wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] Ôn tập bài 7

Total questions: 15

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ khác loại

a)

よみます

b)

みます

c)

ききます

d)

かきます

e)

きります

2.

Chọn từ khác loại

a)

あげます

b)

もらいます

c)

かします

d)

かります

e)

たべます

3.

Chọn từ khác loại

a)

あいます

b)

おくります

c)

かけます

d)

おしえます

e)

すいます

4.

Ghép các cặp đôi sau

a)

tay

1.

b)

thìa

2.

スプーン

c)

đũa

3.

はし

d)

dĩa

4.

フォーク

e)

bát

5.

ちゃわん

5.

Ghép các cặp đôi sau

a)

máy tính xách tay

1.

パソコン

b)

cái dập ghim

2.

ホッチキス

c)

cái đục lỗ

3.

パンチ

d)

cuộn băng dính

4.

セロテープ

e)

cục tẩy

5.

けしゴム

6.

Ghép các cặp đôi sau

a)

giấy

1.

かみ

b)

hoa

2.

はな

c)

quà tặng

3.

プレゼント

d)

hành lý

4.

にもつ

e)

tiền

5.

おかね

7.

Sắp xếp lại câu cho đúng ngữ pháp

a)

ちち は

b)

はさみ で

c)

かみ を

d)

きりました

1)
2)
3)
4)
8.

Sắp xếp lại câu cho đúng ngữ pháp

a)

インド人 は

b)

なん で

c)

ごはん を

d)

たべますか。

1)
2)
3)
4)
9.

Sắp xếp lại câu cho đúng ngữ pháp

a)

"I love you" は

b)

えいご で

c)

なん

d)

ですか。

1)
2)
3)
4)
10.

Sắp xếp lại câu cho đúng ngữ pháp

a)

わたし は

b)

はは に

c)

プレゼント を

d)

あげました。

1)
2)
3)
4)
11.

Sắp xếp lại câu cho đúng ngữ pháp

a)

あなた の

b)

たんじょうび に

c)

なに を

d)

もらいましたか。

1)
2)
3)
4)
12.

Sắp xếp lại câu cho đúng ngữ pháp

a)

もう

b)

あさごはん

c)

d)

食べましたか。

1)
2)
3)
4)
13.

シンさん ​ ​ (a)    チュオンさん ​ (b)    おかね ​ (c)    かしました。

Choose from the below words
14.

きのう ​ ​ ​ (a)    チュオンさん ​ (b)    おかあさん ​ (c)    でんわ ​ (d)   かけました。

Choose from the below words
15.

あさって  チュオンさん ​ は  ​ (a)    に てがみ ​ (b)    かきますか。

Choose from the below words
だれ