Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sữa giữa kì II

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điều kiện tự nhiên của Chăm-pa?

a)

Có nhiều vịnh, cảng biển tốt.

b)

Khí hậu khô nóng, đất đai cằn cỗi.

c)

Địa hình thấp, chủ yếu là đồng bằng.

d)

Có dải đồng bằng nhỏ, hẹp dọc ven biển.

2.

Cư dân Chăm cổ gồm hai bộ tộc chính là

a)

Dừa và Cau.

b)

Phù Nam và Chămpa.

c)

Cam và Quýt.

d)

Tượng Lâm và Lâm Ấp

3.

Cư dân Chăm cổ thuộc ngữ hệ nào sau đây?

a)

Mông - Dao.

b)

Thái

c)

Nam Đảo.

d)

Mường.

4.

Chế độ nào sau đây được bảo lưu lâu dài trong cộng đồng người Chăm?

a)

Chế độ phụ hệ.

b)

Chế độ mẫu hệ.

c)

Chế độ vua - tôi.  

d)

Chế độ quan - dân.

5.

Tổ chức xã hội của người Chăm được phân chia theo những yếu tố nào sau đây?

a)

Tộc người và tín ngưỡng.

b)

Tín ngưỡng và tôn giáo.

c)

Lãnh thổ và tộc người.

d)

Địa hình và địa bàn cư trú.

6.

Văn minh Chăm-pa bắt nguồn từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Đông Sơn. 

b)

Văn hóa Óc Eo

c)

Văn hóa Hạ Long

d)

Văn hóa Sa Huỳnh.

7.

Văn minh Chăm-pa chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền văn minh nào sau đây?

a)

Văn minh Ai Cập

b)

Văn minh Ấn Độ.

c)

Văn minh Hy Lạp.

d)

Văn minh Trung Hoa.

8.

Nhà nước Chăm-pa theo thể chế nào sau đây?

a)

Quân chủ lập hiến. 

b)

Dân chủ đại nghị. 

c)

Dân chủ chủ nô. 

d)

Quân chủ chuyên chế.

9.

Người có công lập ra nhà nước Chăm-pa là

a)

Khu Liên. 

b)

Hùng Vương. 

c)

Thục Phán.

d)

Lý Bí.

10.

Người Chăm cổ đã sáng tạo ra chữ cái của mình trên cơ sở tiếp thu loại chữ nào?

a)

Chữ Hán. 

b)

Chữ La-tinh. 

c)

Chữ Phạn. 

d)

Chữ Nôm.

11.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống kinh tế của cư dân Chăm-pa?

a)

Nông nghiệp trồng lúa phát triển.

b)

Thủ công nghiệp phát triển đa dạng.

c)

Buôn bán bằng đường biển phát triển.

d)

Công nghiệp phát triển mạnh mẽ.

12.

Bữa ăn hằng ngày của cư dân Chăm-pa thường là

a)

cá, rau và muối. 

b)

cơm, rau và cá

c)

rau, thịt và cá.

d)

thịt, cá và tiêu.

13.

Sử thi của người Chăm-pa chịu ảnh hưởng của

a)

thần thoại Ấn Độ. 

b)

sử thi Ai Cập. 

c)

thần thoại Hy Lạp.

d)

sử thi Trung Hoa.

14.

Từ thế kỉ III, tôn giáo nào sau đây trở thành tôn giáo chính ở Chăm-pa?

a)

Nho giáo.  

b)

Phật giáo. 

c)

Ấn Độ giáo.

d)

Cơ Đốc giáo.

15.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu của người Chăm là

a)

đền tháp

b)

chùa chiền.

c)

cung điện.

d)

nhà thờ.

16.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc không được hình thành trên lưu vực của dòng sông nào?

a)

Sông Cả.

b)

Sông Mã.

c)

Sông Hồng.

d)

Sông Lam.

17.

Địa bàn chủ yếu của quốc gia Văn Lang - Âu Lạc tương ứng với khu vực nào sau đây?

a)

Bắc Bộ và Nam Bộ Việt Nam ngày nay.

b)

Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam ngày nay.

c)

Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam ngày nay.

d)

Nam Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam ngày nay.

18.

Sự giàu có về khoáng sản là cơ sở cho sự ra đời sớm của ngành kinh tế nào ở các quốc gia Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Nông nghiệp.

b)

Thương nghiệp.

c)

Thủ công nghiệp.

d)

Công nghiệp.

19.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở tự nhiên dẫn tới sự hình thành của văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

b)

Giàu có về khoáng sản.

c)

Hệ thống sông ngòi dày đặc.

d)

Đất đai khô cằn, khó canh tác.

20.

Cư dân bản địa ở đồng Bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ Việt Nam thuộc nhóm người nào?

a)

Nam Á và Thái - Ka-đai.   

b)

Mường và Mông - Dao.

c)

Nam Đảo và Mường.

d)

Mông Cổ và Mãn.

