ハイキング
c)
おつかれさまでした。
d)
せっけん
17.
hội trường
a)
かいじょう
b)
おみあい
c)
うかがいます。
d)
おおぜい
18.
phí ~, tiền ~
a)
~だい
b)
そうさ
c)
ハイキング
d)
おつかれさまでした。
19.
người bán ~
a)
~や
b)
かいじょう
c)
おみあい
d)
うかがいます。
20.
lễ tân
a)
フロント
b)
~だい
c)
そうさ
d)
ハイキング
21.
phòng số -
a)
―ごうしつ
b)
~や
c)
かいじょう
d)
おみあい
22.
khăn tắm
a)
タオル
b)
フロント
c)
~だい
d)
そうさ
23.
xà phòng
a)
せっけん
b)
―ごうしつ
c)
~や
d)
かいじょう
24.
nhiều (người)
a)
おおぜい
b)
タオル
c)
フロント
d)
~だい
25.
Anh/ Chị đã vất vả quá.
a)
おつかれさまでした。
b)
せっけん
c)
―ごうしつ
d)
~や
26.
Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.
a)
うかがいます。
b)
おおぜい
c)
タオル
d)
フロント
27.
a)

dã ngoại

b)

Anh/ Chị đã vất vả quá.

c)

xà phòng

d)

phòng số -

28.
a)

xem mặt(để kết hôn)

b)

Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.

c)

nhiều (người)

d)

khăn tắm

29.
a)

thao tác

b)

dã ngoại

c)

Anh/ Chị đã vất vả quá.

d)

xà phòng

30.
a)

hội trường

b)

xem mặt(để kết hôn)

c)

Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.

d)

nhiều (người)

31.
a)

phí ~, tiền ~

b)

thao tác

c)

dã ngoại

d)

Anh/ Chị đã vất vả quá.

32.
a)

người bán ~

b)

hội trường

c)

xem mặt(để kết hôn)

d)

Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.

33.
a)

lễ tân

b)

phí ~, tiền ~

c)

thao tác

d)

dã ngoại

34.
a)

phòng số -

b)

người bán ~

c)

hội trường

d)

xem mặt(để kết hôn)

35.
a)

khăn tắm

b)

lễ tân

c)

phí ~, tiền ~

d)

thao tác

36.
a)

xà phòng

b)

phòng số -

c)

người bán ~

d)

hội trường

37.
a)

nhiều (người)

b)

khăn tắm

c)

lễ tân

d)

phí ~, tiền ~

38.
a)

Anh/ Chị đã vất vả quá.

b)

xà phòng

c)

phòng số -

d)

người bán ~

39.
a)

Tôi sẽ đến chỗ Anh/ Chị.

b)

nhiều (người)

c)

khăn tắm

d)

lễ tân

40.
とちゅうで
a)
Trên đường
b)
lễ thành nhân
c)
Phù hợp (với )
d)
Áo quần kiểu Tây
41.
トラック
a)
Xe tải
b)
mang tính truyền thống
c)
Bây giờ, hiện nay
d)
Âu Mỹ hoá
42.
ぶつかります
a)
Đâm nhau
b)
Trên đường
c)
lễ thành nhân
d)
Phù hợp (với )
43.
おとな
a)
người lớn
b)
Xe tải
c)
mang tính truyền thống
d)
Bây giờ, hiện nay
44.
しかし
a)
Nhưng
b)
Đâm nhau
c)
Trên đường
d)
lễ thành nhân
45.
また
a)
Hơn nữa, và
b)
người lớn
c)
Xe tải
d)
mang tính truyền thống
46.
ようふく
a)
Áo quần kiểu Tây
b)
Nhưng
c)
Đâm nhau
d)
Trên đường
47.
せいようかします
a)
Âu Mỹ hoá
b)
Hơn nữa, và
c)
người lớn
d)
Xe tải
48.
あいます
a)
Phù hợp (với )
b)
Áo quần kiểu Tây
c)
Nhưng
d)
Đâm nhau
49.
いまでは
a)
Bây giờ, hiện nay
b)
Âu Mỹ hoá
c)
Hơn nữa, và
d)
người lớn
50.
せいじんしき
a)
lễ thành nhân
b)
Phù hợp (với )
c)
Áo quần kiểu Tây
d)
Nhưng
51.
でんとうてき
a)
mang tính truyền thống
b)
Bây giờ, hiện nay
c)
Âu Mỹ hoá
d)
Hơn nữa, và
52.
Trên đường
a)
とちゅうで
b)
せいじんしき
c)
あいます
d)
ようふく
53.
Xe tải
a)
トラック
b)
でんとうてき
c)
いまでは
d)
せいようかします
54.
Đâm nhau
a)
ぶつかります
b)
とちゅうで
c)
せいじんしき
d)
あいます
55.
người lớn
a)
おとな
b)
トラック
c)
でんとうてき
d)
いまでは
56.
Nhưng
a)
しかし
b)
ぶつかります
c)
とちゅうで
d)
せいじんしき
57.
Hơn nữa, và
a)
また
b)
おとな
c)
トラック
d)
でんとうてき
58.
Áo quần kiểu Tây
a)
ようふく
b)
しかし
c)
ぶつかります
d)
とちゅうで
59.
Âu Mỹ hoá
a)
せいようかします
b)
また
c)
おとな
d)
トラック
60.
Phù hợp (với )
a)
あいます
b)
ようふく
c)
しかし
d)
ぶつかります
61.
Bây giờ, hiện nay
a)
いまでは
b)
せいようかします
c)
また
d)
おとな
62.
lễ thành nhân
a)
せいじんしき
b)
あいます
c)
ようふく
d)
しかし
63.
mang tính truyền thống
a)
でんとうてき
b)
いまでは
c)
せいようかします
d)
また
64.
a)

Trên đường

b)

lễ thành nhân

c)

Phù hợp (với )

d)

Áo quần kiểu Tây

65.
a)

Xe tải

b)

mang tính truyền thống

c)

Bây giờ, hiện nay

d)

Âu Mỹ hoá

66.
a)

Đâm nhau

b)

Trên đường

c)

lễ thành nhân

d)

Phù hợp (với )