wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

43課ー1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
Tăng [xuất khẩu]
a)
ゆしゅつがふえます
b)
らく
c)
へん
d)
にもつがおちます
2.
giảm [xuất khẩu]
a)
ゆしゅつがへります
b)
うまい
c)
しあわせ
d)
ガソリンがなくなります
3.
tăng [giá cả]
a)
ねだんがあがります
b)
ゆしゅつがふえます
c)
らく
d)
へん
4.
giảm [giá cả]
a)
ねだんがさがります
b)
ゆしゅつがへります
c)
うまい
d)
しあわせ
5.
bị đứt [sợi dây]
a)
ひもがきれます
b)
ねだんがあがります
c)
ゆしゅつがふえます
d)
らく
6.
bị đứt [cúc áo]
a)
ボタンがとれます
b)
ねだんがさがります
c)
ゆしゅつがへります
d)
うまい
7.
bị rơi [hành lí]
a)
にもつがおちます
b)
ひもがきれます
c)
ねだんがあがります
d)
ゆしゅつがふえます
8.
hết [xăng],mất
a)
ガソリンがなくなります
b)
ボタンがとれます
c)
ねだんがさがります
d)
ゆしゅつがへります
9.
lạ
a)
へん
b)
にもつがおちます
c)
ひもがきれます
d)
ねだんがあがります
10.
hạnh phúc
a)
しあわせ
b)
ガソリンがなくなります
c)
ボタンがとれます
d)
ねだんがさがります
11.
nhàn, nhàn nhã
a)
らく
b)
へん
c)
にもつがおちます
d)
ひもがきれます
12.
ngon
a)
うまい
b)
しあわせ
c)
ガソリンがなくなります
d)
ボタンがとれます
13.
ゆしゅつがふえます
a)
Tăng [xuất khẩu]
b)
nhàn, nhàn nhã
c)
lạ
d)
bị rơi [hành lí]
14.
ゆしゅつがへります
a)
giảm [xuất khẩu]
b)
ngon
c)
hạnh phúc
d)
hết [xăng],mất
15.
ねだんがあがります
a)
tăng [giá cả]
b)
Tăng [xuất khẩu]
c)
nhàn, nhàn nhã
d)
lạ
16.
ねだんがさがります
a)
giảm [giá cả]
b)
giảm [xuất khẩu]
c)
ngon
d)
hạnh phúc
17.
ひもがきれます
a)
bị đứt [sợi dây]
b)
tăng [giá cả]
c)
Tăng [xuất khẩu]
d)
nhàn, nhàn nhã
18.
ボタンがとれます
a)
bị đứt [cúc áo]
b)
giảm [giá cả]
c)
giảm [xuất khẩu]
d)
ngon
19.
にもつがおちます
a)
bị rơi [hành lí]
b)
bị đứt [sợi dây]
c)
tăng [giá cả]
d)
Tăng [xuất khẩu]
20.
ガソリンがなくなります
a)
hết [xăng],mất
b)
bị đứt [cúc áo]
c)
giảm [giá cả]
d)
giảm [xuất khẩu]
21.
へん
a)
lạ
b)
bị rơi [hành lí]
c)
bị đứt [sợi dây]
d)
tăng [giá cả]
22.
しあわせ
a)
hạnh phúc
b)
hết [xăng],mất
c)
bị đứt [cúc áo]
d)
giảm [giá cả]
23.
らく
a)
nhàn, nhàn nhã
b)
lạ
c)
bị rơi [hành lí]
d)
bị đứt [sợi dây]
24.
うまい
a)
ngon
b)
hạnh phúc
c)
hết [xăng],mất
d)
bị đứt [cúc áo]
25.
a)

Tăng [xuất khẩu]

b)

nhàn, nhàn nhã

c)

lạ

d)

bị rơi [hành lí]

26.
a)

giảm [xuất khẩu]

b)

ngon

c)

hạnh phúc

d)

hết [xăng],mất

27.
a)

tăng [giá cả]

b)

Tăng [xuất khẩu]

c)

nhàn, nhàn nhã

d)

lạ

28.
a)

giảm [giá cả]

b)

giảm [xuất khẩu]

c)

ngon

d)

hạnh phúc

29.
a)

bị đứt [sợi dây]

b)

tăng [giá cả]

c)

Tăng [xuất khẩu]

d)

nhàn, nhàn nhã

30.
a)

bị đứt [cúc áo]

b)

giảm [giá cả]

c)

giảm [xuất khẩu]

d)

ngon

31.
a)

bị rơi [hành lí]

b)

bị đứt [sợi dây]

c)

tăng [giá cả]

d)

