wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第21-22課・言葉

Total questions: 61

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
おもいます
a)
Nghĩ
b)
Chặn, đệm kiểu Nhật
c)
Tiền thuê nhà
d)
Chỗ để chăn gối
2.
いいます
a)
Nói
b)
Nghĩ
c)
Chặn, đệm kiểu Nhật
d)
Tiền thuê nhà
3.
かちます
a)
Thắng
b)
Nói
c)
Nghĩ
d)
Chặn, đệm kiểu Nhật
4.
まけます
a)
Thua
b)
Thắng
c)
Nói
d)
Nghĩ
5.
あります
a)
Được tổ chức, diễn ra
b)
Thua
c)
Thắng
d)
Nói
6.
やくにたちます
a)
Hữu ích
b)
Được tổ chức, diễn ra
c)
Thua
d)
Thắng
7.
うごきます
a)
Chuyển động
b)
Hữu ích
c)
Được tổ chức, diễn ra
d)
Thua
8.
やめます
a)
Bỏ, thôi
b)
Chuyển động
c)
Hữu ích
d)
Được tổ chức, diễn ra
9.
きをつけます
a)
Chú ý, bảo trọng
b)
Bỏ, thôi
c)
Chuyển động
d)
Hữu ích
10.
りゅうがくします
a)
Du học
b)
Chú ý, bảo trọng
c)
Bỏ, thôi
d)
Chuyển động
11.
むだ
a)
Lãng phí
b)
Du học
c)
Chú ý, bảo trọng
d)
Bỏ, thôi
12.
ふべん
a)
Bất tiện
b)
Lãng phí
c)
Du học
d)
Chú ý, bảo trọng
13.
すごい
a)
Ghê quá, giỏi quá
b)
Bất tiện
c)
Lãng phí
d)
Du học
14.
ほんとう
a)
Sự thật
b)
Ghê quá, giỏi quá
c)
Bất tiện
d)
Lãng phí
15.
うそ
a)
Nói dối
b)
Sự thật
c)
Ghê quá, giỏi quá
d)
Bất tiện
16.
じどうしゃ
a)
Ô tô
b)
Nói dối
c)
Sự thật
d)
Ghê quá, giỏi quá
17.
こうつう
a)
Giao thông
b)
Ô tô
c)
Nói dối
d)
Sự thật
18.
ぶっか
a)
Giá cả
b)
Giao thông
c)
Ô tô
d)
Nói dối
19.
ほうそう
a)
Phát thanh
b)
Giá cả
c)
Giao thông
d)
Ô tô
20.
ニュース
a)
Tin tức
b)
Phát thanh
c)
Giá cả
d)
Giao thông
21.
アニメ
a)
Phim hoạt hình
b)
Tin tức
c)
Phát thanh
d)
Giá cả
22.
マンガ
a)
Truyện tranh
b)
Phim hoạt hình
c)
Tin tức
d)
Phát thanh
23.
デザイン
a)
Thiết kế
b)
Truyện tranh
c)
Phim hoạt hình
d)
Tin tức
24.
ゆめ
a)
Giấc mơ
b)
Thiết kế
c)
Truyện tranh
d)
Phim hoạt hình
25.
てんさい
a)
Thiên tài
b)
Giấc mơ
c)
Thiết kế
d)
Truyện tranh
26.
しあい
a)
Trận đấu
b)
Thiên tài
c)
Giấc mơ
d)
Thiết kế
27.
いけん
a)
Ý kiến
b)
Trận đấu
c)
Thiên tài
d)
Giấc mơ
28.
はなし
a)
Câu chuyện
b)
Ý kiến
c)
Trận đấu
d)
Thiên tài
29.
ちきゅう
a)
Trái đất
b)
Câu chuyện
c)
Ý kiến
d)
Trận đấu
30.
つき
a)
Mặt trăng
b)
Trái đất
c)
Câu chuyện
d)
Ý kiến
31.
さいきん
a)
Gần đây
b)
Mặt trăng
c)
Trái đất
d)
Câu chuyện
32.
