WorksheetsDaily Routine (Vocabulary)
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Watch a movie
gọi cho bạn bè
đi ngủ
xem phim
dắt chó đi dạo
Do the laundry
nấu bữa tối
xem phim
gửi thư điện tử
giặt đồ
Have a cup of coffee
làm sạch nhà
uống cà phê
ăn tráng miệng
gửi thư điện tử
Clean the house
gọi cho bạn bè
giặt đồ
ăn tráng miệng
làm sạch nhà
Cook dinner
xem phim
giặt đồ
làm sạch nhà
nấu bữa tối
Have dessert
đi ngủ
ăn tráng miệng
nấu bữa tối
giặt đồ
Go to bed
gửi thư điện tử
đi ngủ
ăn tráng miệng
giặt đồ
Wake up
nghe đài
thức dậy
kiểm tra điện thoại
đi vệ sinh
Check your phone
thức dậy
kiểm tra điện thoại
nghe đài
về nhà
Get out of bed
tắm (vòi hoa sen)
xem tin tức
rời giường
đi vệ sinh
Go to the bathroom
đi vệ sinh
kiểm tra điện thoại
rời giường
nghe đài
Take a shower
đi vệ sinh
xem tin tức
ăn sáng
tắm (vòi hoa sen)
Eat breakfast
ăn trưa
ăn sáng
kiểm tra điện thoại
ăn tối
Go to work
rời giường
nghe đài
đi làm
đi chơi đêm
