Worksheets这是王老师
Total questions: 11
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
附近
a)
Ở xa
b)
Gần đây
c)
Phía sau
d)
Bên trái
2.
银行
4 lines
3.
从这儿 往前走
a)
Từ đây rẽ trái
b)
Rẽ phải
c)
Từ đây đi về phía trước
4.
从家到学校
a)
A。từ đây về nhà
b)
B từ nhà tới trường
c)
C từ đây tới quán cơm
5.
走
a)
Đi
b)
Ngồi
c)
Ngủ
d)
Nằm
6.
Đi về phía sau
a)
往 前走
b)
往 后 走
c)
往 左 走
d)
往 右走
7.
中国 银行 就在 饭店 对面
a)
Ngân hàng TQ ở phía sau nhà hàng
b)
Ngân hàng TQ ở ngay đối diện quán cơm
c)
Siêu thị ở ngay đổi diện quán cơm
d)
Nhà sách ở phía trước ngân hàng TQ
8.
Đi về phía trước sau đó rẽ trái có một ngân hàng TQ , nhà sách ở ngay bên phải ngân hàng
a)
往前走 然后 往 左 拐 有一家中国银行,书店就在银行 右面
b)
往右走 然后往 左 拐
c)
往右走 然后往前走
9.
超市
a)
Nhà hàng
b)
Siêu thị
c)
Hiệu sách
10.
Gần đây có một cái nhà hàng
a)
A 附近 有一家饭店
b)
B 有一家饭店 附近
11.
有一家书店 就在 附近
a)
A có một hiệu sách ở kia
b)
B có một quán ăn ngay siêu thị
c)
C có một nhà sách ở ngay gần đây
100 %
