wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC level 1 part 4.2

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.
purchase
a)
lời khen
b)
món quà
c)
mua sắm
d)
Sự đình chỉ
2.
customer
a)
căn hộ
b)
Khách hàng quen
c)
phàn nàn
d)
cuộc hẹn
3.
measurement
a)
đo lường, phép đo
b)
nhiên liệu, chất đốt
c)
thợ cơ khí
d)
đồ trang sức
4.
inventory
a)
hóa đơn
b)
mua sắm
c)
sự kiểm kê, hàng hóa tồn kho
d)
ảnh hưởng
5.
beverage
a)
Sự đình chỉ
b)
đồ uống
c)
lướt tìm/ lướt nhìn
d)
đại diện
6.
badge
a)
nhận ra
b)
huy hiệu
c)
kim cương
d)
ảnh hưởng
7.
extension
a)
bàn lễ tân
b)
sắp định làm gì/ xuýt
c)
Khách hàng quen
d)
mở rộng, số máy lẻ
8.
archive
a)
kho lưu trữ
b)
hiện nay
c)
cân nhắc, xem xét
d)
đồng ý
9.
wearhouse
a)
vấn đề/ phát hành
b)
nhà kho
c)
mượn
d)
Đề cập
10.
rehearsal
a)
Có lý, hợp lý
b)
chuyển phát
c)
băn khoăn
d)
sự diễn tập