wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14課ー1

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
Gạo
a)
b)
無理
c)
料理
d)
資料
2.
Nước Mỹ
a)
米国
b)
理由
c)
地理
d)
材料
3.
Gạo trắng, gạo xát
a)
白米
b)
c)
無理
d)
料理
4.
Chi phí, giá cước
a)
料金
b)
米国
c)
理由
d)
地理
5.
Thưc phẩm , đồ ăn
a)
食料品
b)
白米
c)
d)
無理
6.
tư liệu, số liệu
a)
資料
b)
料金
c)
米国
d)
理由
7.
Tài liệu, số liệu
a)
材料
b)
食料品
c)
白米
d)
8.
Nấu ăn, món ăn
a)
料理
b)
資料
c)
料金
d)
米国
9.
Môn địa lý
a)
地理
b)
材料
c)
食料品
d)
白米
10.
Quá sức, quá khả năng
a)
無理
b)
料理
c)
資料
d)
料金
11.
Lý do
a)
理由
b)
地理
c)
材料
d)
食料品
12.
a)
Gạo
b)
Quá sức, quá khả năng
c)
Nấu ăn, món ăn
d)
tư liệu, số liệu
13.
米国
a)
Nước Mỹ
b)
Lý do
c)
Môn địa lý
d)
Tài liệu, số liệu
14.
白米
a)
Gạo trắng, gạo xát
b)
Gạo
c)
Quá sức, quá khả năng
d)
Nấu ăn, món ăn
15.
料金
a)
Chi phí, giá cước
b)
Nước Mỹ
c)
Lý do
d)
Môn địa lý
16.
食料品
a)
Thưc phẩm , đồ ăn
b)
Gạo trắng, gạo xát
c)
Gạo
d)
Quá sức, quá khả năng
17.
資料
a)
tư liệu, số liệu
b)
Chi phí, giá cước
c)
Nước Mỹ
d)
Lý do
18.
材料
a)
Tài liệu, số liệu
b)
Thưc phẩm , đồ ăn
c)
Gạo trắng, gạo xát
d)
Gạo
19.
料理
a)
Nấu ăn, món ăn
b)
tư liệu, số liệu
c)
Chi phí, giá cước
d)
Nước Mỹ
20.
地理
a)
Môn địa lý
b)
Tài liệu, số liệu
c)
Thưc phẩm , đồ ăn
d)
Gạo trắng, gạo xát
21.
無理
a)
Quá sức, quá khả năng
b)
Nấu ăn, món ăn
c)
tư liệu, số liệu
d)
Chi phí, giá cước
22.
理由
a)
Lý do
b)
Môn địa lý
c)
Tài liệu, số liệu
d)
Thưc phẩm , đồ ăn
23.
Thịt
a)
b)
菜食
c)
分野
d)
野原
24.
Thịt bò
a)
牛肉
b)
青菜
c)
野菜
d)
野鳥
25.
Cửa hàng bán thịt
a)
肉屋
b)
c)
菜食
d)
分野
26.
Cơ bắp
a)
筋肉
b)
牛肉
c)
青菜
d)
野菜
27.
con chim
a)
b)
肉屋
c)
d)
菜食
28.
Con chim con
a)
小鳥
b)
筋肉
c)
牛肉
d)
青菜
29.
con thiên nga
a)
白鳥
b)
c)
肉屋
d)
30.
cánh đồng
a)
野原
b)
小鳥
c)
筋肉
d)
牛肉
31.
Chim hoang dã
a)
野鳥
b)
白鳥
c)
d)
肉屋
32.
Lĩnh vực
a)
分野
b)
野原
c)
小鳥
d)
筋肉
33.
rau
a)
野菜
b)
野鳥
c)
白鳥
d)
34.
bữa ăn chay
a)
菜食
b)
分野
c)
野原
d)
小鳥
35.
rau lá xanh
a)
青菜
b)
野菜
c)
野鳥
d)
白鳥
36.
a)
Thịt
b)
bữa ăn chay
c)
Lĩnh vực
d)
cánh đồng
37.
牛肉
a)
Thịt bò
b)
rau lá xanh
c)
rau
d)
Chim hoang dã
38.