たぶん
a)
Chắc, có lẽ
b)
Gần đây
c)
Mặt trăng
d)
Trái đất
33.
きっと
a)
Chắc chắn, nhất định
b)
Chắc, có lẽ
c)
Gần đây
d)
Mặt trăng
34.
ほんとうに
a)
Thật sự
b)
Chắc chắn, nhất định
c)
Chắc, có lẽ
d)
Gần đây
35.
そんなに
a)
Không ~ lắm
b)
Thật sự
c)
Chắc chắn, nhất định
d)
Chắc, có lẽ
36.
~について
a)
Về
b)
Không ~ lắm
c)
Thật sự
d)
Chắc chắn, nhất định
37.
ひさしぶりですね
a)
Đã lâu không gặp
b)
Về
c)
Không ~ lắm
d)
Thật sự
38.
もちろん
a)
Tất nhiên
b)
Đã lâu không gặp
c)
Về
d)
Không ~ lắm
39.
もうかえらないと
a)
Tôi phải về thôi
b)
Tất nhiên
c)
Đã lâu không gặp
d)
Về
40.
きます
a)
Mặc (áo sơ mi)
b)
Tôi phải về thôi
c)
Tất nhiên
d)
Đã lâu không gặp
41.
はきます
a)
Đi, mang (giày)
b)
Mặc (áo sơ mi)
c)
Tôi phải về thôi
d)
Tất nhiên
42.
かぶります
a)
Đội
b)
Đi, mang (giày)
c)
Mặc (áo sơ mi)
d)
Tôi phải về thôi
43.
かけます
a)
Đeo (kính)
b)
Đội
c)
Đi, mang (giày)
d)
Mặc (áo sơ mi)
44.
します
a)
Đeo (cà vạt)
b)
Đeo (kính)
c)
Đội
d)
Đi, mang (giày)
45.
うまれます
a)
Sinh ra
b)
Đeo (cà vạt)
c)
Đeo (kính)
d)
Đội
46.
わたしたち
a)
Chúng tôi, chúng ta
b)
Sinh ra
c)
Đeo (cà vạt)
d)
Đeo (kính)
47.
コート
a)
Áo khoác
b)
Chúng tôi, chúng ta
c)
Sinh ra
d)
Đeo (cà vạt)
48.
セーター
a)
Áo len
b)
Áo khoác
c)
Chúng tôi, chúng ta
d)
Sinh ra
49.
スーツ
a)
Com-lê
b)
Áo len
c)
Áo khoác
d)
Chúng tôi, chúng ta
50.
ぼうし
a)
b)
Com-lê
c)
Áo len
d)
Áo khoác
51.
めがね
a)
Kính
b)
c)
Com-lê
d)
Áo len
52.
ケーキ
a)
Bánh ngọt
b)
Kính
c)
d)
Com-lê
53.
べんとう
a)
Cơm hợp
b)
Bánh ngọt
c)
Kính
d)
54.
ロボット
a)
Rô bốt
b)
Cơm hợp
c)
Bánh ngọt
d)
Kính
55.
ユーモア
a)
Sự hài hước
b)
Rô bốt
c)
Cơm hợp
d)
Bánh ngọt
56.
つごう
a)
Sự thích hợp
b)
Sự hài hước
c)
Rô bốt
d)
Cơm hợp
57.
よく
a)
Thường, hay
b)
Sự thích hợp
c)
Sự hài hước
d)
Rô bốt
58.
おめでとう
a)
Chúc mừng
b)
Thường, hay
c)
Sự thích hợp
d)
Sự hài hước
59.
おしいれ
a)
Chỗ để chăn gối
b)
Chúc mừng
c)
Thường, hay
d)
Sự thích hợp
60.
やちん
a)
Tiền thuê nhà
b)
Chỗ để chăn gối
c)
Chúc mừng
d)
Thường, hay
61.
ふとん
a)
Chặn, đệm kiểu Nhật
b)
Tiền thuê nhà
c)
Chỗ để chăn gối
d)
Chúc mừng