wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13課ー1

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
Cuộc sống
a)
生活
b)
c)
主人
d)
回す
2.
Hoạt động
a)
活動
b)
茶色
c)
主食
d)
1回
3.
Năng động, sôi nổi
a)
活発な
b)
特色
c)
主な
d)
前回
4.
Xoay chuyển, chuyển cho
a)
回す
b)
景色
c)
持ち主
d)
回転
5.
Một lần
a)
1回
b)
生活
c)
d)
主人
6.
Lần trước
a)
前回
b)
活動
c)
茶色
d)
主食
7.
xoay vòng, quay vòng
a)
回転
b)
活発な
c)
特色
d)
主な
8.
Chồng, người chồng
a)
主人
b)
回す
c)
景色
d)
持ち主
9.
thực phẩm chính
a)
主食
b)
1回
c)
生活
d)
10.
Chính, tiêu biểu
a)
主な
b)
前回
c)
活動
d)
茶色
11.
Người chủ, người sở hữu
a)
持ち主
b)
回転
c)
活発な
d)
特色
12.
Màu sắc
a)
b)
主人
c)
回す
d)
景色
13.
Màu nâu
a)
茶色
b)
主食
c)
1回
d)
生活
14.
Đặc sắc, điểm nổi bật
a)
特色
b)
主な
c)
前回
d)
活動
15.
Phong cảnh
a)
景色
b)
持ち主
c)
回転
d)
活発な
16.
生活
a)
Cuộc sống
b)
Màu sắc
c)
Chồng, người chồng
d)
Xoay chuyển, chuyển cho
17.
活動
a)
Hoạt động
b)
Màu nâu
c)
thực phẩm chính
d)
Một lần
18.
活発な
a)
Năng động, sôi nổi
b)
Đặc sắc, điểm nổi bật
c)
Chính, tiêu biểu
d)
Lần trước
19.
回す
a)
Xoay chuyển, chuyển cho
b)
Phong cảnh
c)
Người chủ, người sở hữu
d)
xoay vòng, quay vòng
20.
1回
a)
Một lần
b)
Cuộc sống
c)
Màu sắc
d)
Chồng, người chồng
21.
前回
a)
Lần trước
b)
Hoạt động
c)
Màu nâu
d)
thực phẩm chính
22.
回転
a)
xoay vòng, quay vòng
b)
Năng động, sôi nổi
c)
Đặc sắc, điểm nổi bật
d)
Chính, tiêu biểu
23.
主人
a)
Chồng, người chồng
b)
Xoay chuyển, chuyển cho
c)
Phong cảnh
d)
Người chủ, người sở hữu
24.
主食
a)
thực phẩm chính
b)
Một lần
c)
Cuộc sống
d)
Màu sắc
25.
主な
a)
Chính, tiêu biểu
b)
Lần trước
c)
Hoạt động
d)
Màu nâu
26.
持ち主
a)
Người chủ, người sở hữu
b)
xoay vòng, quay vòng
c)
Năng động, sôi nổi
d)
Đặc sắc, điểm nổi bật
27.
a)
Màu sắc
b)
Chồng, người chồng
c)
Xoay chuyển, chuyển cho
d)
Phong cảnh
28.
茶色
a)
Màu nâu
b)
thực phẩm chính
c)
Một lần
d)
Cuộc sống
29.
特色
a)
Đặc sắc, điểm nổi bật
b)
Chính, tiêu biểu
c)
Lần trước
d)
Hoạt động
30.
景色
a)
Phong cảnh
b)
Người chủ, người sở hữu
c)
xoay vòng, quay vòng
d)
Năng động, sôi nổi
31.
Hình dạng
a)
かたち
b)
ふく
c)
しみん
d)
でんきせいひん
32.
Búp bê
a)
にんぎょう
b)
ようふく
c)
みんぞく
d)
さくひん
33.
Hình vuông
a)
せいほうけい
b)
わふく
c)
みんしゅしゅぎ
d)
こくみん
34.
biểu đồ, hình vẽ
a)
ずけい
b)
かたち
c)
ふく
d)
しみん
35.
Hàng hóa
a)
しなもの
b)
にんぎょう
c)
ようふく
d)
みんぞく
36.
Thực phẩm, đồ ăn
a)
しょくりょうひん
b)
せいほうけい
c)
わふく
d)
みんしゅしゅぎ
37.
Đồ điện máy
a)
でんきせいひん
b)
ずけい
c)
かたち
d)
ふく
38.
Tác phẩm
a)
さくひん
b)
しなもの
c)
にんぎょう
d)
ようふく
39.
người dân, nhân dân
a)
こくみん
b)
しょくりょうひん
c)
せいほうけい
d)
わふく
40.