肉屋
a)
Cửa hàng bán thịt
b)
Thịt
c)
bữa ăn chay
d)
Lĩnh vực
39.
筋肉
a)
Cơ bắp
b)
Thịt bò
c)
rau lá xanh
d)
rau
40.
a)
con chim
b)
Cửa hàng bán thịt
c)
Thịt
d)
bữa ăn chay
41.
小鳥
a)
Con chim con
b)
Cơ bắp
c)
Thịt bò
d)
rau lá xanh
42.
白鳥
a)
con thiên nga
b)
con chim
c)
Cửa hàng bán thịt
d)
Thịt
43.
野原
a)
cánh đồng
b)
Con chim con
c)
Cơ bắp
d)
Thịt bò
44.
野鳥
a)
Chim hoang dã
b)
con thiên nga
c)
con chim
d)
Cửa hàng bán thịt
45.
分野
a)
Lĩnh vực
b)
cánh đồng
c)
Con chim con
d)
Cơ bắp
46.
野菜
a)
rau
b)
Chim hoang dã
c)
con thiên nga
d)
con chim
47.
菜食
a)
bữa ăn chay
b)
Lĩnh vực
c)
cánh đồng
d)
Con chim con
48.
青菜
a)
rau lá xanh
b)
rau
c)
Chim hoang dã
d)
con thiên nga
49.
trà
a)
お茶
b)
趣味
c)
d)
晩ご飯
50.
màu nâu
a)
茶色
b)
興味
c)
意味
d)
昼飯
51.
quán giải khát
a)
喫茶店
b)
お茶
c)
趣味
d)
52.
trà đen, trà túi lọc
a)
紅茶
b)
茶色
c)
興味
d)
意味
53.
cơm, bữa cơm
a)
ご飯
b)
喫茶店
c)
お茶
d)
趣味
54.
Bữa cơm chiều
a)
夕飯
b)
紅茶
c)
茶色
d)
興味
55.
Bữa cơm tối
a)
晩ご飯
b)
ご飯
c)
喫茶店
d)
お茶
56.
Bữa cơm trưa
a)
昼飯
b)
夕飯
c)
紅茶
d)
茶色
57.
vị
a)
b)
晩ご飯
c)
ご飯
d)
喫茶店
58.
ý nghĩa
a)
意味
b)
昼飯
c)
夕飯
d)
紅茶
59.
Sở thích
a)
趣味
b)
c)
晩ご飯
d)
ご飯
60.
Có hứng thú
a)
興味
b)
意味
c)
昼飯
d)
夕飯
61.
お茶
a)
trà
b)
Sở thích
c)
vị
d)
Bữa cơm tối
62.
茶色
a)
màu nâu
b)
Có hứng thú
c)
ý nghĩa
d)
Bữa cơm trưa
63.
喫茶店
a)
quán giải khát
b)
trà
c)
Sở thích
d)
vị
64.
紅茶
a)
trà đen, trà túi lọc
b)
màu nâu
c)
Có hứng thú
d)
ý nghĩa
65.
ご飯
a)
cơm, bữa cơm
b)
quán giải khát
c)
trà
d)
Sở thích
66.
夕飯
a)
Bữa cơm chiều
b)
trà đen, trà túi lọc
c)
màu nâu
d)
Có hứng thú
67.
晩ご飯
a)
Bữa cơm tối
b)
cơm, bữa cơm
c)
quán giải khát
d)
trà
68.
昼飯
a)
Bữa cơm trưa
b)
Bữa cơm chiều
c)
trà đen, trà túi lọc
d)
màu nâu
69.
a)
vị
b)
Bữa cơm tối
c)
cơm, bữa cơm
d)
quán giải khát
70.
意味
a)
ý nghĩa
b)
Bữa cơm trưa
c)
Bữa cơm chiều
d)
trà đen, trà túi lọc
71.
趣味
a)
Sở thích
b)
vị
c)
Bữa cơm tối
d)
cơm, bữa cơm
72.
興味
a)
Có hứng thú
b)
ý nghĩa
c)
Bữa cơm trưa
d)
Bữa cơm chiều