Tăng [xuất khẩu]

32.
a)

hết [xăng],mất

b)

bị đứt [cúc áo]

c)

giảm [giá cả]

d)

giảm [xuất khẩu]

33.
a)

lạ

b)

bị rơi [hành lí]

c)

bị đứt [sợi dây]

d)

tăng [giá cả]

34.
a)

hạnh phúc

b)

hết [xăng],mất

c)

bị đứt [cúc áo]

d)

giảm [giá cả]

35.
a)

nhàn, nhàn nhã

b)

lạ

c)

bị rơi [hành lí]

d)

bị đứt [sợi dây]

36.
a)

ngon

b)

hạnh phúc

c)

hết [xăng],mất

d)

bị đứt [cúc áo]

37.
dở
a)
まずい
b)
あやまります
c)
ドライブ
d)
わあ
38.
chán, nhàm
a)
つまらない
b)
しりあいます
c)
りゆう
d)
ばら
39.
hiền lành
a)
やさしい
b)
まずい
c)
あやまります
d)
ドライブ
40.
xăng
a)
ガソリン
b)
つまらない
c)
しりあいます
d)
りゆう
41.
lửa
a)
b)
やさしい
c)
まずい
d)
あやまります
42.
tờ rơi quảng cáo
a)
パンフレット
b)
ガソリン
c)
つまらない
d)
しりあいます
43.
bất kỳ lúc nào
a)
いまにも
b)
c)
やさしい
d)
まずい
44.
ôi !
a)
わあ
b)
パンフレット
c)
ガソリン
d)
つまらない
45.
hoa hồng
a)
ばら
b)
いまにも
c)
d)
やさしい
46.
lái xe ô tô ( theo sở thích)
a)
ドライブ
b)
わあ
c)
パンフレット
d)
ガソリン
47.
lý do
a)
りゆう
b)
ばら
c)
いまにも
d)
48.
xin lỗi
a)
あやまります
b)
ドライブ
c)
わあ
d)
パンフレット
49.
quen biết
a)
しりあいます
b)
りゆう
c)
ばら
d)
いまにも
50.
まずい
a)
dở
b)
xin lỗi
c)
lái xe ô tô ( theo sở thích)
d)
ôi !
51.
つまらない
a)
chán, nhàm
b)
quen biết
c)
lý do
d)
hoa hồng
52.
やさしい
a)
hiền lành
b)
dở
c)
xin lỗi
d)
lái xe ô tô ( theo sở thích)
53.
ガソリン
a)
xăng
b)
chán, nhàm
c)
quen biết
d)
lý do
54.
a)
lửa
b)
hiền lành
c)
dở
d)
xin lỗi
55.
パンフレット
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
xăng
c)
chán, nhàm
d)
quen biết
56.
いまにも
a)
bất kỳ lúc nào
b)
lửa
c)
hiền lành
d)
dở
57.
わあ
a)
ôi !
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
xăng
d)
chán, nhàm
58.
ばら
a)
hoa hồng
b)
bất kỳ lúc nào
c)
lửa
d)
hiền lành
59.
ドライブ
a)
lái xe ô tô ( theo sở thích)
b)
ôi !
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
xăng
60.
りゆう
a)
lý do
b)
hoa hồng
c)
bất kỳ lúc nào
d)
lửa
61.
あやまります
a)
xin lỗi
b)
lái xe ô tô ( theo sở thích)
c)
ôi !
d)
tờ rơi quảng cáo
62.
しりあいます
a)
quen biết
b)
lý do
c)
hoa hồng
d)
bất kỳ lúc nào
63.
a)

dở

b)

xin lỗi

c)

lái xe ô tô ( theo sở thích)

d)

ôi !

64.
a)

chán, nhàm

b)

quen biết

c)

lý do

d)

hoa hồng

65.
a)

hiền lành

b)

dở

c)

xin lỗi

d)

lái xe ô tô ( theo sở thích)

66.
a)

xăng

b)

chán, nhàm

c)

quen biết

d)

lý do

67.
a)

lửa

b)

hiền lành

c)

dở

d)

xin lỗi

68.
a)

tờ rơi quảng cáo

b)

xăng

c)

chán, nhàm

d)

quen biết

69.
a)

bất kỳ lúc nào

b)

lửa

c)

hiền lành

d)

dở

70.
a)

ôi !

b)

tờ rơi quảng cáo

c)

xăng

d)

chán, nhàm