Người dân thành phố
a)
しみん
b)
でんきせいひん
c)
ずけい
d)
かたち
41.
Dân tộc
a)
みんぞく
b)
さくひん
c)
しなもの
d)
にんぎょう
42.
Chủ nghĩa dân chủ
a)
みんしゅしゅぎ
b)
こくみん
c)
しょくりょうひん
d)
せいほうけい
43.
Quần áo
a)
ふく
b)
しみん
c)
でんきせいひん
d)
ずけい
44.
Quần áo kiểu Tây
a)
ようふく
b)
みんぞく
c)
さくひん
d)
しなもの
45.
Quần áo kiểu Nhật
a)
わふく
b)
みんしゅしゅぎ
c)
こくみん
d)
しょくりょうひん
46.
かたち
a)
Hình dạng
b)
Quần áo
c)
Người dân thành phố
d)
Đồ điện máy
47.
にんぎょう
a)
Búp bê
b)
Quần áo kiểu Tây
c)
Dân tộc
d)
Tác phẩm
48.
せいほうけい
a)
Hình vuông
b)
Quần áo kiểu Nhật
c)
Chủ nghĩa dân chủ
d)
người dân, nhân dân
49.
ずけい
a)
biểu đồ, hình vẽ
b)
Hình dạng
c)
Quần áo
d)
Người dân thành phố
50.
しなもの
a)
Hàng hóa
b)
Búp bê
c)
Quần áo kiểu Tây
d)
Dân tộc
51.
しょくりょうひん
a)
Thực phẩm, đồ ăn
b)
Hình vuông
c)
Quần áo kiểu Nhật
d)
Chủ nghĩa dân chủ
52.
でんきせいひん
a)
Đồ điện máy
b)
biểu đồ, hình vẽ
c)
Hình dạng
d)
Quần áo
53.
さくひん
a)
Tác phẩm
b)
Hàng hóa
c)
Búp bê
d)
Quần áo kiểu Tây
54.
こくみん
a)
người dân, nhân dân
b)
Thực phẩm, đồ ăn
c)
Hình vuông
d)
Quần áo kiểu Nhật
55.
しみん
a)
Người dân thành phố
b)
Đồ điện máy
c)
biểu đồ, hình vẽ
d)
Hình dạng
56.
みんぞく
a)
Dân tộc
b)
Tác phẩm
c)
Hàng hóa
d)
Búp bê
57.
みんしゅしゅぎ
a)
Chủ nghĩa dân chủ
b)
người dân, nhân dân
c)
Thực phẩm, đồ ăn
d)
Hình vuông
58.
ふく
a)
Quần áo
b)
Người dân thành phố
c)
Đồ điện máy
d)
biểu đồ, hình vẽ
59.
ようふく
a)
Quần áo kiểu Tây
b)
Dân tộc
c)
Tác phẩm
d)
Hàng hóa
60.
わふく
a)
Quần áo kiểu Nhật
b)
Chủ nghĩa dân chủ
c)
người dân, nhân dân
d)
Thực phẩm, đồ ăn
61.
Đồng phục
a)
せいふく
b)
どうじに
c)
にほんけん
d)
いぬ
62.
Con chó
a)
いぬ
b)
どうきゅうせい
c)
おなじ
d)
こいぬ
63.
Con chó con
a)
こいぬ
b)
せいふく
c)
どうじに
d)
にほんけん
64.
Con chó Nhật
a)
にほんけん
b)
いぬ
c)
どうきゅうせい
d)
おなじ
65.
Giống nhau
a)
おなじ
b)
こいぬ
c)
せいふく
d)
どうじに
66.
Cùng lúc
a)
どうじに
b)
にほんけん
c)
いぬ
d)
どうきゅうせい
67.
Bạn cùng khóa
a)
どうきゅうせい
b)
おなじ
c)
こいぬ
d)
せいふく
68.
せいふく
a)
Đồng phục
b)
Cùng lúc
c)
Con chó Nhật
d)
Con chó
69.
いぬ
a)
Con chó
b)
Bạn cùng khóa
c)
Giống nhau
d)
Con chó con
70.
こいぬ
a)
Con chó con
b)
Đồng phục
c)
Cùng lúc
d)
Con chó Nhật
71.
にほんけん
a)
Con chó Nhật
b)
Con chó
c)
Bạn cùng khóa
d)
Giống nhau
72.
おなじ
a)
Giống nhau
b)
Con chó con
c)
Đồng phục
d)
Cùng lúc
73.
どうじに
a)
Cùng lúc
b)
Con chó Nhật
c)
Con chó
d)
Bạn cùng khóa
74.
どうきゅうせい
a)
Bạn cùng khóa
b)
Giống nhau
c)
Con chó con
d)
Đồng phục