wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji N3 - 4

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

いつか 宇宙 に行きたい

a)

うきゅう

b)

うちゅう

c)

よきゅう

d)

よちゅう

2.

大学生になって 一人暮らし を始める

a)

ひとりぐらし

b)

ひとりくらし

c)

ひとりもらし

d)

ひとりぼらし

3.

この国は なんさい からお酒が飲めますか。

a)

何祭

b)

何際

c)

何歳

d)

何再

4.

大学病院の いりょう 設(せつ)備(び)を新しくする

a)

異類

b)

衣類

c)

医療

d)

衣料

5.

鼻が 詰まって 苦(くる)しい

a)

つまって

b)

はまって

c)

とまって

d)

こまって

6.

玄関 からお入りください

a)

げんかん

b)

げんきん

c)

ごんかん

d)

ごんきん

7.

雑巾(ぞうきん)で  をふく

a)

とか

b)

ゆか

c)

とこ

d)

ゆこ

8.

お菓子 を食べながら会話の練習しませんか

a)

およこ

b)

およし

c)

おかこ

d)

おかし

9.

夏は涼しい  別荘 で過ごすことにしている

a)

べっそ

b)

べっそう

c)

べっしょ

d)

べっしょう

10.

かべ にペンキを塗る

a)

b)

c)

d)

11.
a)

Xin Lỗi

b)

Cảm Ơn

c)

Tôi Hiểu Rồi

d)

Xin Thất Lễ

12.

a)

Khu Vực Cấm Vào

b)

Cấm Đứng

c)

Cấm Hút Thuốc

d)

Cấm Sử Dụng

13.
a)

Đang Sửa Chữa

b)

Đang Hỏng

c)

Nguy Hiểm

d)

Cấm Sờ Vào

14.
a)

Tạm Dừng

b)

Đang Sử Dụng

c)

Mất Điện

d)

Đang Sửa Chữa

15.
a)

Nơi Để, Cất Đồ

b)

Nơi Rửa Dụng Cụ

c)

Cấm Để Đồ

d)

Phòng Thay Đồ

16.
a)

Chú Ý Dưới Chân

b)

Chú Ý Nguy Hiểm

c)

Chú Ý Trên Đầu

d)

Chú Ý Cháy Nổ

17.
a)

Xe Cứu Hỏa

b)

Xe Cứu Thương

c)

Xe Cứu Hộ

d)

Xe Tải

18.
a)

Xe Cấp Cứu

b)

Xe Môi Trường

c)

Xe Đổ Rác Thải

d)

Xe Chở Hàng

19.
a)

Đường Trơn

b)

Đi Lối Này

c)

Cấm Đi Lại

d)

Lối Đi Hẹp

20.
a)

Tai Nạn Giao Thông

b)

Tai Nạn Lao Động

c)

Tắc Đường

d)

Máy Đang Hỏng

21.

a)

Chú ý điện cao áp

b)

Đang mất điện

c)

Máy đang hỏng

d)

Chú ý nguy hiểm

22.
a)

Cấm Để Xe Đạp

b)

Cấm Để Ô Tô

c)

Nơi Đỗ Xe Đạp

d)

Chú Ý Mất Xe

23.
a)

Nơi Vứt Rác

b)

Cấm Vứt Rác

c)

Nơi Để Thùng Rác

d)

Phân Loại Rác

24.

a)

Sử Dụng Găng Tay

b)

Sử Dụng Giầy Bảo Hộ

c)

Sử Dụng Mũ

d)

Sử Dụng Túi Nilon

25.

a)

Cấm Gây Tiếng Ồn

b)

Cấm Nghe Nhạc

c)

Cấm Bóp Còi

d)

Nơi Giải Lao