Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMini test 2
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ツ
b)
シ
c)
ソ
d)
ン
2.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
メ
b)
ノ
c)
ヌ
d)
ナ
3.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ク
b)
ヌ
c)
タ
d)
フ
4.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ソ
b)
シ
c)
ツ
d)
ン
5.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ギャ
b)
キャ
c)
ジャ
d)
ガ
6.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヒョ
b)
ビョ
c)
ピョ
d)
ヒヨ
7.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
サンドイッチ
b)
サンドイチ
c)
サンドイーチ
d)
サントイッチ
8.
Nghe âm đoán nghĩa
a)
bánh kem
b)
chìa khóa
c)
trường hợp
9.
【コンピューター】
ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
10.
【シャワ】
ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
11.
チェック
a)
check
b)
shake
c)
take
d)
wink
12.
チョコレート
a)
chocolate
b)
check
c)
coconut
13.
Điền vào chỗ trống: コン【 】ニ
a)
ビ
b)
ピ
c)
ビュ
d)
ピュ
14.
センチ
a)
cm (centimeter)
b)
sandwich
c)
center
d)
send
15.
Bạn có hiểu tiếng Việt không?
a)
ベトナムご、わかりますか
b)
ベトナム、わかりますか
c)
ベトナムご、できますか
d)
ベトナム、できますか
16.
もうすこし、ゆっくりいってください
a)
xin hãy nói chậm lại một chút
b)
xin hãy nói lại một lần nữa
17.
これは、にほんごでなんですか
a)
Cái này trong tiếng Nhật là gì thế?
b)
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
c)
Bạn có biết tiếng Nhật không?
d)
Bạn có thể nói lại một lần nữa có được không?
18.
Tiếng Anh = ?
a)
えいご
b)
にほんご
c)
ええご
d)
へいご
19.
Tiếng Nhật = ?
a)
にほんご
b)
にほん
c)
にっぽん
d)
えいご
20.
これは、にほんごでなんと【 ? 】
a)
いいますか
b)
ですか
c)
いいですか
d)
ますか
21.
「Cám ơn」は、にほんごでなんですか
a)
「ありがとう」です
b)
「ありがとう」ます
22.
ちゅうごくご
a)
Tiếng Trung Quốc
b)
Tiếng Hàn Quốc
c)
Tiếng Nhật
d)
Tiếng Anh
23.
Xin lỗi, tôi không hiểu
a)
すみません、わかりません
b)
ごめん、できません
c)
すみません、すこしわかりません
d)
すみません、わかります
24.
1
a)
いち
b)
しち
c)
はち
d)
に
25.
4
a)
よん
b)
よ
c)
し
d)
よう
26.
9
a)
きゅう
b)
きゅ
c)
きょう
d)
きょ
27.
10
a)
じゅう
b)
じゅ
c)
ちゅう
d)
しゅう
28.
PETTO = ?
a)
ペット
b)
ベッド
c)
ペト
d)
ペート
29.
MENYUU = ?
a)
メニュー
b)
メニュ
c)
メンニュー
30.
AISUKURIIMU = ?
a)
アイスクリーム
b)
アイスクリム
c)
アイズクリム
d)
アイスクリッム
Reset