21.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc thuộc nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Đông Sơn.

b)

Văn hóa Óc Eo.

c)

Văn hóa Sa Huỳnh.   

d)

Văn hóa Hòa Bình

22.

Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc còn được gọi là văn minh

a)

Óc Eo.

b)

Phùng Nguyên.

c)

Sa Huỳnh.

d)

Sông Hồng.

23.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc mang đặc trưng của nền kinh tế nào?

a)

Kinh tế thương mại đường biển.

b)

Kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

Kinh tế thủ công nghiệp.

d)

Kinh tế thương mại đường bộ.

24.

Quốc gia nào sau đây là nhà nước đầu tiên ở Việt Nam?

a)

Phù Nam. 

b)

Chăm-pa. 

c)

Âu Lạc. 

d)

Văn Lang.

25.

Kinh đô của nhà nước Văn Lang đặt ở

a)

Phong Châu. 

b)

Cổ Loa.

c)

Thăng Long.

d)

Đại La.

26.

Người đứng đầu nhà nước Âu Lạc là

a)

Hùng Vương. 

b)

Trưng Vương. 

c)

Ngô Vương. 

d)

An Dương Vương

27.

Nguồn lương thực chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

cá.

b)

rau.

c)

thịt.

d)

gạo.

28.

Phong tục nào sau đây không phải là phong tục truyền thống của người Việt cổ?

a)

Thờ Chúa. 

b)

Ăn trầu.  

c)

Nhuộm răng. 

d)

Xăm mình.

29.

Văn học thời kì Văn Lang - Âu Lạc là nền văn học

a)

chữ viết. 

b)

chữ Hán.

c)

truyền miệng. 

d)

chữ Quốc ngữ.

30.

Người Việt cổ không có tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Thờ cúng tổ tiên. 

b)

Thờ Đức Phật. 

c)

Sùng bái tự nhiên.

d)

Tín ngưỡng phồn thực.

31.

Giai đoạn hình thành và bước đầu phát triển của văn minh Đông Nam Á tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỉ X TCN đến đầu Công nguyên. 

b)

Từ đầu Công nguyên đến thế kỉ X.

c)

Từ thế kỉ X đến thế kỉ XV.

d)

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

32.

Giai đoạn từ thế kỉ X đến thế kỉ XV được coi là thời kì

a)

hình thành nền văn minh Đông Nam Á.

b)

phát triển mạnh mẽ của văn minh Đông Nam Á.

c)

suy thoái của văn minh Đông Nam Á.

d)

văn minh Đông Nam Á bước vào thời kì cận đại.

33.

Trong giai đoạn từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, yếu tố nào sau đây đã dẫn tới sự suy sụp của các vương quốc trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Sự xâm chiếm và cai trị của người Mãn.

b)

Quá trình giao lưu văn hóa với phương Tây.

c)

Sự giao lưu kinh tế giữa các nước trong khu vực.

d)

Sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản phương Tây.

34.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa của cư dân Đông Nam Á?

a)

Tín ngưỡng thờ Chúa.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên.  

d)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

35.

Phật giáo được du nhập vào Đông Nam Á từ những quốc gia nào?

a)

Trung Quốc và Ấn Độ.

b)

A-rập và Ai Cập.

c)

Ba Tư và Ấn Độ.

d)

Trung Quốc và Nhật Bản.

36.

Hồi giáo được du nhập vào Đông Nam Á thông qua con đường nào?

a)

Con đường áp đặt tôn giáo.

b)

Con đường thương mại.

c)

Con đường bành trướng xâm lược. 

d)

Con đường tơ lụa.

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tín ngưỡng bản địa của cư dân Đông Nam Á?

a)

Mang đậm ảnh hưởng từ bên ngoài.

b)

Mang màu sắc tôn giáo rõ nét.

c)

Là tín ngưỡng của cư dân du mục.

d)

Lệ thuộc và gắn bó với thiên nhiên.

38.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tình hình tôn giáo ở Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Tôn giáo ảnh hưởng lớn tới đời sống tinh thần của cư dân.

b)

Khu vực đa tôn giáo, du nhập nhiều tôn giáo lớn trên thế giới.

c)

Các tôn giáo cùng tồn tại và phát triển một cách hòa hợp.

d)

Các tôn giáo luôn đối lập và xung đột gay gắt với nhau.

39.

Loại chữ viết nào sau đây được sáng tạo trên cơ sở chữ Hán?

a)

Chữ Chăm cổ. 

b)

Chữ Khơ-me cổ.  

c)

Chữ Miến cổ.

d)

Chữ Nôm.

40.

Loại chữ viết nào sau đây được sáng tạo trên cơ sở chữ Phạn?

a)

Chữ Chăm cổ.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ La-tinh.  

d)

Chữ giáp cốt.